AP Chemistry
precisionVietnamese: độ chụm

Độ chụm là mức độ gần nhau giữa các kết quả đo lặp lại của cùng một đại lượng.Precision is how close repeated measurements of the same quantity are to one another.
Trực giác: Bắn năm viên đạn vào bia mà cả năm lỗ nằm sát nhau tại một chỗ — đó là độ chụm; còn nếu cả năm lỗ đó cùng lệch khỏi tâm bia, thì chụm nhưng không đúng.Intuition: Fire five shots at a target and all five holes land in one tight group — that is precision. If that tight group sits off to one side of the bull's-eye, the shots are precise but not accurate.
Độ chụm (precision) biểu thị mức độ phân tán của các kết quả khi cùng một đại lượng được đo lặp lại trong điều kiện giống nhau. Các kết quả tụ thành cụm hẹp cho thấy độ chụm cao; phân tán rộng cho thấy độ chụm thấp.
Độ chụm chủ yếu chịu ảnh hưởng của sai số ngẫu nhiên. Độ chụm cao không bảo đảm kết quả gần giá trị thực; mức gần giá trị thực là độ đúng.
Precision describes how tightly the results cluster when the same quantity is measured repeatedly under the same conditions. Results that fall in a narrow cluster indicate high precision; widely scattered results indicate low precision.
Precision is governed mainly by random error. High precision does not guarantee that the results lie near the true value — closeness to the true value is accuracy.
Độ chụm cao không đồng nghĩa với độ đúng cao.
Dụng cụ lệch chuẩn vẫn có thể cho các kết quả tụ sát nhau nhưng đều lệch giá trị thực. Độ chụm xét độ phân tán giữa các lần đo; độ đúng xét mức gần giá trị tham chiếu.
High precision does not mean high accuracy.
A miscalibrated instrument can give readings that cluster tightly yet all miss the true value. Precision concerns the spread among repeated measurements, while accuracy concerns closeness to a reference value.
thập niên 1630 (trong tiếng Anh)
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe khô khan này thật ra bắt nguồn từ hình ảnh "cắt": tiếng Latin gốc mang nghĩa cắt cụt, cắt bỏ, và khi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp "précision" thì nghĩa đầu tiên được ghi nhận là "sự cắt bỏ (về mặt tinh thần), sự trừu tượng hóa". Do đó, mạch nghĩa nối liền nhau khá tự nhiên: cắt bỏ phần dư thừa thì cái còn lại vừa khít và không xê dịch, và một tập số liệu "vừa khít" chính là tập số liệu có độ chụm cao. Cần phân biệt với độ đúng (accuracy) — sát giá trị thật — vì hai từ này trong tiếng Anh thường bị dùng lẫn ngoài đời thường nhưng được tách bạch nghiêm ngặt trong đề thi.
Kéo các chấm sát lại rồi dời cả chùm — độ chụm và độ đúng đổi độc lập nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .