AP Chemistry
empirical formula
Còn gọi: công thức đơn giản nhất · công thức tối giản

Công thức thực nghiệm là công thức hóa học cho biết tỉ lệ số nguyên tử đơn giản nhất của các nguyên tố trong hợp chất.
Trong hóa học, mỗi hợp chất có thể được biểu diễn bằng nhiều loại công thức khác nhau, trong đó công thức thực nghiệm (empirical formula) cho biết tỉ lệ nguyên tử đơn giản nhất giữa các nguyên tố cấu thành. Để xác định công thức này, ta cần biết thành phần phần trăm khối lượng hoặc khối lượng của mỗi nguyên tố trong mẫu, rồi chuyển đổi sang số mol bằng cách chia cho khối lượng mol (molar mass) tương ứng. Sau đó, chia tất cả số mol cho giá trị nhỏ nhất để thu được tỉ lệ nguyên, rồi làm tròn thành các số nguyên tối giản.
Công thức thực nghiệm khác với công thức phân tử (molecular formula) ở chỗ công thức phân tử cho biết số nguyên tử thực tế trong một phân tử, còn công thức thực nghiệm chỉ thể hiện tỉ lệ tối giản. Nhờ đó, nhiều hợp chất khác nhau có thể chia sẻ cùng một công thức thực nghiệm; ví dụ, axetilen và benzen đều có công thức thực nghiệm là . Ngược lại, nếu biết khối lượng mol phân tử của hợp chất, ta có thể suy ra công thức phân tử từ công thức thực nghiệm bằng hệ thức:
Trong đó là khối lượng mol phân tử và là khối lượng mol của công thức thực nghiệm; hệ số cho biết công thức phân tử gấp bao nhiêu lần công thức thực nghiệm.
Vì vậy, việc xác định công thức thực nghiệm thường là bước đầu tiên trong phân tích nguyên tố, đặc biệt khi thí sinh chỉ có dữ liệu phần trăm khối lượng từ phép đốt cháy mẫu. Tuy nhiên, công thức thực nghiệm không cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử hay số nguyên tử thực tế, nên nó chỉ mô tả được thành phần định lượng chứ chưa đủ để phân biệt các hợp chất có cùng tỉ lệ nguyên tử nhưng khác nhau về bản chất.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một rổ trái cây có tỉ lệ cứ 2 quả cam thì có 1 quả táo; công thức thực nghiệm giống như ghi lại tỉ lệ "2 cam : 1 táo" mà không cần biết rổ có tổng cộng bao nhiêu quả.
Dùng khi đã biết công thức thực nghiệm và khối lượng mol phân tử (thường đề cho hoặc đo bằng khối phổ), cần suy ra công thức phân tử (molecular formula) bằng cách nhân mọi chỉ số của công thức thực nghiệm với .
Trong đó
1820–1830
Từ điển tiếng Anh ghi nhận cụm từ này xuất hiện lần đầu trong khoảng 1820–1830, tức là nó ra đời cùng thời với giai đoạn hoá học chuyển từ mô tả định tính sang cân đo định lượng. Điều đáng chú ý nằm ở chỗ cái tên không mô tả bản chất của phân tử, mà mô tả cách người ta có được nó: bằng quan sát và đo đạc. Vì vậy, ngay trong tên gọi đã có sẵn một lời thú nhận về giới hạn — thứ thu được từ phép cân đo chỉ là tỉ lệ giữa các nguyên tố, chứ chưa phải số nguyên tử thật sự trong một phân tử.
Tỉ lệ khối lượng không phải tỉ lệ số nguyên tử.
Khi đề cho g C, g H và g O, nhiều học sinh rút gọn thẳng thành rồi viết , nhưng gam không đếm được nguyên tử. Một gam hydro chứa gấp mười hai lần số nguyên tử so với một gam carbon, nên bắt buộc phải chia mỗi khối lượng cho khối lượng mol (molar mass) trước: , , . Chỉ sau bước quy đổi này, tỉ lệ mới hiện ra và cho . Cùng một cái bẫy xuất hiện ở mẫu 50% S và 50% O: đáp án là hậu quả của việc coi 50:50 là tỉ lệ nguyên tử, trong khi số mol thật là và , tức .
Công thức thực nghiệm phải là tỉ lệ số nguyên NHỎ NHẤT.
Với số mol , , , nếu chia cho thay vì cho giá trị nhỏ nhất, kết quả ra — đúng về tỉ lệ nhưng vẫn rút gọn được nên bị chấm sai. Nguyên tắc là luôn chia mọi số mol cho số mol NHỎ NHẤT trong nhóm, rồi kiểm tra lần cuối xem bộ chỉ số dưới (subscript) thu được có ước chung nào lớn hơn 1 không. Nếu còn ước chung, hãy chia tiếp cho tới khi không chia được nữa.
Không được làm tròn số mol trước khi chuẩn hóa.
Thấy là số nhỏ, nhiều bạn vội làm tròn về và viết , phá vỡ hoàn toàn tỉ lệ thật giữa các nguyên tố. Thao tác đúng là giữ nguyên rồi chia cho để được , tức hydro có hai nguyên tử trên mỗi nguyên tử carbon. Cũng đừng bao giờ để số mol nguyên xi làm chỉ số dưới như : một phân tử không thể chứa hai phần mười nguyên tử, chỉ số dưới bắt buộc là số nguyên.
Có công thức thực nghiệm chưa đủ để kết luận công thức phân tử.
Hai chất và có cùng tỉ lệ , nên nếu đề chỉ cho phần trăm khối lượng thì không cách nào phân biệt được chúng. Muốn tiến tới công thức phân tử (molecular formula), phải có thêm khối lượng mol đo được của chất, rồi tính hệ số nhân bằng cách lấy khối lượng mol chia cho khối lượng của một đơn vị công thức thực nghiệm. Ở đây và , nên nhân mọi chỉ số dưới với để ra . Chọn hay là do lấy hệ số hoặc , ứng với khối lượng và chứ không phải .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Chìa khoá nằm ở tính từ "thực nghiệm" (empirical). Trong khoa học, từ này chỉ những gì rút ra từ quan sát và đo đạc kết quả thực tế, chứ không suy ra từ lý thuyết; nói cách khác, nó bám vào thực tế thí nghiệm. Do đó, gọi một công thức là "thực nghiệm" nghĩa là thừa nhận rằng nó phản ánh đúng những gì phép phân tích đo được — tỉ lệ khối lượng, và từ đó là tỉ lệ số mol giữa các nguyên tố — chứ không nói gì thêm. Tên gọi này vì thế tự nó phân biệt với công thức phân tử (molecular formula): muốn biết phân tử thật có bao nhiêu nguyên tử, cần thêm một dữ kiện nữa là khối lượng mol. Hiểu được gốc chữ, học sinh sẽ thôi thấy cái tên vô lý: nó không kém chính xác, nó chỉ trung thực về nguồn gốc của chính mình.
Gặp phần trăm khối lượng, hãy giả sử ngay mẫu nặng 100 g.
Khi đó mỗi con số phần trăm biến thành số gam tương ứng mà không cần biến đổi gì thêm, và bài toán trở về dạng quen thuộc chia cho khối lượng mol. Với mẫu 50.0% S và 50.0% O, ta viết luôn 50.0 g S và 50.0 g O rồi tính và . Giả thiết này hợp lệ vì công thức thực nghiệm chỉ phụ thuộc tỉ lệ, không phụ thuộc lượng mẫu — nhưng nên viết một câu "assume a 100 g sample" trong bài tự luận để giám khảo thấy bạn hiểu tại sao được phép làm vậy.
Trình bày ba dòng riêng biệt: gam, mol, rồi tỉ lệ đã chuẩn hóa.
Ở phần tự luận, điểm được chấm theo từng bước chứ không chỉ theo đáp án cuối, nên một dòng chia cho khối lượng mol viết rõ ràng vẫn ăn điểm dù bạn bấm máy sai ở bước sau. Ngược lại, nhảy thẳng từ đề bài xuống công thức mà không có dòng số mol thì mất điểm quá trình. Hãy ghi kèm đơn vị mol sau mỗi giá trị để tự mình không lẫn giữa gam và mol giữa chừng.
Tỉ lệ ra hay thì nhân lên, tuyệt đối đừng làm tròn.
Sau khi chia cho số mol nhỏ nhất, nếu một tỉ số là hãy nhân tất cả với ; nếu là thì nhân tất cả với ; chỉ được làm tròn khi giá trị lệch khỏi số nguyên chừng trở xuống do sai số làm tròn khối lượng mol. Làm tròn thành sẽ cho ra một chất hoàn toàn khác và mất trọn điểm câu đó. Nhớ rằng khi nhân, mọi chỉ số dưới đều phải nhân cùng một hệ số, không được nhân riêng một nguyên tố.
Hợp chất có công thức thực nghiệm , tức trong phân tử cứ một nguyên tử C thì có hai nguyên tử H và một nguyên tử O. Vì khối lượng mol đo được gấp sáu lần khối lượng của đơn vị công thức đó, công thức phân tử thực sự là — ứng với glucose. Ví dụ này cho thấy riêng phép phân tích khối lượng chỉ đủ để tìm tỉ lệ nguyên tử, còn muốn biết số nguyên tử thật sự thì bắt buộc phải có thêm dữ kiện về khối lượng mol.
Công thức thực nghiệm của khí là , nhưng vì khối lượng mol đo được gấp đôi khối lượng g/mol của đơn vị công thức nên phân tử thực tế là . Kết quả này minh họa rõ giới hạn của công thức thực nghiệm: nó cố định tỉ lệ nguyên tố chứ không cố định danh tính của chất.