AP Chemistry

trạng thái dung dịch nướcaqueous

aqueousVietnamese: trạng thái dung dịch nước

Hình minh hoạ khái niệm trạng thái dung dịch nước

Trạng thái dung dịch nước là trạng thái của một chất đã hòa tan trong nước, được ghi bằng ký hiệu (aq) sau công thức chất trong phương trình hóa học.Aqueous describes a substance dissolved in water, shown by the label (aq) after its formula in a chemical equation.

Trực giác: Giống như đường trong ly nước chanh: bạn không còn thấy hạt đường nào nữa, nhưng nó vẫn ở đó, tan đều khắp ly.Intuition: Think of sugar in a glass of lemonade: you can no longer see any sugar crystals, but the sugar is still there, spread evenly throughout the glass.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Trạng thái dung dịch nước (aqueous), ký hiệu (aq)(aq) sau công thức, cho biết chất đang hòa tan trong nước thành dung dịch đồng nhất; đây không phải trạng thái vật chất riêng. Nó khác (l)(l), vốn chỉ trạng thái lỏng.

Trong phương trình ion rút gọn, chất điện li mạnh dạng (aq)(aq) được tách thành ion hydrat hóa; chất kết tủa, khí và acid yếu được giữ nguyên.

Aqueous, written as (aq)(aq) after a formula, indicates that the substance is dissolved in water to form a homogeneous solution; it is not a separate state of matter. It differs from (l)(l), which marks a pure liquid.

In net ionic equations, strong electrolytes labeled (aq)(aq) are written as separated, hydrated ions, while precipitates, gases, and weak acids are kept as intact formulas.

Ký hiệuNotation
(aq)(aq) viết sau công thức chất, ví dụ HCl(aq)\mathrm{HCl}(aq), Ag+(aq)\mathrm{Ag^+}(aq)
(aq)(aq) written after the formula of a substance, e.g., HCl(aq)\mathrm{HCl}(aq), Ag+(aq)\mathrm{Ag^+}(aq)
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

(aq)(aq) không đồng nghĩa với (l)(l).

Ký hiệu (aq)(aq) chỉ chất đã hòa tan trong nước, còn (l)(l) chỉ trạng thái lỏng. Nhầm hai ký hiệu sẽ làm sai trạng thái chất dù phương trình đã cân bằng.

Không phải mọi chất dạng (aq)(aq) đều tách thành ion.

Chất điện li mạnh tồn tại dưới dạng ion hydrat hóa, còn chất tan phân tử như glucose vẫn giữ nguyên phân tử. Cần xác định loại chất tan trước khi đọc hoặc vẽ hình hạt.

(aq)(aq) does not mean the same thing as (l)(l).

The label (aq)(aq) marks a substance dissolved in water, while (l)(l) marks a liquid. Swapping the two misrepresents the state of a species even in a balanced equation.

Not every (aq)(aq) species breaks apart into ions.

Strong electrolytes exist as hydrated ions, but molecular solutes such as glucose stay as whole molecules. Identify the type of solute before interpreting or drawing a particulate diagram.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Ghi ký hiệu trạng thái ngay khi viết phương trình.

Trong phương trình ion rút gọn, ion cần mang (aq)(aq) và kết tủa cần mang (s)(s). Thiếu ký hiệu có thể mất điểm dù công thức đúng.

Với hình hạt dung dịch, hãy đếm ion và kiểm tra điện tích.

Nước có thể không được vẽ. Đối chiếu số hạt trước–sau để bảo toàn nguyên tử và loại hình có dung dịch không trung hòa.

Write state labels as you write the equation, not afterward.

In a net ionic equation, ions need (aq)(aq) and a precipitate needs (s)(s). A missing label can cost credit even when the formulas are correct.

For particulate drawings of solutions, count the ions and check the total charge.

Water molecules may not be shown. Compare particle counts before and after to conserve atoms and rule out any diagram with a non-neutral solution.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thập niên 1640

Thập niên 1640, tiếng Anh nhận “aqueous” từ Latin aqua theo mẫu Pháp aqueux, tạo tính từ trang trọng nghĩa là “thuộc về nước”.
In the 1640s, English took "aqueous" from Latin aqua on the model of French aqueux, giving a formal adjective meaning "of or relating to water."

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe xa lạ với người học tiếng Anh phổ thông thật ra rất minh bạch nếu truy về gốc: aqua trong tiếng Latinh nghĩa là "nước", nên "aqueous" chỉ đơn giản là "có nước, thuộc về nước". Đuôi tính từ được thêm vào theo lối tiếng Latinh hậu kỳ và theo mẫu chữ aqueux của tiếng Pháp, vì vậy dạng thức cuối cùng mang dáng dấp La-tinh chứ không giống chữ "water" quen thuộc. Chính khoảng cách giữa hai lớp từ vựng — một lớp bản địa dùng hằng ngày, một lớp vay mượn dùng trong học thuật — giải thích vì sao khoa học chọn "aqueous" làm thuật ngữ. Do đó, khi đề thi viết ký hiệu (aq) sau công thức chất tan, chữ ấy không nói gì khác ngoài đúng ý nghĩa gốc: chất đang tồn tại trong nước, tức trong dung dịch nước (aqueous solution).

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termDung dịch và hỗn hợpLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiểu diễn dung dịch bằng hình hạtLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termPhương trình ion rút gọnPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstdung dịchsolutiondung môisolvent
Liên quanRelatedtính phân cựcpolarsự solvat hóasolvation (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differTrạng thái dung dịch nước mô tả chất tan trong nước, không phải bản thân chất đó là lỏng. (l) chỉ chất lỏng nguyên chất, (aq) chỉ chất tan trong nước.
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho (l) và (aq) trong phương trình hóa học, học sinh dễ nhầm cả hai đều là chất lỏng

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 14, 18.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .