AP Chemistry
strong acid
Còn gọi: acid mạnh · strong acids · HCl · H2SO4 · HNO3 · HClO4

Axit mạnh là axit phân li hoàn toàn thành ion khi hòa tan trong nước, tạo ra nồng độ proton cao nhất có thể từ lượng axit ban đầu.
Axit mạnh (strong acid) là những axit mà khi tan trong nước, toàn bộ phân tử đều nhường prôton (proton) cho phân tử nước, không còn phân tử axit nguyên vẹn nào sót lại trong dung dịch. Quá trình này gọi là sự ion hóa hoàn toàn (complete ionization), và vì phản ứng chỉ xảy ra theo một chiều, phương trình điện li được viết bằng mũi tên một chiều thay vì mũi tên cân bằng. Bảy axit mạnh thường gặp trong chương trình là HCl, HBr, HI, HNO₃, H₂SO₄, HClO₃ và HClO₄.
Do sự phân li hoàn toàn, nồng độ ion H⁺ trong dung dịch bằng đúng nồng độ ban đầu của axit (đối với axit một nấc) hoặc gấp bội lần nồng độ đó (đối với axit nhiều nấc như H₂SO₄). Nhờ đó, việc tính pH trở nên rất đơn giản: chỉ cần lấy mà không cần dùng đến hằng số cân bằng . Ngược lại, với axit yếu, ta phải giải phương trình bậc hai hoặc dùng bảng ICE mới tìm được .
Vì axit mạnh không thiết lập cân bằng với dạng chưa phân li của nó, dung dịch của chúng dẫn điện mạnh hơn hẳn so với dung dịch axit yếu cùng nồng độ. Tuy nhiên, "mạnh" ở đây nói về mức độ phân li chứ không nói về nồng độ — một dung dịch HCl loãng vẫn là dung dịch axit mạnh, chỉ là có ít prôton hơn dung dịch đậm đặc. Hệ quả thực hành là khi chuẩn độ, axit mạnh tạo đường cong pH có điểm tương đương rõ rệt ở pH = 7, khác với axit yếu vốn bị dịch chuyển về phía bazơ.
Trực giác: Axit mạnh giống như một đám đông người cùng lúc buông tay khỏi thành hồ bơi — tất cả proton rơi vào nước ngay lập tức, không ai còn bám lại.
Dùng để viết phương trình điện phân của một axit mạnh bất kỳ trong nước, nhấn mạnh phản ứng xảy ra hoàn toàn theo một chiều.
Trong đó
đầu thế kỷ 20S.P.L. SørensenJohannes BrønstedThomas Lowry
Axit mạnh không có nghĩa là axit đậm đặc.
Chữ "mạnh" chỉ mức độ phân li (dissociation): axit mạnh nhường proton hoàn toàn cho nước nên trong dung dịch gần như không còn phân tử axit nguyên vẹn. Chữ "đậm đặc" lại nói về nồng độ mol. Do đó HCl vẫn là axit mạnh dù loãng, còn CHCOOH vẫn là axit yếu dù rất đậm đặc. Đề rất hay ghép hai khái niệm này để thử xem học sinh có phân biệt được không.
Đừng viết hằng số phân li cho axit mạnh rồi tính cân bằng.
Vì phản ứng với nước coi như đi đến hoàn toàn, không tồn tại cân bằng đáng kể để lập bảng ICE. Với HCl thì và ngay lập tức. Nếu bạn viết mũi tên hai chiều và giải phương trình bậc hai, giám khảo trừ điểm ở chỗ mô tả sai bản chất, dù con số cuối có gần đúng.
Axit mạnh và bazơ liên hợp của nó không tạo được dung dịch đệm (buffer).
Dung dịch đệm cần một cặp axit yếu và bazơ liên hợp cùng tồn tại với lượng đáng kể. Ion Cl sinh ra từ HCl là bazơ cực yếu, không hề nhận lại proton, nên hỗn hợp HCl với NaCl chẳng đệm được gì. Vì vậy khi đề yêu cầu pha đệm, hãy chọn axit yếu như HCHO rồi thêm muối của nó.
Điểm tương đương của chuẩn độ axit mạnh — bazơ mạnh có pH đúng bằng 7.
Nhiều học sinh áp máy móc con số này cho mọi phép chuẩn độ (titration). Nếu bazơ yếu như piperidine bị chuẩn bằng axit mạnh, sản phẩm là axit liên hợp nên pH tại điểm tương đương nhỏ hơn 7. Ngược lại, chuẩn axit yếu bằng bazơ mạnh cho pH lớn hơn 7. Chỉ khi cả hai chất đều mạnh thì ion sinh ra mới trung tính và pH mới bằng 7.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "mạnh" ở đây dễ gây hiểu lầm nhất, vì trong đời thường nó gợi ý "đậm đặc", còn trong hóa học nó chỉ nói về xu hướng mất proton. Theo cách hiểu của Brønsted và Lowry, axit là chất cho proton, nên axit càng mạnh nghĩa là nó càng dễ buông ; một mol axit mạnh HA tan trong nước cho đúng một mol và một mol bazơ liên hợp (conjugate base) , hầu như không còn HA nguyên vẹn. Vì vậy độ mạnh được đo bằng hằng số phân li axit (acid dissociation constant) : axit mạnh có lớn và nhỏ. Cũng chính lối đặt tên theo mức độ này sinh ra bậc thang cao hơn là siêu axit (superacid), tức những axit mạnh hơn cả sulfuric acid nguyên chất. Một chi tiết thú vị nằm ở tên của ion sinh ra: hạt từng được gọi là "hydroxonium" trước khi có tên hiện đại, và năm 1931 Bjerrum đề nghị gọi chung các ion hydrogen bị dung môi hóa là ion lyoni (lyonium), lấy từ tiếng Hy Lạp lyo nghĩa là phá vỡ, hòa tan — bởi trong methanol thì axit mạnh không tạo mà tạo .
Học thuộc danh sách sáu axit mạnh, mọi axit khác coi như yếu.
Đó là HCl, HBr, HI, HNO, HSO và HClO. Đề trắc nghiệm thường chỉ cần bạn nhận ra tên chất là đã chọn được đáp án, không cần tính toán. Lưu ý HF không nằm trong danh sách này dù flo có độ âm điện lớn nhất.
Khi viết phương trình ion thu gọn, axit mạnh phải tách thành ion, axit yếu giữ nguyên phân tử.
Đây là chỗ mất điểm quen thuộc ở phần tự luận. HCl phải viết là H và Cl, còn CHCOOH phải để nguyên vì nó tồn tại chủ yếu ở dạng chưa phân li. Sai quy ước này thì cả phương trình bị tính là sai, dù ý tưởng phản ứng đúng.
Giải thích bước nhảy pH ở điểm cuối bằng lượng chất còn dư rất nhỏ.
Gần điểm tương đương, lượng axit chưa phản ứng chỉ còn cỡ vài phần nghìn mol, nên một giọt dung dịch thêm vào cũng đủ đảo dấu lượng dư và làm đổi vài bậc. Vì thang pH là thang logarit, thay đổi đó hiện ra thành bước nhảy dốc đứng. Hãy viết rõ ý "logarit" trong câu trả lời.
Dung dịch có ; sau khi pha loãng mười lần xuống thì . Dung dịch cùng nồng độ chỉ đạt vì nó ion hóa , trong khi — một axit mạnh — ion hóa hoàn toàn nên toàn bộ nồng độ ban đầu đều chuyển thành .
Điểm tương đương đạt được ở với ; ngay trước và ngay sau đó, pH lần lượt là và . Chính vì là axit mạnh và là bazơ mạnh, dung dịch không có khả năng đệm nên pH nhảy sáu đơn vị chỉ trong hai giọt, và khoảng đổi màu của phenolphtalein nằm trọn trong bước nhảy này — đó là lý do màu chuyển đột ngột và có thể đảo ngược chỉ bằng một giọt.