AP Chemistry
atmosphere
Còn gọi: atm

Atmosphere là đơn vị áp suất bằng áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển, ký hiệu atm.
Atmotphe (atmosphere), ký hiệu atm, là một đơn vị đo áp suất được định nghĩa ban đầu dựa trên áp suất mà khí quyển Trái Đất gây ra ở mực nước biển. Trong lịch sử, các nhà khoa học đã sử dụng cột thủy ngân trong ống Torricelli để đo lường đại lượng này, và họ nhận thấy ở điều kiện tiêu chuẩn, cột thủy ngân dâng cao đúng 760 milimét. Do đó, một atmotphe được xác định chính xác bằng áp suất của cột thủy ngân cao 760 mmHg khi khối lượng riêng của thủy ngân là và gia tốc trọng trường là .
Từ định nghĩa lịch sử đó, ngành hóa học hiện đại đã chuẩn hóa đơn vị này để phục vụ cho các tính toán nhiệt động lực học (thermodynamics) và phương trình khí lý tưởng. Mối liên hệ giữa atmotphe và các đơn vị áp suất khác được biểu diễn qua hệ thức . Nhờ đó, khi giải các bài toán liên quan đến trạng thái của chất khí, thí sinh có thể dễ dàng chuyển đổi áp suất từ đơn vị mmHg thường gặp trong phòng thí nghiệm sang đơn vị atm để đồng bộ với hằng số khí (gas constant) .
Tuy nhiên, trong thực tế đo đạc, áp suất khí quyển hiếm khi duy trì đúng một atmotphe do sự thay đổi của độ cao và điều kiện thời tiết. Vì vậy, các nhà hóa học đã thiết lập khái niệm áp suất tiêu chuẩn để làm mốc so sánh cho các thể tích và nhiệt độ (temperature) khác nhau. Việc nắm vững đơn vị này giúp học sinh không chỉ tính toán chính xác số mol khí sinh ra trong phản ứng (reaction), mà còn hiểu được bản chất vật lý đằng sau những con số trong đề thi.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn đang lặn sâu dưới biển, càng xuống sâu áp lực nước càng đè nặng lên người; bầu khí quyển Trái Đất cũng là một "biển khí" khổng lồ đè lên mặt đất với một lực tương tự.
Dùng để liên hệ định nghĩa 1 atm với áp suất thủy tĩnh của cột thủy ngân cao 760 mm trong điều kiện tiêu chuẩn.
Trong đó
1638John WilkinsWillebrord SnelliusSimon StevinJohn Dalton
Atmosphere là đơn vị áp suất, không phải "lớp không khí" trong mọi ngữ cảnh.
Đề AP dùng chữ này theo hai nghĩa khác hẳn nhau: khi đứng cạnh một con số thì đó là đơn vị đo áp suất với , còn khi đứng trong cụm "upper atmosphere" thì đó là tầng khí quyển nơi bị phá hủy. Đọc nhầm nghĩa sẽ khiến bạn đi tìm số liệu áp suất trong một câu hỏi vốn chỉ hỏi về cơ chế phản ứng. Vì vậy hãy nhìn ngữ cảnh trước khi cầm bút tính.
Dùng khi áp suất tính bằng atm là sai đơn vị.
Hằng số khí có hai giá trị thông dụng, và mỗi giá trị buộc chặt với một bộ đơn vị: đi với áp suất theo atm và thể tích theo lít, còn chỉ dùng khi áp suất theo pascal, tức là trong các bài động học hay nhiệt động. Trộn hai bộ này lại thì kết quả lệch đúng lần và bài mất trọn điểm tính toán. Do đó trước khi thay số vào , hãy đổi mọi áp suất về cùng một đơn vị với mà bạn chọn.
Nguyên tử Cl trong cơ chế phá hủy ozone là chất xúc tác, không phải chất trung gian.
Chất xúc tác (catalyst) xuất hiện ở bước ĐẦU rồi được tái tạo ở bước sau, nên nó có mặt từ trước khi phản ứng bắt đầu; ngược lại chất trung gian (intermediate) được sinh ra ở bước trước rồi bị tiêu thụ ở bước sau, như trong cơ chế này. Rất nhiều học sinh đảo hai vai trò vì cả hai đều biến mất khỏi phương trình tổng. Mẹo phân biệt nằm ở thứ tự: tiêu thụ trước — tái tạo sau là xúc tác, sinh ra trước — tiêu thụ sau là trung gian.
Đồ thị theo thời gian là đường thẳng thì bậc hai, và định luật tốc độ là .
Lỗi phổ biến khi làm bài về trong khí quyển là viết , tức bình phương cả hằng số tốc độ. Hằng số không bao giờ nằm trong lũy thừa; chỉ nồng độ mới mang số mũ bậc phản ứng. Viết đúng thì đơn vị của mới là như mong đợi.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vào đầu thế kỷ 17, câu hỏi đặt ra cho các nhà thiên văn là những thiên thể khác có được bao bọc bởi một lớp khí giống Trái Đất hay không. Năm 1638, trong cuốn "The Discovery of a World in the Moone", Wilkins viết rằng quanh Mặt Trăng có "một quả cầu không khí đặc, đầy hơi" — và ông gọi nó là atmo-sphæra. Vì vậy từ này sinh ra từ nhu cầu thiên văn học chứ không phải từ hóa học. Mãi đến thế kỷ 19, John Dalton và các nhà thực nghiệm khác mới chứng minh lớp khí ấy là một hỗn hợp khí (mixture of gases) chứ không phải một chất đồng nhất như người xưa tin.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ tiếng Hy Lạp cổ ἀτμός (atmós) nghĩa là "hơi, hơi nước" và σφαῖρα (sphaîra) nghĩa là "quả cầu": đúng nghĩa đen là "quả cầu hơi" bao lấy một thiên thể. Cách đặt tên này phản ánh hình dung của người thế kỷ 17, rằng không khí là một lớp vỏ cầu bám quanh hành tinh nhờ trọng lực, chứ chưa phải là ý niệm về một hỗn hợp các chất khí có thành phần xác định. Điều khiến người học AP Chemistry bối rối là vì sao một từ thiên văn lại trở thành đơn vị đo áp suất (pressure). Lý do nằm ở chỗ thực nghiệm: mốc so sánh tự nhiên và sẵn có nhất chính là sức ép của toàn bộ cột không khí phía trên ta ở mực nước biển. Do đó "một atmosphere" ban đầu chỉ có nghĩa "bằng đúng cái mà bầu khí quyển đè lên ta", rồi về sau được cố định thành một con số quy ước: Công thức này nói rằng đơn vị atm không còn phụ thuộc vào thời tiết hay địa điểm nữa, mà đã được định nghĩa cứng bằng đơn vị SI. Nhờ đó cùng một chữ "atmosphere" mang hai nghĩa song song trong đề thi: lớp khí quyển của một thiên thể, và đơn vị áp suất chuẩn (standard atmosphere) dùng trong các bài toán khí lý tưởng.
Với câu chuyển dịch cân bằng trong khí quyển, phải nêu rõ chất nào bị tiêu thụ và chiều dịch chuyển.
Khi phản ứng thứ hai lấy mất , cân bằng đầu dịch về phía tạo thêm sản phẩm, nên và giảm theo. Giám khảo cho điểm ở câu lập luận, không phải ở kết luận trần trụi. Vì vậy hãy viết đủ ba mảnh: chất bị mất, chiều dịch, hệ quả về nồng độ.
So sánh nhiệt độ ngưng tụ phải quy về lực liên phân tử, không quy về khối lượng mol.
Với và , câu trả lời được điểm phải nói rằng có đám mây electron lớn hơn và dễ bị phân cực hơn, nên lực phân tán London (dispersion forces) mạnh hơn. Chỉ viết " nặng hơn nên sôi cao hơn" là mô tả tương quan chứ chưa giải thích nguyên nhân. Nhờ nêu độ phân cực hóa mà lập luận mới trọn vẹn.
Luôn ghi đơn vị vào từng dòng tính, đặc biệt khi bài trộn atm, torr và kPa.
Đề khí quyển hay cho áp suất riêng phần (partial pressure) bằng torr rồi hỏi kết quả theo atm, và bước đổi là chỗ mất điểm dễ nhất. Viết hệ số chuyển đổi ra giấy thay vì nhẩm sẽ giúp bạn tự bắt lỗi khi đơn vị không triệt tiêu. Kết quả cuối cùng cũng phải kèm đơn vị, nếu không giám khảo trừ điểm dù con số đúng.
Phản ứng tổng cộng là , trong đó đóng vai trò xúc tác còn là chất trung gian. Vì bước chậm là va chạm giữa và nên , không phụ thuộc . Trong bốn loài đã cho, chỉ là gốc tự do nên nó là loài có khả năng phân hủy ozone trong khí quyển theo cơ chế xúc tác này.
Áp suất ở độ cao 10 km là , tương đương khoảng hay . Thể tích khinh khí cầu tăng từ ở mặt đất lên ở độ cao đó, tức nở ra khoảng 2,9 lần; đây chính là lý do người ta bơm bóng thời tiết khá xẹp lúc thả để nó không vỡ khi lên cao.