AP Chemistry
absorbance
Còn gọi: A

Độ hấp thụ là đại lượng đo lượng ánh sáng bị dung dịch giữ lại khi chùm sáng truyền qua nó.
Khi một chùm ánh sáng đơn sắc truyền qua dung dịch chứa chất tan có khả năng hấp thụ ánh sáng, các phân tử (molecule) chất tan sẽ giữ lại một phần năng lượng của chùm sáng. Mức độ ánh sáng bị dung dịch giữ lại được đặc trưng bởi một đại lượng không thứ nguyên gọi là độ hấp thụ. Giá trị này càng lớn thì dung dịch càng cản ánh sáng mạnh; ngược lại, dung dịch loãng hơn sẽ cho ánh sáng truyền qua nhiều hơn.
Để định lượng hóa mối liên hệ này, định luật Beer–Lambert thiết lập công thức giữa độ hấp thụ với nồng độ chất tan và bề dày lớp dung dịch mà ánh sáng đi qua. Công thức được viết như sau:
Trong đó là hệ số hấp thụ mol, đặc trưng cho khả năng bắt lượng tử ánh sáng của từng chất tại một bước sóng (wavelength) xác định; là chiều dài đường truyền ánh sáng qua dung dịch, thường tính bằng xentimét; và là nồng độ mol (molarity) của chất hấp thụ. Vì vậy, chỉ cần đo độ hấp thụ bằng máy quang phổ, ta có thể suy ra nồng độ chất tan mà không cần thực hiện bất kì phản ứng hóa học nào.
Trong thực tế phòng thí nghiệm, độ hấp thụ thường được đo ở bước sóng mà chất tan hấp thụ mạnh nhất nhằm tăng độ nhạy của phép đo. Mối liên hệ giữa độ hấp thụ và độ truyền qua được biểu diễn qua hệ thức , cho thấy khi độ truyền qua giảm theo cấp số nhân thì độ hấp thụ tăng theo cấp số cộng. Do đó, một dung dịch có độ truyền qua 10 % ứng với độ hấp thụ bằng 1, còn dung dịch chỉ cho 1 % ánh sáng lọt qua sẽ có độ hấp thụ bằng 2.
Trực giác: Giống như kính râm càng tối thì cản ánh sáng mặt trời càng nhiều, dung dịch càng đậm đặc thì giữ lại càng nhiều ánh sáng truyền qua.
Dùng để liên hệ độ hấp thụ đo được trên máy quang phổ với nồng độ của chất tan trong dung dịch; thường gặp khi theo dõi nồng độ theo thời gian trong động học phản ứng (spectroscopic kinetic method).
Trong đó
đại lượng: đầu thế kỷ 20 (đề xuất khoảng 1900, phổ biến từ khoảng 1910); từ "absorbance": 1945–1950Sir Alan Walsh
Vào cuối thế kỷ 19, các nhà quang phổ học có rất nhiều cách viết khác nhau cho "định luật hấp thụ", nhưng chưa cách nào cho một con số tỉ lệ thuận gọn gàng với nồng độ. Đại lượng mà ngày nay gọi là độ hấp thụ được đề xuất khoảng năm 1900 và được dùng lại sau đó, tuy nhiên trước khoảng 1910 nó vẫn chưa phổ biến — một bộ sách tra cứu về quang phổ in năm 1903 khi bàn về các dạng định luật hấp thụ đương thời còn chưa nhắc tới nó. Nhờ đại lượng này mà quan hệ tuyến tính giữa số đo và nồng độ mới thành công cụ phân tích. Đến năm 1952, hướng ứng dụng mở rộng thêm khi phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (atomic absorption spectroscopy) được Sir Alan Walsh khai phá.
Mẫu trắng phải chứa đúng dung môi của dung dịch, không phải nước cất hay cuvette rỗng.
Khi dung môi tự nó hấp thụ ở bước sóng đang đo, phép đo sẽ cộng thêm phần hấp thụ của dung môi vào phần của chất tan, làm giá trị thu được cao hơn thực tế. Nếu chỉnh máy về 0 bằng một cuvette chỉ chứa dung môi tinh khiết, phần đóng góp đó bị trừ đi ngay từ đầu và kết quả chỉ còn phản ánh chất tan. Vì vậy trong câu hỏi về sai số, phải nêu rõ mẫu trắng (blank) sai là nguyên nhân, và nồng độ tính ra cũng sẽ cao hơn giá trị đúng.
Độ hấp thụ và độ truyền qua không tỉ lệ nghịch đơn giản với nhau.
Quan hệ giữa chúng là logarit, , nên khi độ truyền qua (transmittance) giảm một nửa thì độ hấp thụ không tăng gấp đôi mà chỉ tăng thêm . Học sinh hay viết "A tăng gấp đôi vì ánh sáng qua được ít hơn một nửa", và mất điểm ở đúng chỗ đó. Cũng cần nhớ độ hấp thụ là đại lượng không thứ nguyên: viết kèm đơn vị vào đáp số là sai.
Bước sóng đo phải là bước sóng chất hấp thụ mạnh nhất, không phải bước sóng ứng với màu ta nhìn thấy.
Một dung dịch có màu xanh vì nó hấp thụ ánh sáng cam–đỏ và cho lọt phần xanh, nên phẩm màu xanh được theo dõi ở khoảng nm chứ không phải ở vùng xanh lam. Chọn đúng cực đại hấp thụ còn giúp tín hiệu nhạy nhất với thay đổi nồng độ, nhờ đó sai số tương đối nhỏ nhất. Khi đề yêu cầu giải thích lựa chọn bước sóng, hãy viết cả hai ý: cực đại hấp thụ và độ nhạy.
Trong bài động học, không cần đổi độ hấp thụ sang nồng độ mới vẽ được đồ thị.
Theo định luật Beer–Lambert, , độ hấp thụ tỉ lệ thuận với nồng độ khi chiều dài đường đi và độ hấp thụ mol (molar absorptivity) không đổi. Do đó theo tuyến tính đúng khi và chỉ khi theo tuyến tính, và kết luận về bậc phản ứng vẫn hoàn toàn hợp lệ. Tuy nhiên, hằng số tốc độ lấy từ độ dốc thì vẫn đúng, còn chu kỳ bán rã tính theo A cũng đúng vì tỉ số nồng độ được bảo toàn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Gốc xa của tên gọi nằm ở tiếng Latin "absorptionem", nghĩa là "sự nuốt chửng"; từ đó tiếng Anh có "absorption" từ những năm 1590 với nghĩa ban đầu chính là "nuốt trọn". Hình ảnh này rất sát với hiện tượng vật lý: chùm sáng đi vào dung dịch và bị "nuốt" bớt một phần. Điểm đáng chú ý là tiếng Anh lại tách ra hai từ khác nhau — sự hấp thụ (absorption) chỉ hiện tượng, còn dạng ghép với hậu tố "-ance" tạo ra một danh từ chỉ đại lượng đo được, và chính dạng này mới là con số ghi trong bài toán. Đuôi "-ance" vì vậy là chi tiết đắt giá: nó báo cho người đọc biết đang nói về một trị số cụ thể đọc trên máy, chứ không phải về hiện tượng chung chung.
Kéo nồng độ và bước sóng — nhìn phần truyền qua rơi theo cấp số nhân còn độ hấp thụ cộng đều từng nấc
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi giải thích sai số, phải nói rõ kết quả bị cao hơn hay thấp hơn giá trị đúng.
Giám khảo cho điểm theo chiều lệch chứ không cho điểm cho câu "phép đo bị sai" hay "kết quả không chính xác". Cách trình bày an toàn gồm ba mệnh đề nối nhau: nguyên nhân vật lý, ảnh hưởng lên đại lượng đo được, rồi ảnh hưởng lên đại lượng tính ra. Chẳng hạn: dung môi hấp thụ ở bước sóng đó, nên A đo được quá cao, nên nồng độ suy ra cũng quá cao.
Dùng đường chuẩn thì phải viết ra phương trình đường thẳng và thay số, đừng ước lượng bằng mắt.
Đường chuẩn (calibration curve) là đồ thị theo nồng độ, đi qua gốc tọa độ nếu mẫu trắng được chỉnh đúng, và độ dốc chính là . Từ đó nồng độ chưa biết tính bằng , tức là lấy độ hấp thụ chia cho độ dốc. Bài yêu cầu "show your work" nên chỉ khoanh một điểm trên đồ thị mà không có phép tính sẽ bị trừ điểm.
Kiểm tra cuvette và pha loãng trước khi kết luận về số liệu bất thường.
Nếu độ hấp thụ vượt quá khoảng tuyến tính, hoặc cuvette bị mờ, có vân tay, có bọt khí, số đo sẽ lệch mà không phản ánh nồng độ thật. Trong câu hỏi thiết kế thí nghiệm, việc nêu pha loãng mẫu để A rơi vào vùng tuyến tính thường là một ý được chấm điểm. Ngược lại, nếu đề đã nói dung dịch tuân theo định luật Beer thì đừng lãng phí thời gian bàn về giới hạn tuyến tính.
Đo ở 635 nm là hợp lý vì tại đó dung môi không hấp thụ còn phẩm màu hấp thụ cực đại, nên độ hấp thụ đọc được phản ánh đúng lượng chất tan. Đường chuẩn cho ; từ suy ra dung dịch trong cuvet có nồng độ M, và dung dịch gốc trước khi pha loãng bốn lần có nồng độ M.
Vì độ hấp thụ tỉ lệ thuận với nồng độ phẩm màu, có thể thay bằng trong phương trình động học mà không đổi hệ số góc. Độ hấp thụ giảm đi cùng tỉ lệ 0,750 sau mỗi 30 s, chứng tỏ phản ứng bậc nhất theo phẩm màu với trong điều kiện dư. Từ đó dự đoán tại 150 s và thời gian bán phản ứng khoảng 72,3 s.