AP Chemistry

bước sóngwavelength

wavelengthVietnamese: bước sóng

Còn gọi:Also called: lambda

Hình minh hoạ khái niệm bước sóng

Bước sóng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm dao động cùng pha liên tiếp trên phương truyền sóng, ví dụ hai đỉnh sóng kề nhau.Wavelength is the shortest distance along the direction of travel between two successive points vibrating in phase — for example, two neighboring crests.

Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn những con sóng biển cuộn vào bờ — bước sóng chính là khoảng cách từ đỉnh ngọn sóng này đến đỉnh ngọn sóng kế tiếp.Intuition: Picture ocean waves rolling toward the shore — the wavelength is the distance from the top of one swell to the top of the next.

Công thức chínhKey formula

c=λνc = \lambda \nu
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Bước sóng (wavelength), ký hiệu λ\lambda, là chu kì không gian của sóng: khoảng cách nhỏ nhất dọc phương truyền giữa hai điểm cùng pha, thường đo giữa hai đỉnh hoặc hai hõm kề nhau. Đơn vị SI là mét; ánh sáng nhìn thấy thường dùng nanomet.

Trong chân không, bước sóng của bức xạ điện từ tỉ lệ nghịch với tần số. Bước sóng càng ngắn thì tần số và năng lượng photon càng lớn; màu quan sát không nhất thiết là màu bị hấp thụ.

Wavelength, symbolized λ\lambda, is the spatial period of a wave: the smallest distance along the direction of propagation between two points that are in phase, usually measured from one crest to the next or one trough to the next. The SI unit is the meter, although visible light is normally reported in nanometers.

In a vacuum, the wavelength of electromagnetic radiation is inversely proportional to its frequency. Shorter wavelengths mean higher frequency and greater photon energy. Keep in mind that the color you see is not necessarily the color being absorbed.

Ký hiệuNotation
λ\lambda
λ\lambda
Đơn vịUnitsm, nmm, nm
Công thức chi tiếtFormula details2 công thức2 formulas
c=λνc = \htmlClass{fp-2}{\htmlClass{fp-0}{\lambda} \htmlClass{fp-1}{\nu}}
c=λνc = \htmlClass{fp-2}{\htmlClass{fp-0}{\lambda} \htmlClass{fp-1}{\nu}}

Dùng để đổi giữa bước sóng và tần số của bức xạ điện từ trong chân không.Converts between the wavelength and the frequency of electromagnetic radiation in a vacuum.

Trong đóWhere

cctốc độ ánh sáng trong chân không — m/sspeed of light in a vacuum — m/sλ\lambdabước sóng — mwavelength — mν\nutần số — Hzfrequency — Hz
λ=hp\lambda = \htmlClass{fp-2}{\frac{\htmlClass{fp-1}{h}}{\htmlClass{fp-0}{p}}}
λ=hp\lambda = \htmlClass{fp-2}{\frac{\htmlClass{fp-1}{h}}{\htmlClass{fp-0}{p}}}

Dùng để tính bước sóng de Broglie của hạt vật chất có động lượng xác định.Gives the de Broglie wavelength of a material particle with a known momentum.

Trong đóWhere

λ\lambdabước sóng de Broglie — mde Broglie wavelength — mhhhằng số Planck — J⋅\cdot sPlanck's constant — J⋅\cdot sppđộng lượng của hạt (p=mvp = mv) — kg ⋅\cdot m/smomentum of the particle (p=mvp = mv) — kg ⋅\cdot m/s
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Bước sóng dài không đồng nghĩa với năng lượng photon lớn.

Với bức xạ điện từ, E=hc/λE=hc/\lambda, nên năng lượng photon giảm khi bước sóng tăng. Khi xếp năng lượng tăng dần, hãy xếp bước sóng theo chiều giảm dần.

Phải đổi nanomet sang mét khi dùng tốc độ ánh sáng theo m·s⁻¹.

Nếu không, kết quả sai chín bậc mười. Ánh sáng nhìn thấy cho tần số cỡ 1014 s−110^{14}\ \text{s}^{-1} và năng lượng photon cỡ 10−19 J10^{-19}\ \text{J}.

Trong thí nghiệm động học đo màu, dung dịch nhạt đi không có nghĩa bước sóng giảm.

Máy giữ bước sóng chiếu cố định; độ hấp thụ giảm vì nồng độ chất hấp thụ giảm. Theo Beer–Lambert, độ hấp thụ có thể thay cho nồng độ khi theo dõi theo thời gian.

A longer wavelength does not mean a larger photon energy.

For electromagnetic radiation, E=hc/λE=hc/\lambda, so photon energy falls as wavelength rises. To rank energies from low to high, rank wavelengths from high to low.

Convert nanometers to meters whenever you use the speed of light in m·s⁻¹.

Skipping the conversion throws the answer off by nine orders of magnitude. Visible light gives frequencies near 1014 s−110^{14}\ \text{s}^{-1} and photon energies near 10−19 J10^{-19}\ \text{J}.

In a colorimetric kinetics experiment, a fading solution does not mean the wavelength is dropping.

The instrument holds the incident wavelength fixed; absorbance falls because the concentration of the absorbing species falls. By Beer–Lambert, absorbance can stand in for concentration when tracking a reaction over time.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Chọn bước sóng tại đỉnh hấp thụ của chất cần đo.

Ở đó, tín hiệu nhạy nhất với thay đổi nồng độ. Nếu có phổ hấp thụ, lấy hoành độ của đỉnh cao nhất.

Khi tính năng lượng từ bước sóng, hãy trình bày đủ các bước.

Đổi bước sóng sang mét, viết E=hc/λE=hc/\lambda, thế số rồi ghi đơn vị joule. Nếu hỏi một mol photon, nhân số Avogadro và đổi sang kJ·mol⁻¹.

Choose the wavelength at the absorption maximum of the species you are measuring.

The signal is most sensitive to concentration changes there. If you are given an absorption spectrum, read off the x-value of the tallest peak.

Show every step when calculating energy from wavelength.

Convert the wavelength to meters, write E=hc/λE=hc/\lambda, substitute, and report the answer in joules. If the question asks about a mole of photons, multiply by Avogadro's number and convert to kJ·mol⁻¹.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1850Louis de Broglie

Khoảng năm 1850, thuật ngữ này xuất hiện do nhu cầu phân biệt các vạch quang phổ; về sau Louis de Broglie mở rộng nó sang hạt vật chất.
The term appeared around 1850 out of the need to distinguish spectral lines; Louis de Broglie later extended it to particles of matter.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép thẳng từ hai chữ Anh ngữ đơn giản: "wave" (sóng) và "length" (chiều dài), tức "chiều dài của một con sóng" — nghĩa đen đúng như định nghĩa. Điều đáng chú ý là ban đầu từ này chỉ dùng cho quang phổ, mãi đến khoảng năm 1925 mới mang nghĩa sóng vô tuyến, và từ 1927 sinh ra cách nói bóng "cùng một bước sóng" để chỉ hai người hợp ý nhau, mượn hình ảnh hai máy thu bắt chung một tần số. Ký hiệu quen thuộc là chữ cái Hy Lạp lambda (λ\lambda), còn nghịch đảo của nó được gọi là tần số không gian (spatial frequency). Bước sóng gắn với hạt vật chất mang tên riêng "bước sóng de Broglie" (de Broglie wavelength) để ghi công người đề xuất.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo λ cho sóng nén lại — đếm số gợn trong khung rồi nhìn năng lượng tăng

Kéo λ cho sóng nén lại — đếm số gợn trong khung rồi nhìn năng lượng tăng

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termQuang phổ học và phổ điện từLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính chất của photonLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termĐịnh luật Beer-LambertLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstsóngwave (sắp có)(coming soon)
Dẫn tớiLeads tođịnh luật Beer-LambertBeer–Lambert law (sắp có)(coming soon)phổ nguyên tửatomic spectra
Liên quanRelatedtốc độ ánh sángspeed of light (sắp có)(coming soon)phổ điện từelectromagnetic spectrum (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 277–279.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .