AP Chemistry
bar

Bar là đơn vị đo áp suất bằng 100 kPa, thường dùng trong các bài toán về chất khí.
Bar là một đơn vị đo áp suất (pressure), được định nghĩa bằng chính xác pascal (Pa). Trong hệ đo lường quốc tế, pascal là đơn vị chuẩn của áp suất, xuất phát từ lực một newton tác dụng lên diện tích một mét vuông. Tuy nhiên, vì một pascal quá nhỏ so với áp suất khí quyển thông thường, nên bar trở thành đơn vị tiện dụng hơn trong phòng thí nghiệm hóa học. Một bar xấp xỉ bằng áp suất khí quyển tiêu chuẩn tại mực nước biển, tức là gần bằng 1 atm.
Hơn nữa, trong các bài toán về khí lý tưởng (ideal gas), thí sinh thường gặp áp suất tính bằng bar thay vì atm, đặc biệt khi đề thi tuân theo quy ước của IUPAC. Phương trình khí lý tưởng có thể dùng với bất kỳ đơn vị áp suất nào, miễn là hằng số khí (gas constant) được chọn tương thích với đơn vị đó. Khi áp suất tính bằng bar, giá trị phù hợp của là L·bar/(mol·K), khác với giá trị L·atm/(mol·K) thường gặp khi dùng atm.
Do đó, việc chuyển đổi linh hoạt giữa bar và atm là kỹ năng cần thiết cho thí sinh. Hệ thức liên hệ chính xác là , trong đó atm là viết tắt của áp suất khí quyển (atmosphere). Nhờ nắm vững mối liên hệ này, học sinh tránh được sai sót khi đề bài cho dữ liệu ở đơn vị khác với đơn vị mà mình quen dùng, đồng thời đảm bảo kết quả tính toán nhất quán từ đầu đến cuối bài giải.
Trực giác: Nếu pascal là một hạt cát, thì bar là cả một bãi biển — cùng đo áp suất nhưng ở quy mô thuận tiện hơn cho đời sống hàng ngày.
Dùng khi cần đổi giữa bar và pascal, hoặc khi cần nhớ áp suất tiêu chuẩn trong các biểu thức nhiệt động hoá học.
Trong đó
1786William Playfair
Cuối thế kỷ 18, số liệu về buôn bán của nước Anh được ghi thành những bảng số dài dằng dặc, đọc mãi vẫn khó thấy xu hướng. Năm 1786, trong cuốn Commercial and Political Atlas, William Playfair (1759–1823) đưa ý tưởng biểu diễn bằng hình vẽ vào thống kê: ông sáng chế biểu đồ đường (line chart), biểu đồ cột (bar chart) và biểu đồ tần số (histogram), rồi dùng chúng cho các công trình kinh tế của mình. Nhờ đó, độ lớn của một đại lượng trở thành thứ mắt nhìn thấy ngay chứ không phải nhẩm tính. Đến năm 1795 ông làm tiếp biểu đồ tròn (pie chart) để mô tả tiến trình xuất nhập khẩu của nước Anh, và các hình vẽ này được chú ý rộng rãi khi ông công bố ví dụ trong Statistical Breviary năm 1801.
1 bar không bằng 1 atm.
Theo định nghĩa , trong khi , tức lệch nhau khoảng 1,3%. Sai lệch này nhỏ nên nhiều bạn coi hai đơn vị là một, nhưng khi đề cho dữ kiện bằng bar mà bạn lại thay hằng số khí của atm thì kết quả trượt đi đúng chừng ấy phần trăm và đủ để rơi sang phương án nhiễu. Ngoài ra, trạng thái chuẩn (standard state) trong nhiệt động hiện nay được quy về áp suất 1 bar chứ không phải 1 atm, nên các giá trị và hằng số cân bằng theo áp suất đều quy chiếu về mốc 1 bar.
Dùng bar thì phải đổi hằng số khí tương ứng.
Trong phương trình , nếu áp suất tính bằng bar và thể tích bằng lít thì , còn chỉ dùng khi áp suất tính bằng atm. Một cách an toàn hơn là đổi hết về đơn vị SI, lấy với áp suất tính bằng pascal và thể tích bằng mét khối. Vì vậy, thói quen tốt là nhìn đơn vị của đề trước, chọn sau, chứ đừng viết sẵn một giá trị thuộc lòng rồi mới đọc dữ kiện.
Đổi áp suất sang bar không cứu được lỗi quên đổi nhiệt độ sang Kelvin.
Với bình cứng, quan hệ đúng là và bắt buộc tính bằng kelvin, nên khí ở 1,0 bar tại 27°C khi đun tới 127°C sẽ có bar. Nếu lấy tỉ lệ theo thang Celsius, bạn ra 4,7 bar — một con số vô lý vì thang Celsius có gốc tùy chọn, không tỉ lệ thuận với áp suất. Cũng đừng đảo ngược phân số thành mà ra 0,75 bar: đun nóng thì áp suất phải tăng, và càng không được nghĩ rằng bình kín nên áp suất giữ nguyên 1,0 bar.
Áp suất riêng phần chia theo số mol, không chia theo khối lượng.
Áp suất riêng phần (partial pressure) của một khí bằng phân số mol (mole fraction) nhân với áp suất tổng, tức . Trong bình chứa 8,0 g He và 8,0 g ở tổng 5,0 bar, số mol lần lượt là và , nên và bar chứ không phải 2,5 bar. Khối lượng bằng nhau hoàn toàn không có nghĩa là góp áp suất bằng nhau; ngược lại, khí nhẹ hơn cho nhiều mol hơn nên góp áp suất lớn hơn. Sau khi tính ra , nhớ nhân với áp suất tổng — báo thẳng 0,80 là mất điểm vì phân số mol không có đơn vị bar.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi xuất phát thẳng từ hình dạng: mỗi giá trị được vẽ thành một thanh chữ nhật, mà "bar" trong tiếng Anh nghĩa là cái thanh, cái cột. Chiều dài của thanh tỉ lệ với con số nó đại diện, nên chính cái thanh — chứ không phải chữ số — mới là thứ mang thông tin. Cũng nên biết bối cảnh chữ nghĩa rộng hơn: chữ "statistics" bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"), ban đầu chỉ việc phân tích số liệu về quốc gia. Gottfried Achenwall dùng nó theo nghĩa định lượng hiện đại năm 1749, còn Sir John Sinclair đưa vào tiếng Anh năm 1791. Vì vậy, những cái thanh của Playfair ra đời đúng lúc thống kê đang chuyển từ chuyện sổ sách của triều đình sang một khoa học về dữ liệu nói chung.
Viết bước đổi nhiệt độ sang kelvin thành một dòng riêng trước mọi phép tính.
Trên phần tự luận, giám khảo chấm theo bước, nên dòng vừa giúp bạn không lỡ tay dùng Celsius vừa được tính điểm quy trình dù kết quả cuối có sai số làm tròn. Tương tự, hãy ghi rõ đơn vị bar bên cạnh mỗi con số áp suất; khi đề trộn kPa, bar và atm trong cùng một câu, việc dán nhãn đơn vị là cách nhanh nhất để phát hiện mình đang cộng hai đại lượng không cùng thang.
Bình cứng đun nóng: phân số mol không đổi, áp suất riêng phần tỉ lệ thuận với áp suất tổng.
Vì số mol mỗi khí giữ nguyên, giữ nguyên, do đó bạn có thể tính ở nhiệt độ đầu rồi nhân , hoặc tính áp suất tổng mới rồi nhân — hai đường cho cùng đáp số. Bẫy thường gặp là dừng nửa chừng: hoặc quên nhân phần đun nóng, hoặc báo áp suất tổng mới mà quên nhân phân số mol. Trước khi khoanh, hãy tự hỏi con số vừa ra là của riêng một khí hay của cả hỗn hợp.
Trong bài nhiệt động, chia áp suất cho 1 bar để thương số phản ứng không còn đơn vị.
Khi lập hay từ các áp suất đo bằng bar, mỗi số hạng thực chất là với bar, nên giá trị số giữ nguyên còn đơn vị biến mất — nhờ đó trong mới có nghĩa. Nếu đề cho áp suất bằng atm hoặc kPa, hãy đổi về bar trước khi thay vào, vì các bảng đều lấy mốc 1 bar.
Sau khi đun từ 27°C lên 127°C, áp suất trong bình cứng tăng từ 1,0 bar lên khoảng 1,3 bar. Con số này hợp lí: nhiệt độ tuyệt đối chỉ tăng khoảng 33%, nên áp suất cũng chỉ tăng chừng ấy chứ không tăng gấp gần năm lần như tỉ số 127/27 gợi ra một cách sai lầm.
Ở 300 K, Ar đóng góp 3 bar trong tổng 4 bar; sau khi đun lên 400 K, áp suất riêng phần của Ar tăng lên 4 bar (và áp suất tổng thành khoảng 5,3 bar). Điểm mấu chốt là việc đun nóng không làm thay đổi thành phần mol của hỗn hợp, nên Ar vẫn chiếm đúng 75% áp suất tổng ở cả hai nhiệt độ.