AP Chemistry
nucleophilic substitution reaction
Còn gọi: SN

Phản ứng thế nucleophile là phản ứng mà một nucleophile thay thế nhóm rời trên nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần.
Phản ứng thế nucleophile (nucleophilic substitution reaction) là quá trình trong đó một tác nhân giàu điện tử, gọi là tác nhân ưa nhân, tấn công vào nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần của tác nhân ưa điện (electrophile) và đẩy một nhóm rời ra khỏi phân tử. Nhờ đó, một liên kết mới giữa tác nhân ưa nhân và carbon được hình thành, đồng thời liên kết cũ giữa carbon và nhóm rời bị phá vỡ.
Tùy vào cơ chế diễn ra, phản ứng này được chia thành hai con đường chính. Trước hết, cơ chế xảy ra đồng thời trong một bước, vì tác nhân ưa nhân tấn công mặt sau nguyên tử carbon trong khi nhóm rời bắt đầu tách ra, tạo thành trạng thái chuyển tiếp (transition state) năm phối trí. Vì vậy, tốc độ của cơ chế này tuân theo biểu thức:
nghĩa là tốc độ phụ thuộc vào cả nồng độ chất nền lẫn nồng độ tác nhân ưa nhân. Ngược lại, cơ chế diễn ra qua hai bước, bởi nhóm rời tách ra trước để tạo carbocation rồi tác nhân ưa nhân mới tấn công sau, nên tốc độ chỉ phụ thuộc vào nồng độ chất nền.
Do đó, việc phản ứng đi theo cơ chế nào phụ thuộc vào bậc của carbon mang nhóm rời, độ mạnh của tác nhân ưa nhân và bản chất của dung môi. Chẳng hạn, carbon bậc ba ưu tiên cơ chế vì carbocation bậc ba bền hơn nhiều so với carbocation bậc một, trong khi carbon bậc một kết hợp với tác nhân ưa nhân mạnh trong dung môi phân cực nhưng không chứa nguyên tử hiđro linh động lại thuận lợi cho cơ chế . Chính vì vậy, hiểu rõ hai cơ chế này giúp ta dự đoán sản phẩm và kiểm soát tính lập thể của phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một người bước tới đúng chiếc ghế mà một người khác đang ngồi, ngồi xuống chỗ đó thì người kia buộc phải đứng dậy rời đi — đúng một người mới thay đúng một người cũ trên cùng một ghế.
Dùng cho cơ chế , khi nucleophile tấn công trực tiếp vào carbon đồng thời với lúc nhóm rời rời đi, thường xảy ra ở chất nền bậc một hoặc bậc hai.
Trong đó
1896Paul WaldenChristopher Kelk IngoldEdward D. HughesA. J. Lapworth
Tác nhân ái nhân tấn công vào nguyên tử carbon, không phải vào nhóm rời.
Nhiều học sinh vẽ mũi tên cong đi từ tác nhân ái nhân (nucleophile) tới nguyên tử halogen rồi kết luận sản phẩm sai. Thực tế nguyên tử carbon mang một phần điện tích dương vì halogen có độ âm điện lớn kéo mật độ electron về phía nó, nên đó mới là tâm ái điện tử (electrophile) bị tấn công. Nhóm rời (leaving group) mang theo cặp electron của liên kết cũ và tách ra ở phía đối diện.
Mũi tên cong phải đi từ nơi giàu electron tới nơi nghèo electron.
Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất khi đề yêu cầu vẽ cơ chế: học sinh vẽ mũi tên xuất phát từ nguyên tử carbon dương hướng ra ngoài, tức là vẽ ngược chiều dòng electron. Mũi tên trong hóa hữu cơ biểu diễn sự dịch chuyển của một cặp electron, nên gốc mũi tên luôn nằm ở cặp electron chưa liên kết (lone pair) hoặc ở một liên kết, còn đầu mũi tên chỉ tới nguyên tử nhận.
Chất ái nhân mạnh không đồng nghĩa với base mạnh.
Hai khái niệm này cùng dựa trên việc cho cặp electron nhưng đo hai thứ khác nhau: tính base là đại lượng cân bằng khi cho electron cho proton, còn tính ái nhân là đại lượng tốc độ khi tấn công vào carbon. Vì vậy ion iodide là chất ái nhân rất tốt dù là base yếu, trong khi một base cồng kềnh có thể rất mạnh mà lại kém ái nhân do bị cản trở không gian. Khi đề so sánh tốc độ phản ứng, hãy xét tính ái nhân chứ đừng tra bảng .
Ion hydroxide và ion alkoxide gần như không bao giờ là nhóm rời.
Nhóm rời tốt là base yếu, tức là tiểu phân bền khi mang điện tích âm, chẳng hạn các ion halide hoặc nước. Do đó phản ứng biến alcohol thành dẫn xuất halogen luôn cần môi trường acid: proton gắn vào oxygen trước, biến nhóm thành , và khi đó nhóm rời thật sự là phân tử nước trung hòa. Bỏ qua bước proton hóa này là bỏ mất một bước cơ chế trong bài tự luận.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng cho cơ chế , khi chất nền bậc ba phân ly tạo carbocation trung gian trước khi nucleophile tấn công.
Trong đó
Năm 1896, Walden nhận thấy một điều khó hiểu: axit (–)-malic tinh khiết khi cho tác dụng với lại cho axit (+)-closuccinic, và chất này khi xử lý với ẩm quay về axit (+)-malic. Cả một vòng phản ứng khép kín biến một dạng đối quang thành dạng kia mà không hề phá vỡ khung phân tử. Do đó câu hỏi đặt ra không còn là chất nào tạo thành, mà là nhóm mới tiến vào từ phía nào. Suốt thập niên 1920–1930, các nhà hóa học tiếp tục truy tìm lời giải, và đến năm 1935 Hughes cùng Ingold đề xuất hai cơ chế cạnh tranh nhau để giải thích hiện tượng đó.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi của phản ứng đến sau bản thân phản ứng gần bốn chục năm. Năm 1925, Lapworth đã đề nghị gọi hai loại tiểu phân đối lập nhau là "anionoid" và "cationoid", tức phân loại theo điện tích. Tuy nhiên cách gọi ấy không nói được điều quan trọng nhất là tiểu phân giàu electron tấn công vào đâu, nên đến năm 1933 Ingold thay bằng cặp thuật ngữ nucleophile và electrophile. Chữ "nucleophile" ghép từ "nucleus" (hạt nhân) với tiếng Hy Lạp φιλος (philos, nghĩa là "bạn", "ưa thích"): tiểu phân mang đôi electron dư thì "ưa" nơi thiếu electron, tức ưa phần mang điện dương của phân tử kia. Vì vậy cái tên mô tả thẳng động lực của phản ứng chứ không chỉ mô tả điện tích. Phần "thế" trong tên gọi phản ánh đúng những gì xảy ra trong vòng phản ứng của Walden: mỗi bước đều là một tiểu phân giàu electron (ion hoặc ) đẩy một tiểu phân khác ra khỏi nguyên tử cacbon trung tâm. Tiểu phân bị đẩy ra được gọi là nhóm rời (leaving group), còn phân tử bị tấn công là chất nền (substrate). Nhờ cách đặt tên này, một hiện tượng vốn được mô tả rời rạc qua từng phương trình cụ thể đã được gom lại thành một lớp phản ứng có tên chung. Hai ký hiệu và ra đời năm 1935 cũng được đặt theo lối viết tắt rất trực tiếp. Chữ là substitution (thế), chữ viết nhỏ bên dưới là nucleophilic, còn con số không phải số nguyên tử hay số nhóm thế mà là bậc động học (kinetic order) của phản ứng. Do đó chỉ phản ứng có tốc độ phụ thuộc vào nồng độ của cả chất nền lẫn tác nhân, xảy ra đồng bộ (concerted) trong một bước duy nhất khi cacbon trung tâm còn đủ trống để bị tấn công. Ngược lại, con số 1 báo hiệu giai đoạn quyết định tốc độ chỉ liên quan đến một tiểu phân. Hiểu được nguồn gốc con số này thì ký hiệu , không còn là hai nhãn phải học thuộc, mà tự nó đã nói ra cơ chế.
Xác định tâm điện tích trước khi viết bất cứ thứ gì.
Hãy đánh dấu lên carbon gắn với halogen hoặc oxygen và lên nguyên tử có cặp electron chưa liên kết, rồi mới nối chúng bằng mũi tên. Thói quen này giúp bạn không nhầm chiều tấn công và cũng là cách trình bày mà giám khảo chấp nhận cho điểm lập luận, kể cả khi sản phẩm cuối bạn viết chưa hoàn chỉnh.
Khi bài hỏi về tốc độ, hãy đọc kỹ định luật tốc độ mà đề cho.
Nếu tốc độ có dạng thì cả hai chất cùng tham gia bước quyết định tốc độ, còn nếu thì bước chậm chỉ là sự tách nhóm rời và việc tăng nồng độ chất ái nhân không làm phản ứng nhanh hơn. Nhiều học sinh trả lời theo cảm tính rằng "thêm chất phản ứng thì nhanh hơn" và mất trọn điểm giải thích.
Viết rõ điện tích và cặp electron chưa liên kết trong mọi cấu trúc Lewis bạn vẽ.
Bài chấm phần cơ chế thường có một điểm riêng cho việc bảo toàn điện tích giữa chất đầu và sản phẩm; quên dấu âm trên ion hydroxide hay quên dấu dương trên oxygen đã proton hóa đều bị trừ. Kiểm tra nhanh bằng cách cộng điện tích hai vế: tổng phải bằng nhau.
Phản ứng thế nucleophile của 1-bromobutane với ion hydroxide tuân theo biểu thức với M⁻¹·s⁻¹, nên ở nồng độ 0,30 M cho mỗi chất tốc độ đầu là M·s⁻¹. Vì bậc hai và chỉ một giai đoạn, đây là cơ chế lưỡng phân tử (SN2), kèm theo sự nghịch đảo cấu hình tại nguyên tử carbon bị tấn công.
Dữ liệu động học cho thấy phản ứng tuân theo với s⁻¹, bậc không theo tác nhân ái nhân. Đây là cơ chế đơn phân tử (SN1) qua hai giai đoạn, trong đó bước ion hóa chậm quyết định tốc độ; chất nền bậc ba phản ứng nhanh vì ion trung gian của nó được các nhóm alkyl làm bền, và sản phẩm thu được là hỗn hợp racemic.