AP Chemistry

dung dịch nướcaqueous solution

aqueous solutionVietnamese: dung dịch nước

Hình minh hoạ khái niệm dung dịch nước

Dung dịch nước là hỗn hợp đồng nhất trong đó nước đóng vai trò làm dung môi hòa tan các chất tan.An aqueous solution is a homogeneous mixture in which water acts as the solvent that dissolves one or more solutes.

Trực giác: Hãy tưởng tượng nước như một người chủ nhà nhiệt thành, luôn bao quanh và kéo các vị khách tan ra để hòa nhập vào bữa tiệc.Intuition: Picture water as an eager host that surrounds each guest and coaxes it away from the crowd to join the party.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Dung dịch nước là hệ đồng nhất có nước làm dung môi và một hay nhiều chất tan. Tính phân cực của nước giúp tách nhiều hợp chất ion thành ion được hiđrat hóa; chất không phân cực thường tan kém. Ký hiệu (aq)(aq) cho biết chất ở trong dung dịch nước, khác với kết tủa (s)(s). Chất điện ly mạnh phân ly thành ion nên dung dịch dẫn điện.

An aqueous solution is a homogeneous system in which water is the solvent and one or more substances are the solutes. Because water is polar, it pulls many ionic compounds apart into hydrated ions, while nonpolar substances usually dissolve poorly. The label (aq)(aq) marks a species dissolved in water, in contrast to a precipitate labeled (s)(s). Strong electrolytes dissociate completely into ions, so their solutions conduct electricity.

Ký hiệuNotation
(aq)
(aq)
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

NaCl\mathrm{NaCl} và AgNO3\mathrm{AgNO_3} hòa tan được biểu diễn bằng các ion tách rời.

Trong sơ đồ hạt, không vẽ cặp công thức dính liền; AgCl(s)\mathrm{AgCl}(s) phải là cụm ion ở pha rắn.

Không vẽ phân tử nước không có nghĩa là không có nước.

Khi đề lược bỏ nước, ion mang ký hiệu (aq)(aq) vẫn được hiđrat hóa; sơ đồ chỉ thể hiện tỉ lệ tương đối giữa các chất tan.

Dissolved NaCl\mathrm{NaCl} and AgNO3\mathrm{AgNO_3} must be drawn as separate ions.

In a particulate diagram, never pair the formula units together; only AgCl(s)\mathrm{AgCl}(s) appears as a cluster of ions in the solid phase.

Leaving water molecules out of a drawing does not mean water is absent.

When a question omits the solvent, ions marked (aq)(aq) are still hydrated, and the diagram shows only the relative amounts of the solutes.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Trong phương trình ion rút gọn, phải ghi đúng ký hiệu trạng thái.

Loại ion khán giả, rồi cân bằng nguyên tử và điện tích; nếu đề hỏi “vì sao”, nêu ion còn trong dung dịch.

Với sơ đồ hạt của phản ứng kết tủa, hãy đếm hạt.

Xác định ion tạo kết tủa, ion hết trước và ion dư; kiểm tra cụm rắn, ion khán giả và điện tích dung dịch.

Net ionic equations require the correct phase labels.

Cancel the spectator ions, then balance both atoms and charge; if the question asks "why," name the ions that remain in solution.

For particulate diagrams of a precipitation reaction, count the particles.

Identify which ions form the precipitate, which ion runs out first, and which is in excess; then check the solid cluster, the spectator ions, and the overall charge of the solution.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from2 phút đọc1 min read

Arrhenius

Khái niệm dung dịch nước hình thành trong hóa học khi nước được nhận ra là dung môi phổ biến nhất, và tên gọi bắt nguồn từ tiếng Latinh "aqua" nghĩa là nước; ký hiệu (aq) viết kèm công thức chất là dấu hiệu quy ước của khái niệm này.
The idea of an aqueous solution took shape as chemists recognized water as the most common solvent; the name comes from the Latin "aqua," meaning water, and the label (aq) written after a formula is its conventional marker.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tính từ "aqueous" đi ra từ tiếng Latinh "aquosus", nghĩa là "có nước", "thuộc về nước", mà gốc sâu hơn nữa là "aqua" — nước. Vì vậy cái tên không mô tả chất tan mà mô tả môi trường chứa nó: bất kể chất tan là muối, acid hay đường, hễ nước đóng vai dung môi thì dung dịch mang tên này. Cùng một gốc "aqua" còn sinh ra hàng loạt từ quen thuộc như aquarium, aqueduct hay aquatic, nên khi gặp "aqueous" trong đề thi, học viên có thể lần theo gốc từ mà đoán đúng nghĩa. Ký hiệu viết tắt (aq) đặt sau công thức chính là phần rút gọn của từ này, và nó gánh một lượng thông tin đáng kể. Khi viết NaCl(aq)\mathrm{NaCl}(aq) thay vì NaCl(s)\mathrm{NaCl}(s), ta ngụ ý chất đã phân li thành các ion tự do di chuyển giữa các phân tử nước, chứ không còn là mạng tinh thể. Do đó việc quên hoặc ghi sai trạng thái trong phương trình không chỉ là lỗi hình thức mà làm sai luôn bản chất phản ứng. Tên gọi ấy cũng giải thích vì sao nhiều định luật quen thuộc chỉ phát biểu được trong nước. Chất kỵ nước (hydrophobic) hầu như không tan, còn chất ưa nước (hydrophilic) như muối ăn thì tan tốt; và trong mọi dung dịch nước ở 298 K298\ \mathrm{K} luôn có [H+][OH−]=Kw=1×10−14[\mathrm{H^+}][\mathrm{OH^-}] = K_w = 1\times 10^{-14}. Công thức này nói rằng tích nồng độ ion hydrogen và ion hydroxide là một hằng số, nên biết một đại lượng là suy được đại lượng kia. Vì hằng số ấy gắn với chính nước, các định nghĩa acid và base theo Arrhenius mới buộc phải nêu rõ "trong dung dịch nước" ngay trong câu định nghĩa.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termDung dịch và hỗn hợpLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiểu diễn dung dịch bằng hình hạtLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termPhương trình ion rút gọnPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstdung dịchsolution
Dẫn tớiLeads tophản ứng kết tủaprecipitation reaction (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelateddung môisolventtính phân cựcpolarsự solvat hóasolvation (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differDung dịch nước là hỗn hợp đồng nhất của chất tan trong nước. Trạng thái dung dịch nước chỉ là kí hiệu (aq) cho biết chất đang tồn tại trong nước.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề viết 'NaCl(aq)' và hỏi đây là dung dịch nước hay chỉ là kí hiệu trạng thái.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 72, 141.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .