AP Chemistry

barbar

barVietnamese: bar

Hình minh hoạ khái niệm bar

Bar là đơn vị đo áp suất bằng 100 kPa, thường dùng trong các bài toán về chất khí.The bar is a unit of pressure equal to 100 kPa, used often in gas problems.

Trực giác: Nếu pascal là một hạt cát, thì bar là cả một bãi biển — cùng đo áp suất nhưng ở quy mô thuận tiện hơn cho đời sống hàng ngày.Intuition: If a pascal is a single grain of sand, a bar is a whole beach — the same quantity, measured on a scale that fits everyday life.

Công thức chínhKey formula

1 bar=105 Pa1 \text{ bar} = 10^5 \text{ Pa}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Bar là đơn vị áp suất được quy ước chính xác bằng 10510^5 pascal, tức 100 kPa. Pascal là đơn vị SI; bar thường thuận tiện hơn trong phòng thí nghiệm hoá học và xấp xỉ áp suất khí quyển tiêu chuẩn tại mực nước biển.

Trong phương trình khí lý tưởng, có thể dùng bar nếu hằng số khí tương thích với các đơn vị còn lại. Một bar không bằng một atm: 1 atm=1,01325 bar1\text{ atm}=1{,}01325\text{ bar}.

The bar is a unit of pressure defined as exactly 10510^5 pascals, or 100 kPa. The pascal is the SI unit, but the bar is usually more convenient in a chemistry lab and comes close to standard atmospheric pressure at sea level.

You can use bars in the ideal gas law as long as the gas constant matches the other units. One bar is not one atmosphere: 1 atm=1.01325 bar1\text{ atm}=1.01325\text{ bar}.

Ký hiệuNotation
1 bar=105 Pa=100 kPa1\text{ bar} = 10^5\text{ Pa} = 100\text{ kPa}
1 bar=105 Pa=100 kPa1\text{ bar} = 10^5\text{ Pa} = 100\text{ kPa}
Đơn vịUnitsbarbar
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
1 bar=105 Pa\htmlClass{fp-0}{1 \text{ bar}} = \htmlClass{fp-1}{10^5 \text{ Pa}}
1 bar=105 Pa\htmlClass{fp-0}{1 \text{ bar}} = \htmlClass{fp-1}{10^5 \text{ Pa}}

Dùng để đổi giữa bar và pascal, hoặc nhận biết áp suất chuẩn 1 bar trong các biểu thức nhiệt động hoá học.Use this to convert between bars and pascals, or to recognize the 1 bar standard pressure in chemical thermodynamic expressions.

Trong đóWhere

bar\text{bar}Đơn vị áp suất, bằng 10510^5 pascalUnit of pressure, equal to 10510^5 pascalsPa\text{Pa}Pascal — đơn vị áp suất trong hệ SI, 1 Pa=1 N/m21 \text{ Pa} = 1 \text{ N/m}^2Pascal, the SI unit of pressure, 1 Pa=1 N/m21 \text{ Pa} = 1 \text{ N/m}^2
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Một bar không bằng một atm.

Một atm bằng 1,01325 bar. Trong nhiệt động hoá học, trạng thái chuẩn hiện nay lấy áp suất 1 bar, không phải 1 atm.

Phải chọn hằng số khí khớp với đơn vị.

Với lít và bar, dùng R = 0,08314 L·bar·mol⁻¹·K⁻¹; giá trị 0,08206 ứng với atm.

One bar is not one atmosphere.

One atm equals 1.01325 bar, and the modern standard state in chemical thermodynamics is a pressure of 1 bar, not 1 atm.

The gas constant must match the pressure unit you choose.

With liters and bars, use R = 0.08314 L·bar·mol⁻¹·K⁻¹; the value 0.08206 belongs with atmospheres.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Ghi đơn vị cạnh mọi giá trị áp suất.

Khi đề trộn kPa, bar và atm, nhãn đơn vị giúp tránh tính toán với các thang chưa quy đổi.

Chuẩn hoá áp suất trước khi lập thương số phản ứng.

Trong bài nhiệt động, dùng P/P° với P° = 1 bar để Q hoặc Kₚ không có đơn vị; đổi atm hay kPa sang bar trước.

Write the unit beside every pressure value.

When a question mixes kPa, bar, and atm, unit labels keep you from calculating with unconverted scales.

Normalize pressures before building a reaction quotient.

In thermodynamics problems, use P/P° with P° = 1 bar so that Q or Kₚ is unitless; convert atm or kPa to bar first.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1786William Playfair

Thanh (cột) trong biểu đồ cột là phát minh của William Playfair, người Scotland, giới thiệu lối biểu diễn bằng hình vẽ vào thống kê năm 1786 để trình bày số liệu kinh tế.
The bar of a bar chart comes from the Scot William Playfair, who introduced graphical display into statistics in 1786 to present economic data.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi xuất phát thẳng từ hình dạng: mỗi giá trị được vẽ thành một thanh chữ nhật, mà "bar" trong tiếng Anh nghĩa là cái thanh, cái cột. Chiều dài của thanh tỉ lệ với con số nó đại diện, nên chính cái thanh — chứ không phải chữ số — mới là thứ mang thông tin. Cũng nên biết bối cảnh chữ nghĩa rộng hơn: chữ "statistics" bắt nguồn từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"), ban đầu chỉ việc phân tích số liệu về quốc gia. Gottfried Achenwall dùng nó theo nghĩa định lượng hiện đại năm 1749, còn Sir John Sinclair đưa vào tiếng Anh năm 1791. Vì vậy, những cái thanh của Playfair ra đời đúng lúc thống kê đang chuyển từ chuyện sổ sách của triều đình sang một khoa học về dữ liệu nói chung.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termPhương trình khí lý tưởngLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThuyết động học phân tửLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termSai lệch so với khí lý tưởngLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tođiều kiện chuẩnstandard conditions (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedáp suấtpressuretorrtorrhằng số khígas constant (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differBar bằng chính xác 10⁵ Pa, được IUPAC chọn làm áp suất chuẩn hiện hành. Atmosphere bằng 101 325 Pa, xấp xỉ 1,013 bar và vẫn xuất hiện trong nhiều sách giáo khoa.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề yêu cầu đổi đơn vị áp suất hoặc tra giá trị ở điều kiện chuẩn

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 2, 16, 32.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .