AP Chemistry
mole fraction

Phần mol là đại lượng biểu thị tỉ số giữa số mol của một cấu tử và tổng số mol của mọi cấu tử trong hỗn hợp.
Phần mol là một cách biểu thị thành phần của hỗn hợp, được định nghĩa bằng thương của số mol một cấu tử chia cho tổng số mol của tất cả cấu tử có mặt. Kí hiệu thường gặp là , trong đó nhận diện cấu tử đang xét. Công thức tổng quát được viết như sau:
Ở đây là số mol của cấu tử và là tổng số mol của toàn bộ hỗn hợp.
Vì vậy, phần mol mang những tính chất (property) đáng chú ý. Vì là thương của hai đại lượng cùng đơn vị, phần mol không mang thứ nguyên và luôn nhận giá trị trong đoạn . Hơn nữa, tổng phần mol của mọi cấu tử trong một hỗn hợp bất kì luôn bằng đúng 1, nhờ đó khi đã biết phần mol của tất cả các cấu tử trừ một, ta dễ dàng suy ra giá trị của cấu tử còn lại mà không cần đo đạc thêm.
Ngoài ra, phần mol còn có nhiều ứng dụng quan trọng. Trong hỗn hợp khí, phần mol của một khí liên hệ trực tiếp với áp suất riêng phần (partial pressure) của khí ấy qua hệ quả của định luật Dalton: , trong đó là áp suất riêng phần và là áp suất tổng của hỗn hợp. Nhờ mối liên hệ này, thí sinh có thể chuyển đổi linh hoạt giữa thành phần định lượng và áp suất khi giải bài tập về khí. Mặt khác, đối với dung dịch lỏng, phần mol đóng vai trò trung tâm trong định luật Raoult (Raoult's law) khi tính áp suất hơi của dung dịch lý tưởng.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một rổ trái cây trộn gồm 3 quả cam và 7 quả táo — "phần cam" là 3 chia 10, tức 0,3; phần mol cũng đếm theo cách tương tự nhưng thay vì đếm quả, ta đếm số phân tử.
Dùng khi cần biểu thị nồng độ của một chất trong hỗn hợp dưới dạng tỉ lệ không thứ nguyên; tổng các phần mol của mọi chất luôn bằng 1.
Trong đó
cuối thế kỷ 19 (công trình của Raoult năm 1887)François-Marie Raoult
Vào cuối thế kỷ 19, các nhà hóa học cần một cách đo "lượng chất" không phụ thuộc vào việc ta cân bằng gam hay đong bằng lít, bởi cùng một khối lượng của hai chất khác nhau lại chứa số hạt hoàn toàn khác nhau. Nhu cầu ấy trở nên cấp bách khi Raoult khảo sát áp suất hơi (vapor pressure) của dung dịch năm 1887 và nhận ra rằng đại lượng quyết định không phải khối lượng chất tan mà là tỉ lệ số hạt của nó so với tổng số hạt. Do đó, cách biểu diễn thành phần theo tỉ số số mol ra đời và nhanh chóng thành ngôn ngữ chung của nhiệt động lực học dung dịch (solution thermodynamics) lẫn của các định luật khí lý tưởng.
Mẫu số của phần mol là TỔNG số mol, không phải số mol dung môi.
Rất nhiều bài mất điểm chỉ vì viết . Định nghĩa đúng là , trong đó gồm cả chất tan lẫn dung môi, cả mọi khí có mặt trong bình. Với hỗn hợp có 6 hạt và 3 hạt , phần mol của nitơ là chứ không phải . Một cách tự kiểm tra rất nhanh: mọi phần mol đều nằm giữa 0 và 1, nên hễ ra số lớn hơn 1 là chắc chắn đã chia nhầm mẫu số.
Không được thay số mol bằng khối lượng gam trong công thức.
Phần mol khác hẳn phần trăm khối lượng (mass percent), và hai đại lượng này chỉ trùng nhau khi các chất tình cờ có cùng khối lượng mol. Nếu đề cho 28 g và 4 g , phải đổi sang mol trước đã: mol và mol, nên cho mỗi khí — trong khi tính theo khối lượng lại ra 0,875 và 0,125. Do đó bước đầu tiên của mọi bài phần mol luôn là quy tất cả về số mol, kể cả khi đề cho thể tích dung dịch hay khối lượng.
Phần mol không có đơn vị và tổng của chúng luôn bằng 1.
Vì tử số và mẫu số cùng đơn vị mol nên chúng triệt tiêu, viết "0,67 mol" hay "0,67 M" sau kết quả là sai bản chất và giám khảo có thể trừ điểm ở phần trình bày. Ngược lại, nồng độ mol (molarity) có đơn vị mol/L và phụ thuộc thể tích, nên nó thay đổi khi làm nóng dung dịch còn phần mol thì không. Tính chất tổng bằng 1 cũng là công cụ kiểm tra rất tiện: trong hỗn hợp hai khí, tìm được thì lập tức suy ra mà không cần tính lại.
Trong bình phản ứng, "lượng mol bằng nhau lúc đầu" không có nghĩa phần mol bằng nhau lúc sau.
Đây là bẫy quen thuộc ở các câu tự luận cho và với số mol bằng nhau vào bình cứng rồi hỏi thành phần hỗn hợp khi phản ứng đã xảy ra một phần. Phản ứng tiêu thụ hai chất theo tỉ lệ mol (mole ratio) của phương trình và sinh ra chất mới, nên phải lập bảng lượng chất rồi mới lấy từng số mol chia cho tổng số mol MỚI. Đặc biệt, nếu tổng số mol khí giảm thì áp suất toàn phần trong bình cứng cũng giảm theo, và học sinh hay quên cập nhật con số này khi tính áp suất riêng phần (partial pressure).
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng cho hỗn hợp khí lý tưởng khi cần tính áp suất riêng phần (partial pressure) từ phần mol và áp suất tổng, theo định luật Dalton.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ nằm ở chữ "mol". Thuật ngữ "molar" được nhà hóa học người Đức August Wilhelm Hofmann đưa vào hóa học khoảng năm 1865, lấy từ tiếng Latin moles nghĩa là "một khối lớn" — tức là nói về lượng chất cỡ lớn mà ta cân đo được, đối lập với một phân tử đơn lẻ. Đến khoảng năm 1893, Wilhelm Ostwald đưa ra dạng rút gọn "Mol" trong tiếng Đức, ban đầu hiểu là "khối lượng phân tử tính bằng gam". Vì vậy, khi ghép với "fraction" (phân số, tỉ phần), tên gọi này mô tả đúng bản chất phép tính: lấy số mol của một cấu tử chia cho tổng số mol của cả hỗn hợp, nên kết quả luôn là một số không thứ nguyên nằm giữa 0 và 1. Bản dịch tiếng Việt "phần mol" giữ nguyên logic đó, trong đó chữ "phần" ứng với ý tỉ phần chứ không phải một lượng chất cụ thể.
Đổi cách nạp hỗn hợp — nhìn phần mol và phần trăm khối lượng tách hẳn nhau ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Hỗn hợp khí cùng nhiệt độ và thể tích: dùng tỉ lệ áp suất thay cho tỉ lệ mol.
Vì theo phương trình khí lí tưởng, phần mol của một khí bằng luôn , khỏi cần đổi ra mol rồi đổi ngược lại. Chiều ngược lại cũng đúng và hay được hỏi hơn: . Ghi nhớ cặp công thức này giúp bạn xử lý các câu về định luật Dalton trong vài chục giây.
Ở câu tự luận, phải viết ra biểu thức có tử và mẫu rõ ràng trước khi bấm máy.
Đề luôn ghi "clearly show the method used and the steps involved", nên đáp số trần trụi thường chỉ được một phần điểm hoặc không được điểm nào. Trình bày an toàn là viết , tức là hiện đủ công thức, số thay vào, rồi mới tới kết quả. Nhờ đó, dù bấm sai máy tính bạn vẫn giữ được điểm cho phần phương pháp.
So sánh hợp kim "cùng phần mol" nghĩa là số hạt cố định để so tính chất khác.
Câu hỏi về hợp kim vàng với đồng hay với bạc dùng điều kiện phần mol bằng nhau nhằm loại bỏ yếu tố tỉ lệ thành phần, buộc bạn giải thích bằng chênh lệch bán kính nguyên tử (atomic radius). Vì vậy đừng mất thời gian tính toán con số; hãy đọc bảng dữ liệu và lập luận rằng nguyên tử có kích thước khác vàng nhiều hơn sẽ làm méo mạng tinh thể mạnh hơn, cản trở các lớp nguyên tử trượt lên nhau. Câu trả lời cần nêu đúng nguyên nhân cấu trúc thì mới được điểm.
Hỗn hợp ban đầu có , tổng áp suất và áp suất riêng phần của mỗi khí là . Sau khi phản ứng xảy ra hoàn toàn, bình chỉ chứa nên phần mol của nó bằng ; vì hai phân tử khí kết hợp thành một phân tử khí nên tổng số mol giảm một nửa và áp suất trong bình cứng cũng giảm một nửa, còn .
Hợp kim Au–Cu có , và để đạt cùng phần mol đó với 75.0 g Au thì cần 20.4 g Ag. Tuy hai hợp kim giống nhau về phần mol, hợp kim Au–Cu vẫn cứng hơn vì chênh lệch bán kính giữa Cu và Au lớn hơn nhiều so với giữa Ag và Au, khiến mạng tinh thể bị méo mạnh và các lớp nguyên tử khó trượt qua nhau.