AP Chemistry
spectrum

Phổ là sự phân bố của bức xạ điện từ hoặc các hạt theo bước sóng, tần số, hoặc khối lượng thành một dải liên tục hoặc rời rạc.
Phổ là cách thức phân bố của một đại lượng vật lý, chẳng hạn như bước sóng ánh sáng hay khối lượng của các hạt, dọc theo một trục tọa độ xác định. Trong hóa học, khái niệm này xuất hiện khi ta tách một hỗn hợp phức tạp thành các thành phần riêng biệt để quan sát. Nhờ đó, nhà hóa học có thể đọc được "dấu vân tay" của vật chất (matter) qua cách nó phát xạ, hấp thụ năng lượng (energy) hoặc phản ứng với từ trường.
Tùy vào đại lượng được đo, ta có các loại phổ khác nhau với những ứng dụng đặc thù. Phổ điện từ sắp xếp bức xạ theo bước sóng hoặc tần số , tuân theo hệ thức , từ sóng vô tuyến dài đến tia gamma (gamma ray) ngắn. Hệ thức này cho thấy bước sóng càng ngắn thì tần số dao động càng lớn. Ngược lại, phổ khối phân tách các ion dựa trên tỉ số , qua đó cho biết nguyên tố đang xét có những đồng vị nào và chúng dồi dào ra sao. Bên cạnh đó, phổ quang điện tử phân bố động năng của các điện tử bị bật khỏi nguyên tử (atom) để hé lộ cấu hình điện tử ở từng lớp.
Hệ quả của việc phân tích phổ là khả năng nhận diện chất mà không cần chạm vào nó. Mỗi đỉnh nhọn trên biểu đồ phổ đại diện cho một thành phần riêng lẻ, và vị trí của đỉnh cho biết bản chất còn chiều cao của đỉnh lại phản ánh độ dồi dào. Vì vậy, việc đọc hiểu các trục tọa độ và đơn vị đi kèm là bước đầu tiên không thể bỏ qua khi giải quyết bất kì bài toán quang phổ nào.
Trực giác: Giống như việc lăng kính tách ánh sáng trắng thành bảy màu cầu vồng, phổ tách một tín hiệu hỗn hợp thành các thành phần riêng lẻ để ta dễ dàng nhận mặt từng chất.
Dùng để liên hệ bước sóng và tần số của bất kì bức xạ điện từ nào; khi biết một đại lượng thì suy ra đại lượng kia nhờ tốc độ ánh sáng là hằng số.
Trong đó
Dùng để tính năng lượng của một photon khi biết tần số; cho thấy năng lượng tỉ lệ thuận với tần số, giải thích vì sao vùng tử ngoại mang năng lượng cao hơn vùng hồng ngoại trên phổ điện từ.
Trong đó
nửa sau thế kỷ 17Isaac NewtonAnders ÅngströmDavid AlterHeinrich KayserCarl Runge
Chiều cao đỉnh trong phổ khối là độ phổ biến, không phải khối lượng.
Trong phổ khối (mass spectrum), trục ngang cho khối lượng đồng vị còn chiều cao mỗi vạch cho độ phổ biến tương đối (relative abundance). Vì vậy khối lượng nguyên tử trung bình phải là trung bình có trọng số, tức mỗi khối lượng nhân với phần trăm của nó rồi cộng lại: , với là phần thập phân của độ phổ biến. Nếu hai đồng vị và có tỉ lệ khoảng và , kết quả phải nhích về phía , tức hơi trên — chứ không phải đúng như khi lấy trung bình cộng.
Trong quang phổ electron quang điện, chiều cao đỉnh đếm số electron, còn vị trí cho năng lượng ion hóa.
Nhiều học sinh vẽ đỉnh thấp hơn đỉnh vì nghĩ lớp trong "ít quan trọng". Thực ra tỉ lệ chiều cao chính là tỉ lệ số electron trong phân lớp, nên (hai electron) phải bằng đúng một phần ba đỉnh (sáu electron). Ngoài ra electron bị hạt nhân giữ chặt nhất, do đó đỉnh của nó nằm ở vùng năng lượng cao nhất, thường tách xa hẳn các đỉnh còn lại trên phổ.
Phải chỉnh máy về không bằng cuvette chứa dung môi, không phải cuvette rỗng hay nước bất kỳ.
Nếu dung môi cũng hấp thụ ở bước sóng đang đo, độ hấp thụ (absorbance) ghi được sẽ gồm cả phần của dung môi lẫn phần của chất tan. Khi đó giá trị đo bị cao hơn thực tế, và nồng độ tính từ định luật Beer cũng cao theo. Câu trả lời được điểm phải nói rõ hai ý: sai lệch theo hướng nào và cách khắc phục là dùng mẫu trắng chứa đúng dung môi đó.
Phổ phát xạ vạch đặc trưng cho nguyên tố vì mức năng lượng của mỗi nguyên tố là riêng biệt.
Học sinh hay trả lời chung chung rằng "mỗi nguyên tố khác nhau nên phổ khác nhau", và câu đó không được điểm. Lý do phải viết ra là: số proton và số electron khác nhau tạo ra bộ mức năng lượng khác nhau, nên hiệu năng lượng giữa các mức cũng khác, dẫn tới các bước sóng phát ra khác. Quan hệ định lượng là , nghĩa là mỗi bước nhảy về mức thấp phát ra một photon có bước sóng xác định, tạo thành vạch chứ không phải dải liên tục.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Ban đầu, phổ chỉ là một hiện tượng thị giác: dải màu hiện lên trên tường khi ánh sáng mặt trời xuyên qua lăng kính. Sang thế kỷ 19, các nhà quang phổ nhận ra dải màu ấy không liền mạch mà bị cắt bởi những vạch riêng, và mỗi chất lại cho một bộ vạch khác nhau. Ångström đo được phổ phát xạ (emission spectrum) của hydrogen, còn Alter công bố quan sát trên phổ của kim loại và chất khí. Nhờ đó, phổ chuyển từ chuyện màu sắc sang chuyện danh tính hóa học: nhìn vạch là biết chất. Đây chính là nền tảng cho các câu hỏi về cấu trúc nguyên tử mà kỳ thi vẫn hỏi.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe khô khan này lại có gốc gác khá ma quái. Trong tiếng Latin, "spectrum" nghĩa là hình ảnh, dáng vẻ hiện ra; dấu vết cổ nhất còn lại nằm trong thư từ giữa Cicero và Cassius Longinus, ở đó từ này được dùng để dịch chữ Hy Lạp εἴδωλον (eídōlon, "hình ảnh"). Sau thời cổ đại, từ gần như biến mất, rồi được các tác giả nhân văn thời Phục hưng làm sống lại vào đầu thế kỷ 16 với nghĩa "bóng ma, ảo ảnh". Vì vậy, khi Newton chọn chữ này cho dải màu hiện trên tường, ông đang gọi nó đúng như những gì mắt thấy: một hình ảnh xuất hiện, không sờ được. Tuy nhiên, cách dùng ấy chưa được chấp nhận ngay. Bản dịch tiếng Latin năm 1706 cuốn Opticks do Samuel Clarke thực hiện vẫn chuyển chữ "spectrum" của Newton thành "imago", tức vẫn hiểu theo nghĩa hình ảnh chứ chưa xem nó là thuật ngữ riêng. Phải đến khi kỹ thuật đo đạc phát triển, từ này mới cố định thành khái niệm khoa học: năm 1890, Kayser và Runge sắp xếp các dãy phổ (spectral series) bằng những tên gọi như "principal", "diffuse" và "sharp", còn Rydberg đưa ra công thức tính số sóng cho các dãy của hydrogen và kim loại kiềm. Chính những chữ viết tắt s, p, d ấy về sau đi thẳng vào tên các orbital mà học sinh dùng hằng ngày. Bước cuối cùng đưa phổ thành phương pháp phân tích hiện đại diễn ra năm 1928, khi Raman quan sát hiện tượng tán xạ trong chất lỏng, còn Landsberg và Mandelstam thấy điều tương tự trong tinh thể. Phổ Raman ghi cường độ ánh sáng theo số sóng, và độ dịch chuyển số sóng là đặc trưng riêng của từng hợp chất. Do đó, chữ "phổ" hôm nay không còn chỉ dải bảy màu, mà chỉ mọi đồ thị biểu diễn tín hiệu theo bước sóng hay tần số — nghĩa gốc "hình ảnh hiện ra" vẫn còn nguyên, chỉ khác là nó hiện ra trên màn hình máy đo.
Khi đề cho phổ, hãy viết ra ngay trục nào mang thông tin gì trước khi tính.
Chỉ một dòng như "trục ngang: khối lượng; chiều cao: độ phổ biến" hoặc "trục ngang: năng lượng ion hóa; chiều cao: số electron" đủ giúp bạn không đọc nhầm dạng phổ. Đây là bước tốn mười giây nhưng chặn được lỗi mất trọn câu.
Với câu ước lượng khối lượng trung bình, hãy lập luận bằng so sánh thay vì bấm máy.
Đề thường hỏi kết quả gần hay gần , và chỉ cần chỉ ra đồng vị nào chiếm phần lớn để kéo giá trị trung bình về phía nó. Nêu rõ rằng đồng vị có độ phổ biến lớn hơn ảnh hưởng mạnh hơn tới trung bình có trọng số; câu này mới là chỗ chấm điểm, còn con số chính xác thì không.
Mọi câu "account for" đều đòi cơ chế ở mức nguyên tử, không chỉ đòi hiện tượng.
Nhắc lại đề bằng lời khác sẽ bị chấm không điểm. Hãy gắn quan sát với electron, mức năng lượng hoặc lực hút hạt nhân, chẳng hạn giải thích vạch phát xạ bằng bước nhảy giữa các mức năng lượng gián đoạn của chính nguyên tố đó.
Phổ đã cho thuộc về nguyên tử nitrogen với cấu hình ; đỉnh 40,1 MJ/mol ứng với hai electron bị hạt nhân hút rất mạnh và gần như không bị chắn, nên nó nằm ở năng lượng cao gấp khoảng mười sáu lần đỉnh . Sang oxygen, hạt nhân có thêm một proton mà lớp trong không được chắn thêm, nên đỉnh lùi ra tới 52,6 MJ/mol trong khi chiều cao vẫn là 2.
Nên đo tại 455 nm vì acetone không hấp thụ ở vùng này còn chất tan lại đạt cực đại; với , và cm, nồng độ chất tan là M. Nếu đo ở 275 nm, phần hấp thụ của dung môi cộng thêm vào tín hiệu sẽ khiến nồng độ tính được cao hơn thực tế.