AP Chemistry
precision

Độ chụm là mức độ gần nhau giữa các kết quả đo lặp lại của cùng một đại lượng.
Độ chụm phản ánh mức độ sát nhau giữa các kết quả khi ta đo lặp lại cùng một đại lượng nhiều lần trong những điều kiện giống hệt nhau. Trong phòng thí nghiệm hóa học, mỗi lần cân một mẫu chất hay đọc thể tích trên buret, giá trị thu được luôn dao động ít nhiều quanh một con số nhất định. Nếu các lần đo cho kết quả nằm sát nhau thành một cụm chặt chẽ, ta nói phép đo có độ chụm cao; ngược lại, nếu các giá trị phân tán rộng, độ chụm thấp.
Vì vậy, nguyên nhân chính ảnh hưởng đến độ chụm là các sai số ngẫu nhiên (random error) — những biến động không thể đoán trước xuất phát từ giới hạn phân giải của dụng cụ, từ cách ước lượng chữ số cuối cùng, hoặc từ nhiễu loạn môi trường xung quanh. Nhờ giảm thiểu những nguồn sai số ngẫu nhiên (random error) này — chẳng hạn dùng cân điện tử có bốn chữ số thập phân thay vì cân lò xo — nhà thực nghiệm nâng cao độ chụm của phép đo. Độ chụm cao đồng nghĩa với việc kết quả có khả năng tái lập tốt, nghĩa là một người khác lặp lại thí nghiệm trong cùng điều kiện sẽ thu được những con số tương tự.
Tuy nhiên, độ chụm cao không đảm bảo kết quả đo nằm gần giá trị thực. Một buret bị khắc sai vạch chia có thể cho năm lần đọc rất gần nhau — rất chụm — nhưng tất cả đều lệch khỏi giá trị đúng. Khoảng cách giữa cụm kết quả và giá trị thực được gọi là độ đúng, và nó bắt nguồn từ sai số hệ thống chứ không phải từ sai số ngẫu nhiên (random error). Do đó, một phép đo đáng tin cậy cần đồng thời cả độ chụm lẫn độ đúng.
Trực giác: Bắn năm viên đạn vào bia mà cả năm lỗ nằm sát nhau tại một chỗ — đó là độ chụm; còn nếu cả năm lỗ đó cùng lệch khỏi tâm bia, thì chụm nhưng không đúng.
thập niên 1630 (trong tiếng Anh)
Nguồn tra cứu từ nguyên cho thấy "precision" xuất hiện trong tiếng Anh vào thập niên 1630 với một nghĩa nghe rất xa lạ với phòng thí nghiệm: "sự cắt bỏ trong tư duy", tức thao tác trừu tượng hóa. Nói cách khác, ban đầu đây là một thuật ngữ của triết học và lập luận, chỉ việc gạt bỏ những chi tiết thừa để giữ lại đúng cái cần bàn. Vì vậy, khi ngày nay ta dùng từ này cho các phép đo lặp lại (replicate measurements) sát nhau, ta đang thừa hưởng một ẩn dụ cũ về việc cắt gọt cho gọn. Các nguồn hiện có không ghi ai là người đầu tiên đưa nó vào ngôn ngữ khoa học thực nghiệm, nên phần đó xin để ngỏ.
Độ chụm không phải độ chính xác (accuracy).
Độ chụm chỉ nói các lần đo lặp lại có gần nhau hay không, hoàn toàn không cho biết chúng có gần giá trị thật hay không. Một cân bị lệch chuẩn có thể cho ba lần cân 5.412 g, 5.413 g, 5.411 g — rất chụm nhưng sai hẳn so với khối lượng thật. Do đó khi đề hỏi "precise or accurate?", phải trả lời bằng hai căn cứ khác nhau: độ chụm dựa vào khoảng dao động giữa các lần đo, còn độ chính xác dựa vào phần trăm sai số (percent error) so với giá trị tham chiếu.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe khô khan này thật ra bắt nguồn từ hình ảnh "cắt": tiếng Latin gốc mang nghĩa cắt cụt, cắt bỏ, và khi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp "précision" thì nghĩa đầu tiên được ghi nhận là "sự cắt bỏ (về mặt tinh thần), sự trừu tượng hóa". Do đó, mạch nghĩa nối liền nhau khá tự nhiên: cắt bỏ phần dư thừa thì cái còn lại vừa khít và không xê dịch, và một tập số liệu "vừa khít" chính là tập số liệu có độ chụm cao. Cần phân biệt với độ đúng (accuracy) — sát giá trị thật — vì hai từ này trong tiếng Anh thường bị dùng lẫn ngoài đời thường nhưng được tách bạch nghiêm ngặt trong đề thi.
Kéo các chấm lại sát nhau rồi dời cả chùm — nhìn độ lệch chuẩn và khoảng cách tới vạch 68,7 °C đổi độc lập nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Nhiệt độ sôi của hexane phải được ghi là — ba chữ số có nghĩa, trong đó chữ số cuối là chữ số ước lượng. Cách ghi này phản ánh đúng độ chụm của nhiệt kế có vạch chia : không giấu bớt thông tin đọc được, cũng không phóng đại khả năng của dụng cụ.
Học sinh X có , khoảng biến thiên và phần trăm sai số : độ chụm cao nhưng độ đúng kém. Học sinh Y có , khoảng biến thiên và phần trăm sai số : độ đúng tốt nhưng độ chụm kém. Trường hợp của X cho thấy độ chụm cao không bảo đảm kết quả đúng; muốn sửa thì phải tìm và loại bỏ nguồn sai số hệ thống, chẳng hạn dùng ethanol khan mới mở nắp, chứ không phải tăng số lần đo.