AP Chemistry
atmosphereVietnamese: atmosphere
Còn gọi:Also called: atm

Atmosphere là đơn vị áp suất bằng áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển, ký hiệu atm.The atmosphere (atm) is a pressure unit equal to standard atmospheric pressure at sea level.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn đang lặn sâu dưới biển, càng xuống sâu áp lực nước càng đè nặng lên người; bầu khí quyển Trái Đất cũng là một "biển khí" khổng lồ đè lên mặt đất với một lực tương tự.Intuition: Picture diving deep in the ocean: the deeper you go, the more heavily the water presses on you. Earth's atmosphere is a huge "sea of air" pressing down on the ground in much the same way.
Công thức chínhKey formula
Atmosphere, ký hiệu atm, là đơn vị áp suất được chuẩn hóa từ áp suất khí quyển tại mực nước biển. Theo định nghĩa lịch sử, 1 atm tương ứng áp suất của cột thủy ngân cao 760 mm khi khối lượng riêng là và gia tốc trọng trường là ; cũng bằng 760 mmHg hoặc .
Áp suất khí quyển thực tế có thể khác 1 atm do độ cao và thời tiết. Trong phương trình khí lý tưởng, hằng số phải có đơn vị tương thích với atm.
The atmosphere, symbol atm, is a unit of pressure standardized from atmospheric pressure at sea level. By its historical definition, 1 atm is the pressure exerted by a column of mercury 760 mm high when the density of mercury is and the acceleration due to gravity is ; this equals 760 mmHg, or .
Actual atmospheric pressure can differ from 1 atm because of altitude and weather. In the ideal gas equation, the constant must carry units compatible with atm.
Dùng để liên hệ 1 atm với áp suất thủy tĩnh của cột thủy ngân cao 760 mm trong các điều kiện chuẩn đã nêu.Relates 1 atm to the hydrostatic pressure of a 760 mm column of mercury under the stated standard conditions.
Trong đóWhere
“Atmosphere” không phải lúc nào cũng là đơn vị áp suất.
Trong ngữ cảnh về tầng khí quyển, từ này nghĩa là lớp khí; cạnh một giá trị áp suất, atm là đơn vị.
Không trộn atm và lít với .
Với áp suất theo atm và thể tích theo lít, dùng . Giá trị thuộc bộ đơn vị khác.
"Atmosphere" is not always a unit of pressure.
When the word refers to the layer of gas surrounding a planet, it names that gas envelope; next to a pressure value, atm is the unit.
Do not pair atm and liters with .
With pressure in atm and volume in liters, use ; the value belongs to a different set of units.
Luôn theo dõi đơn vị khi đổi giữa atm, torr và kPa.
Viết hệ số và kiểm tra đơn vị triệt tiêu; kết quả cuối phải kèm đơn vị.
Track your units in every conversion among atm, torr, and kPa.
Write the conversion factor , check that units cancel, and report the final answer with its unit.
1638John WilkinsWillebrord SnelliusSimon StevinJohn Dalton
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ tiếng Hy Lạp cổ ἀτμός (atmós) nghĩa là "hơi, hơi nước" và σφαῖρα (sphaîra) nghĩa là "quả cầu": đúng nghĩa đen là "quả cầu hơi" bao lấy một thiên thể. Cách đặt tên này phản ánh hình dung của người thế kỷ 17, rằng không khí là một lớp vỏ cầu bám quanh hành tinh nhờ trọng lực, chứ chưa phải là ý niệm về một hỗn hợp các chất khí có thành phần xác định. Điều khiến người học AP Chemistry bối rối là vì sao một từ thiên văn lại trở thành đơn vị đo áp suất (pressure). Lý do nằm ở chỗ thực nghiệm: mốc so sánh tự nhiên và sẵn có nhất chính là sức ép của toàn bộ cột không khí phía trên ta ở mực nước biển. Do đó "một atmosphere" ban đầu chỉ có nghĩa "bằng đúng cái mà bầu khí quyển đè lên ta", rồi về sau được cố định thành một con số quy ước: Công thức này nói rằng đơn vị atm không còn phụ thuộc vào thời tiết hay địa điểm nữa, mà đã được định nghĩa cứng bằng đơn vị SI. Nhờ đó cùng một chữ "atmosphere" mang hai nghĩa song song trong đề thi: lớp khí quyển của một thiên thể, và đơn vị áp suất chuẩn (standard atmosphere) dùng trong các bài toán khí lý tưởng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .