AP Chemistry
complex ion
Còn gọi: complex · phức chất

Ion phức là ion mang điện tích, gồm một ion kim loại trung tâm liên kết với các phối tử bằng liên kết cộng hóa trị phối trí.
Ion phức là một thực thể mang điện tích, được tạo thành từ một ion kim loại trung tâm liên kết với một hoặc nhiều phối tử (ligand) thông qua liên kết cộng hóa trị phối trí (coordinate covalent bond). Trong cấu trúc này, ion kim loại đóng vai trò là axit Lewis — chất nhận cặp êlectron (electron) — còn mỗi phối tử hoạt động như một bazơ Lewis, hiến một cặp êlectron chưa liên kết để tạo liên kết. Do đó, liên kết giữa kim loại và phối tử khác với liên kết cộng hóa trị thông thường ở chỗ cả hai êlectron đều xuất phát từ một phía.
Vì các phối tử bao quanh ion trung tâm bằng những liên kết như vậy, điện tích của ion phức bằng tổng đại số điện tích của ion kim loại và tất cả phối tử. Chẳng hạn, ion gồm một ion và bốn phân tử trung hòa, nên điện tích tổng là . Ngược lại, ion mang điện tích vì sáu phối tử góp tổng điện tích vào ion . Nhờ cách tính này, thí sinh có thể xác định điện tích của bất kỳ ion phức nào khi biết thành phần.
Nhờ khả năng tạo phức với các phối tử mạnh, nhiều chất rắn vốn ít tan trong nước lại hòa tan đáng kể khi có mặt tác nhân tạo phức. Hiện tượng này liên hệ trực tiếp với cân bằng hòa tan (solubility equilibrium), vì sự tạo phức làm giảm nồng độ ion kim loại tự do, kéo cân bằng dịch chuyển theo chiều thuận. Tuy nhiên, mức độ tạo phức phụ thuộc vào hằng số tạo thành — hằng số này càng lớn thì ion phức càng bền và khả năng làm tăng độ tan càng rõ rệt.
Trực giác: Hãy tưởng tượng ion kim loại như một người chủ nhà ngồi ghế trung tâm, còn các phối tử như khách mời đến bắt tay — mỗi cái bắt tay là một liên kết mà khách tự hiến cặp electron của mình.
Dùng để viết biểu thức hằng số tạo phức (formation constant) khi ion kim loại kết hợp với phối tử trong dung dịch. càng lớn thì ion phức càng bền.
Trong đó
1893B. M. TassaertAlfred WernerHans BetheJohn Van Vleck
Ion phức không phải lúc nào cũng mang điện tích dương.
Nhiều học sinh mặc định mọi ion phức đều là cation vì quen với hay , rồi lúng túng khi gặp . Điện tích tổng của ion phức bằng số oxi hóa của ion kim loại trung tâm cộng với tổng điện tích của các phối tử (ligand); nếu phối tử mang điện âm và đủ nhiều, tổng có thể âm. Vì vậy hãy cộng số học từng bước thay vì đoán dấu theo thói quen.
Số phối trí không phải là điện tích của ion phức.
Đây là hai đại lượng hoàn toàn khác nhau: số phối trí đếm số liên kết mà ion kim loại nhận từ các phối tử, còn điện tích là kết quả cộng đại số như trên. Trong số phối trí là 6 nhưng điện tích là , và sắt vẫn ở số oxi hóa chứ không phải . Do đó khi đề hỏi "oxidation state of the metal", đừng chép lại điện tích ghi ngoài dấu ngoặc vuông.
Thêm vào hệ cân bằng làm dung dịch ĐẬM màu hơn, không nhạt đi.
Một số học sinh nhớ máy móc rằng cân bằng dịch chuyển "để chống lại" nên kết luận là màu phải giảm. Thực ra nguyên lý Le Chatelier nói hệ dịch chuyển theo chiều làm giảm lượng chất vừa thêm, nghĩa là chiều thuận, tạo thêm màu đỏ. Ngược lại, nếu thêm nước cất thì mọi nồng độ đều giảm và cân bằng dịch về phía có nhiều tiểu phân hơn, tức chiều nghịch, nên màu nhạt bớt.
Phối tử phải có cặp electron chưa liên kết, và nó cho electron qua đúng một nguyên tử.
Ion phức hình thành bằng liên kết cộng hóa trị phối trí (coordinate covalent bond), trong đó phối tử đóng vai trò base Lewis còn ion kim loại là acid Lewis. Vì thế liên kết với kim loại qua nguyên tử nitrogen chứ không qua hydrogen, và liên kết qua oxygen. Vẽ sai nguyên tử cho (donor atom) trong bài Lewis structure là mất điểm dù công thức phân tử đúng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng khi tính độ tan của một chất ít tan trong dung dịch có chứa phối tử tạo phức. Nhờ lớn, cân bằng tan dịch phải mạnh hơn nhiều so với chỉ dựa vào .
Trong đó
Suốt nhiều thế kỷ, các nhà hóa học bối rối trước hiện tượng những chất tưởng như không tan lại biến mất khi thêm một thuốc thử nào đó, chẳng hạn kết tủa trắng bạc clorua tan đi trong amoniac dư. Năm 1798, Tassaert ghi nhận coban clorua trộn với amoniac cho một dung dịch có màu và bền lạ thường — một trong những hợp chất phối trí (coordination compound) đầu tiên được mô tả. Những quan sát ấy gợi ý rằng ion kim loại trong dung dịch không chỉ trôi nổi tự do mà còn kết hợp với phân tử khác để tạo tiểu phân mới, làm thay đổi hẳn quy luật độ tan. Đến năm 1893, Werner đề xuất rằng ion kim loại có hóa trị chính ứng với số oxi hóa và hóa trị phụ (secondary valence) ứng với số phối trí, nhờ đó giải thích được vì sao các phối tử (ligand) như amoniac gắn trực tiếp vào tâm kim loại. Công trình này mang về cho ông giải Nobel năm 1913.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "phức" trong tên gọi bắt nguồn từ cách dùng ban đầu của từ complex trong hóa học: nó chỉ sự kết hợp thuận nghịch giữa các phân tử, nguyên tử hoặc ion thông qua những liên kết yếu, tức một tập hợp "rắc rối" chưa rõ bản chất chứ không phải một phân tử thông thường. Cái tên vì thế phản ánh đúng tình trạng hiểu biết của thời kỳ đó, khi người ta biết chất mới đã hình thành nhưng chưa lý giải nổi kiểu liên kết bên trong. Tuy nhiên, ý nghĩa ấy đã tiến hóa: ngày nay nhiều phức kim loại hình thành gần như không thuận nghịch và được giữ bằng những liên kết rất bền, nên chữ "phức" chỉ còn là dấu vết lịch sử của một thời bối rối. Phần lý giải sâu hơn về màu sắc và từ tính của chúng phải chờ đến thuyết trường tinh thể (crystal field theory) mà Bethe giới thiệu năm 1929 và Van Vleck phát triển tiếp.
Xoay khối bát diện — đếm sáu cặp electron chĩa vào Fe³⁺
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi FRQ hỏi về sự đổi màu, phải viết cả chiều dịch chuyển lẫn hiện tượng quan sát được.
Giám khảo thường chấm hai ý riêng: một điểm cho việc nêu cân bằng dịch chuyển sang phải (hoặc trái) kèm lý do theo Le Chatelier, một điểm cho kết luận dung dịch đậm màu hơn hay nhạt đi. Câu trả lời chỉ ghi "shifts right" mà không nói màu đỏ đậm hơn thường bị trừ nửa số điểm. Hãy viết trọn một câu nhân quả: thêm nên hệ tạo thêm , do đó màu đỏ đậm lên.
Hằng số tạo phức thường rất lớn, nên hãy cho phản ứng chạy hết trước rồi mới tính ngược.
Với hằng số tạo phức (formation constant) cỡ trở lên, giả thiết "x nhỏ" theo chiều thuận sẽ sai nặng. Cách an toàn là coi phối tử dư phản ứng hoàn toàn với ion kim loại, lập bảng nồng độ sau phản ứng, rồi dùng cho chiều phân li ngược để tìm lượng ion kim loại tự do còn lại. Nồng độ ion kim loại tự do thu được sẽ cực nhỏ, và đó chính là lý do phức chất làm tan được các muối khó tan.
Nhớ liên hệ ion phức với độ tan khi đề nhắc tới dư hoặc dư.
Đây là bẫy quen thuộc: học sinh thấy ion chung nên vội kết luận độ tan giảm, trong khi thực tế phối tử kéo ion kim loại ra khỏi dung dịch dưới dạng phức, làm tụt xuống dưới và kết tủa tan thêm. Khi trình bày, hãy viết rõ hai phương trình nối tiếp nhau — một cho quá trình hòa tan, một cho quá trình tạo phức — rồi giải thích ion kim loại tự do bị tiêu thụ. Cách trình bày hai bước này gần như luôn được trọn điểm lập luận.
Màu đỏ của hỗn hợp là do ion phức sinh ra khi tạo liên kết cho–nhận với ion trung tâm , chứ không phải do bất kỳ ion nào có sẵn. Ở cân bằng, nồng độ các tiểu phân lần lượt là và . Khi thêm , phần bị giữ lại trong kết tủa nên cân bằng chuyển dịch về phía các ion tự do và màu đỏ nhạt đi — một minh chứng cho thấy ion phức là một tiểu phân ở trạng thái cân bằng động, có thể hình thành hoặc phân hủy tùy điều kiện.
Phản ứng tổng cộng là với , và độ tan của trong là , gấp khoảng lần độ tan trong nước nguyên chất. Kết quả khẳng định vai trò then chốt của ion phức trong bài toán độ tan: mỗi khi trong dung dịch có mặt một phối tử đủ mạnh, ion kim loại tự do bị giữ lại trong phức và cân bằng hòa tan buộc phải chuyển dịch theo chiều làm tan thêm chất rắn.