AP Chemistry

chữ số có nghĩasignificant figures

significant figuresVietnamese: chữ số có nghĩa

Hình minh hoạ khái niệm chữ số có nghĩa

Chữ số có nghĩa là các chữ số biết chắc cùng một chữ số ước lượng cuối cùng trong phép đo, cho biết độ chính xác của dụng cụ.Significant figures are the digits in a measurement that are known with certainty plus one final estimated digit; they show how precise the instrument is.

Trực giác: Giống như khi bạn nói "cách nhà khoảng 3 km" thì con số 3 ngầm cho biết bạn chỉ ước lượng đến hàng kilomet chứ không đo bằng thước dây.Intuition: Saying "home is about 3 km away" signals that you estimated to the nearest kilometer rather than measuring with a tape.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Chữ số có nghĩa gồm các chữ số chắc chắn và một chữ số ước lượng cuối cùng của phép đo, thể hiện độ chi tiết của kết quả. Khi đếm, bỏ số 0 đứng trước; tính số 0 ở giữa hoặc ở cuối sau dấu thập phân và sau chữ số khác 0. Với nhân, chia, kết quả theo số chữ số có nghĩa ít nhất; với cộng, trừ, theo hàng thập phân kém chi tiết nhất. Chỉ làm tròn kết quả cuối theo dữ liệu kém chính xác nhất.

Significant figures are the certain digits of a measurement together with one final estimated digit, and they show how detailed the result is. In counting them, drop leading zeros, but count zeros between digits and trailing zeros that follow both a decimal point and a nonzero digit. For multiplication and division, the answer carries the smallest number of significant figures in the data; for addition and subtraction, it stops at the least detailed decimal place. Round only the final answer, and round it to match the least precise piece of data.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Cộng, trừ không làm tròn theo số chữ số có nghĩa.

Kết quả phải dừng ở hàng thập phân kém chi tiết nhất. Nhân, chia mới theo số chữ số có nghĩa ít nhất.

Số 0 cuối sau dấu thập phân và sau chữ số khác 0 có nghĩa.

Nó cho biết phép đo được ghi tới hàng đó; số 0 đứng trước chữ số khác 0 đầu tiên chỉ giữ vị trí dấu thập phân.

Số đếm chính xác và hệ số quy đổi theo định nghĩa không giới hạn kết quả.

Chúng được coi là có vô hạn chữ số có nghĩa nên không phải dữ liệu kém chính xác nhất trong phép nhân, chia.

Addition and subtraction are not rounded by number of significant figures.

The sum must stop at the least detailed decimal place. Only multiplication and division follow the smallest number of significant figures.

A trailing zero after a decimal point and a nonzero digit is significant.

It shows the measurement was recorded to that place. Zeros before the first nonzero digit only mark where the decimal point sits.

Exact counts and defined conversion factors never limit an answer.

They are treated as having infinitely many significant figures, so they are never the least precise data in multiplication or division.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Chỉ làm tròn ở đáp số cuối.

Giữ các chữ số trung gian trong máy tính để tránh sai số tích lũy, rồi làm tròn theo dữ kiện kém chính xác nhất.

Với pH, chỉ các chữ số sau dấu thập phân phản ánh chữ số có nghĩa.

Nếu nồng độ H⁺ có hai chữ số có nghĩa, pH cần hai chữ số sau dấu thập phân.

Round only at the final answer.

Keep extra digits in your calculator so rounding errors do not accumulate, then round to the least precise given value.

For pH, only the digits after the decimal point count as significant.

If the H⁺ concentration has two significant figures, report pH with two decimal places.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

những năm 1700

Từ những năm 1700, cụm từ này mang nghĩa khác; quy tắc hiện đại dần hình thành để xác định số chữ số đáng tin trong phép đo.
The phrase carried a different meaning in the 1700s; the modern rules developed gradually as a way to identify how many digits of a measurement are trustworthy.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ chữ "significant" trong tiếng Anh, nghĩa là "mang ý nghĩa, đáng kể": đó là những chữ số vừa đáng tin cậy vừa cần thiết để diễn đạt một đại lượng. Ngược lại, các số 0 đứng bên trái chữ số khác 0 đầu tiên chỉ đóng vai trò giữ chỗ (placeholder) trong hệ ghi số theo vị trí, không nói thêm gì về chất lượng phép đo, nên không được tính là có nghĩa. Điểm thú vị là bản thân cụm từ này đã tồn tại từ thế kỷ 18 với một nghĩa khác hẳn, rồi mới dần chuyển thành quy tắc gắn với độ chính xác (accuracy) và độ chụm (precision) như trong hóa học và vật lý hiện nay.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termMol và khối lượng molCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính toán hóa học (stoichiometry)Phản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstđộ không đảm bảo tuyệt đốiabsolute uncertainty (sắp có)(coming soon)
Dẫn tớiLeads totỉ lượng hoá họcstoichiometrynồng độ molmolarity (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedkí hiệu khoa họcscientific notation (sắp có)(coming soon)độ chụmprecision
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

số chính xácexact number
Khác nhau ở đâuHow they differChữ số có nghĩa áp dụng cho số đo lường, luôn chứa ít nhất một chữ số ước lượng. Số chính xác đến từ đếm hoặc định nghĩa nên có vô hạn chữ số có nghĩa.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề cho '1000 mL trong bình định mức' và 'đo được 998 mL' — học sinh dễ gán cùng số chữ số có nghĩa cho cả hai.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 13, 73–74.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .