AP Chemistry
weak acid
Còn gọi: acid yếu · weak acids

Axit yếu là axit chỉ phân li một phần trong nước, tạo cân bằng thuận nghịch giữa phân tử chưa phân li, ion H+ và bazơ liên hợp.
Khi hòa tan vào nước, một axit mạnh (strong acid) nhường ion gần như trọn vẹn. Ngược lại, axit yếu (weak acid) chỉ có một phần nhỏ số phân tử làm được điều đó, phần còn lại vẫn tồn tại nguyên vẹn dưới dạng phân tử trung hòa, nên trong dung dịch luôn có mặt đồng thời cả dạng chưa phân li lẫn các ion sinh ra. Do đó phản ứng phải viết bằng mũi tên hai chiều, và mọi tính toán về axit yếu thực chất là bài toán cân bằng (equilibrium):
Ở đây là axit, còn là bazơ liên hợp của nó. Mức độ phân li được đo bằng hằng số phân li axit , trong đó các nồng độ lấy ở trạng thái cân bằng, còn nước không xuất hiện vì là dung môi. Giá trị càng nhỏ thì cân bằng càng nghiêng về trái, nghĩa là axit càng yếu; chẳng hạn axit quen thuộc có , tức chỉ chưa tới một phần trăm số phân tử nhường được ion .
Vì vậy, hệ quả quan trọng nhất là nồng độ không bằng nồng độ ban đầu của axit, khác hẳn trường hợp axit mạnh. Muốn tìm pH ta phải lập bảng ICE rồi giải ; khi đủ nhỏ, có thể bỏ qua ở mẫu để được , một phép xấp xỉ chỉ hợp lệ nếu dưới khoảng 5% của . Bên cạnh đó, phần trăm ion hóa cho biết tỉ lệ phân li thực tế và tăng lên khi dung dịch loãng dần.
Chính vì luôn còn dư dạng chưa phân li nên axit yếu có khả năng "dự trữ" ion . Nhờ đó, khi trộn với muối chứa bazơ liên hợp của chính nó, hỗn hợp trở thành dung dịch đệm — nền tảng của chuẩn độ và của phương trình Henderson–Hasselbalch (Henderson-Hasselbalch equation).
Trực giác: Giống như một buổi họp mà chỉ vài người luôn đứng phát biểu, còn đa số ngồi im; luôn có người đứng lên và người ngồi xuống thay phiên liên tục, nhưng số người đứng và số người ngồi thì giữ ổn định.
Dùng để thiết lập biểu thức cân bằng khi axit yếu HA phân li một phần trong nước; càng nhỏ thì axit càng yếu.
Trong đó
đầu thế kỷ 20 (1903–1914)Svante ArrheniusS.P.L. SørensenM. KoppelK. Spiro
Axit yếu không phải là axit loãng.
Hai khái niệm này nói về hai chuyện khác hẳn nhau: nồng độ cho biết có bao nhiêu mol chất tan trong một lít dung dịch, còn "yếu" cho biết chất đó chỉ điện li một phần khi tan vào nước. Một dung dịch vẫn là axit mạnh dù rất loãng, trong khi vẫn là axit yếu dù rất đặc. Dấu hiệu để phân biệt trên đề là pH ban đầu: với dung dịch , axit mạnh cho , còn axit yếu luôn cho vì chỉ một phần nhỏ phân tử nhường proton.
Không được tính pH của axit yếu bằng .
Công thức đó chỉ đúng khi mọi phân tử axit đều điện li hoàn toàn, tức là với axit mạnh. Với axit yếu, phải lập bảng biến thiên nồng độ và giải theo hằng số phân li, dẫn tới khi mức điện li nhỏ so với . Do đó nồng độ ion hiđroni luôn nhỏ hơn nhiều so với nồng độ axit ban đầu, và pH tính ra sẽ cao hơn kết quả sai ở trên vài đơn vị.
Thêm muối của bazơ liên hợp làm pH TĂNG, không phải giảm.
Nhiều học sinh thấy "thêm chất tan vào" liền đoán dung dịch axit hơn, nhưng khi cho vào dung dịch , nồng độ tăng lên và cân bằng bị nhiễu loạn. Theo nguyên lý Le Châtelier (Le Châtelier's principle), hệ chuyển dịch theo chiều tạo lại chất phản ứng, nghĩa là kết hợp với để sinh . Vì vậy giảm và pH tăng — đây chính là hiệu ứng ion chung (common-ion effect) mà đề rất hay hỏi.
Bazơ liên hợp (conjugate base) càng bền thì axit càng MẠNH.
Chiều suy luận này hay bị đảo ngược vì chữ "bền" nghe giống "khó phản ứng nên axit yếu". Thực ra khi bazơ liên hợp bền, nó ít có xu hướng nhận lại proton, nên cân bằng phân li nghiêng mạnh về phía sản phẩm và lớn. Trong bài so sánh hai axit chỉ khác nhau ở việc thay một nguyên tử bằng , nguyên tử brom có độ âm điện (electronegativity) lớn hơn sẽ hút bớt mật độ electron và phân tán điện tích âm của anion. Nhờ đó bền hơn, tức là bazơ yếu hơn, và axit tương ứng mạnh hơn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để đánh giá mức độ phân li thực tế của axit yếu trong dung dịch; khi nồng độ loãng hơn thì phần trăm ionization tăng lên mặc dù không đổi.
Trong đó
Câu chuyện của axit yếu gắn với việc con người tìm cách đo độ axit chứ không chỉ mô tả nó. Arrhenius đưa ra ý tưởng rằng chất điện li tan trong nước thì tách thành ion, và công trình này mang về cho ông giải Nobel năm 1903. Sau đó, năm 1909, nhà hóa sinh Đan Mạch S.P.L. Sørensen đề xuất ký hiệu pH khi nghiên cứu enzyme, biến độ axit thành một con số đọc được. Nhu cầu thực tế lại đến từ sinh học: dịch cơ thể phải giữ pH gần như không đổi. Năm 1914, M. Koppel và K. Spiro công bố bài báo về tác dụng của các chất điều hòa trong dịch sinh học, lần đầu tính được sức đệm của axit và bazơ yếu.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "yếu" trong tên gọi không nói về mức độ nguy hiểm hay độ loãng, mà thừa hưởng trực tiếp cách nhìn của Arrhenius: axit là chất khi tan trong nước thì phân li cho ion, và mức phân li ấy có thể nhiều hay ít. Những axit chỉ phân li một phần, để lại phần lớn phân tử nguyên vẹn trong dung dịch, vì vậy bị gọi là "yếu" so với những axit phân li gần như hoàn toàn. Chính cái phần chưa phân li đó lại là điều làm khái niệm này quan trọng: trong phương trình Henderson–Hasselbalch, pH được xác định bởi tỉ số giữa nồng độ dạng axit chưa phân li HA và nồng độ anion liên hợp A⁻. Do đó, một chất "yếu" theo nghĩa phân li lại là chất mạnh nhất trong vai trò dung dịch đệm (buffer) — nghịch lý về tên gọi này chỉ sáng tỏ khi Koppel và Spiro đưa ra được chỉ số đệm (buffer value) vào năm 1914.
Nguồn đối chiếu
Trước khi dùng Henderson–Hasselbalch, phải tính lại số mol sau phản ứng trung hòa.
Đây là chỗ mất điểm phổ biến nhất ở dạng bài trộn axit yếu với : học sinh cắm thẳng số mol axit ban đầu vào công thức mà quên rằng bazơ đã ăn mất một phần. Hãy viết ra giấy ba con số theo thứ tự — mol axit ban đầu, mol bazơ thêm vào, rồi mol còn lại của mỗi dạng. Với mol và mol , dung dịch còn mol axit và sinh mol bazơ liên hợp, nên . Lưu ý tỉ số trong logarit là mol chia mol, không cần đổi ra nồng độ vì cùng chung một thể tích.
So sánh pH với để biết ngay dạng nào chiếm ưu thế.
Nếu thì dạng axit trội hơn, còn nếu thì dạng bazơ liên hợp trội hơn; hai dạng chỉ bằng nhau đúng khi . Chẳng hạn với và , vì nên . Mẹo này giúp bạn loại đáp án trong vài giây mà không cần bấm máy tính.
Câu giải thích định tính phải nêu đủ chuỗi: chiều chuyển dịch, , rồi pH.
Giám khảo chấm theo từng ý, nên viết "pH tăng" mà không nói vì sao thì chỉ được một phần điểm. Trình tự an toàn là: nêu tiểu phân nào tăng nồng độ, dẫn nguyên lý Le Châtelier để chỉ ra cân bằng chuyển dịch về phía nào, kết luận nồng độ ion hiđroni giảm, và cuối cùng mới suy ra pH tăng. Khi so sánh độ mạnh của hai axit, cũng phải đi từ cấu tạo phân tử tới độ bền của bazơ liên hợp rồi mới tới , chứ không được nhảy thẳng vào kết luận.
Dung dịch có và , với phần trăm ion hóa chỉ . Vì HCN là axit yếu, cân bằng ion hóa lệch mạnh về phía phân tử chưa phân li, nên nồng độ ion thấp hơn hàng chục nghìn lần so với dung dịch HCl cùng nồng độ (pH ), dù số mol axit ban đầu của hai dung dịch là như nhau.
Sau khi NaOH tan hết, dung dịch chứa dư cùng , tức là một hỗn hợp đệm gồm axit yếu và bazơ liên hợp của nó. Áp dụng , ta được , thấp hơn đúng như dự đoán khi axit còn dư.