AP Chemistry
polymer

Polymer là đại phân tử cấu tạo từ nhiều mắt xích monome lặp lại, nối với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, có khối lượng mol rất lớn.
Polime là loại đại phân tử có khối lượng mol rất lớn, được tạo thành từ sự liên kết của hàng nghìn, thậm chí hàng triệu đơn vị nhỏ hơn gọi là monome. Mỗi monome đóng vai trò như một mắt xích, và chính sự lặp đi lặp lại của mắt xích ấy dọc theo mạch dài mang lại cho polime khối lượng phân tử (molecular mass) khổng lồ. Nhờ cấu trúc mạch dài này, polime có tính chất vật lý khác hẳn so với các phân tử nhỏ mà ta gặp trong hóa học hữu cơ thông thường.
Quá trình tổng hợp polime diễn ra theo hai cơ chế chính. Trong phép trùng hợp, các monome chứa liên kết bội — thường là liên kết đôi (double bond) C=C — mở liên kết để nối trực tiếp với nhau thành mạch dài mà không mất đi nguyên tử nào. Ngược lại, trong phép trùng ngưng, hai monome kết hợp với nhau đồng thời giải phóng một phân tử nhỏ, thường là nước, giữa mỗi bước nối. Do đó, sản phẩm trùng ngưng luôn có khối lượng nhỏ hơn tổng khối lượng các monome ban đầu.
Dù các nguyên tử trong cùng một mạch polime liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị (covalent bond) bền vững, các mạch polime lân cận chỉ hút nhau qua lực liên phân tử yếu hơn nhiều. Chính sự khác biệt này quyết định tính chất cơ học của vật liệu: mạch càng dài và lực liên phân tử giữa các mạch càng mạnh thì polime càng bền và có nhiệt độ nóng chảy (melting point) càng cao. Vì vậy, khi so sánh hai loại polime, ta không chỉ xét thành phần monome mà còn phải xét cả độ dài mạch lẫn bản chất của lực giữa các mạch.
Trực giác: Mỗi polymer giống một đoàn tàu hỏa ghép từ hàng nghìn toa giống hệt nhau — mỗi toa là một monome, và cả đoàn tàu dài mới có những tính chất mà một toa đơn lẻ không bao giờ có.
1833Jöns Jacob BerzeliusHermann StaudingerHenri BraconnotChristian Schönbein
Phá vỡ tương tác không cộng hóa trị không làm đứt mạch polymer.
Nhiều thí sinh thấy đề nói "polymer mất hình dạng xoắn khi đổi môi trường" liền kết luận phân tử bị cắt thành các mảnh nhỏ. Thực ra các điểm hút giữa những đoạn xa nhau của cùng một mạch chỉ là lực liên phân tử (intermolecular forces) yếu, còn khung mạch được giữ bằng liên kết cộng hóa trị mạnh hơn nhiều. Do đó khi các điểm hút ấy biến mất, mạch duỗi ra nhưng vẫn là một phân tử nguyên vẹn với đúng số nguyên tử và đúng thứ tự nối như cũ. Hệ quả đúng phải nói về hình dạng và chức năng thay đổi, không phải về việc phân tử bị chia nhỏ.
Hình dạng của phân tử lớn không do một mình liên kết cộng hóa trị quyết định.
Liên kết cộng hóa trị quy định mạch nối theo thứ tự nào, nhưng mạch đó có thể xoắn, gấp hay duỗi theo vô số cách khác nhau. Chính các tương tác yếu giữa những vùng cách xa nhau trên mạch — liên kết hydrogen, lực lưỡng cực, lực khuếch tán London (London dispersion forces) — mới chọn ra một hình dạng ổn định trong số đó. Vì vậy khi đề hỏi vì sao một polymer hay một phân tử sinh học mất chức năng, câu trả lời ăn điểm là hình dạng đổi vì tương tác yếu bị phá, và hình dạng quyết định chức năng.
Polymer không phải kim loại và cũng không phải hợp chất ion.
Có học sinh suy luận rằng mạch carbon rất dài thì electron sẽ chạy dọc mạch tạo ra biển electron như trong kim loại, hoặc rằng khi lực hút yếu mất đi thì các đoạn mạch mang điện sẽ xếp lại thành mạng tinh thể ion. Cả hai đều sai vì electron trong polymer bị định vị trong các liên kết cộng hóa trị giữa hai nguyên tử cụ thể, và trong mạch không hề có cation lẫn anion để hình thành mạng ion. Nhờ hiểu điều này, bạn loại ngay các phương án nói polymer dẫn điện tốt hoặc kết tinh thành chất rắn ion.
Khác biệt tính chất vật lý giữa hai polymer đến từ nhóm thế, không từ độ dài mạch.
Ở dạng bài thả hạt nhựa polypropylene và polyvinyl chloride vào nước rồi hỏi loại nào chìm, nhiều bạn đoán mò theo cảm giác "nhựa nào cứng hơn". Cách làm đúng là nhìn vào đơn vị lặp lại: đơn vị của PVC chứa nguyên tử chlorine có khối lượng lớn hơn hẳn nhóm methyl của PP, nên cùng một thể tích thì PVC nặng hơn và khối lượng riêng vượt quá của nước. Ngoài ra liên kết C–Cl phân cực còn tạo lực hút lưỡng cực giữa các mạch, giúp chúng xếp sát nhau hơn. Do đó PVC chìm còn PP nổi.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Con người đã dùng các polymer tự nhiên từ rất lâu để dệt vải, bện dây và dựng chỗ ở, nhưng ngành khoa học về chúng lại sinh sau đẻ muộn. Trong thập niên 1830, Henri Braconnot và Christian Schönbein bắt đầu chế các dẫn xuất từ cellulose, mở đường cho những vật liệu bán tổng hợp như celluloid và cellulose acetate dùng trong phim ảnh. Chính giữa giai đoạn đó, Berzelius đặt tên cho lớp chất này. Tuy vậy, suốt gần một thế kỷ giới hóa học vẫn tranh cãi xem chúng là phân tử khổng lồ hay chỉ là tập hợp các phân tử nhỏ bám vào nhau; phải đến khi Staudinger nêu giả thuyết về đại phân tử (macromolecule) năm 1920 và dành cả thập kỷ sau đó tìm bằng chứng thực nghiệm, cách hiểu ngày nay mới được chấp nhận.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai gốc Hy Lạp: "polys" nghĩa là "nhiều" và "meros" nghĩa là "phần" — tức "nhiều phần", đúng với hình dung về một chuỗi gồm vô số mắt xích giống nhau. Điều thú vị là Berzelius hiểu chữ này khác hẳn định nghĩa hiện hành: với ông, benzene là một polymer của ethyne , vì công thức phân tử của chất này đúng bằng bội số công thức của chất kia. Nói cách khác, ban đầu "polymer" chỉ mô tả quan hệ về tỉ lệ công thức chứ không nói gì đến kích thước phân tử hay liên kết cộng hóa trị nối các đơn phân (monomer). Định nghĩa dần được chỉnh lại, và mãi sau này tên gọi cũ mới mang nội dung mới: chuỗi dài thật sự, chứ không phải hai chất tình cờ cùng công thức thực nghiệm.
Khi giải thích tính chất polymer, phải viết rõ lực nào nằm TRONG mạch, lực nào nằm GIỮA các mạch.
Đây là chỗ giám khảo cho điểm hoặc trừ điểm trong phần tự luận. Câu trả lời đầy đủ có dạng: các nguyên tử trong một mạch nối bằng liên kết cộng hóa trị, còn các mạch cạnh nhau chỉ hút nhau bằng lực liên phân tử yếu hơn; vì vậy khi nung chảy hay hòa tan, thứ bị phá là lực giữa các mạch chứ không phải liên kết trong mạch. Chỉ cần viết chung chung "do liên kết bị phá" là mất điểm vì không phân biệt được hai loại lực.
Muốn so sánh hai polymer thì so sánh đơn vị lặp lại của chúng, đừng so cả phân tử.
Đề luôn cho sẵn công thức cấu tạo với dấu ngoặc và chỉ số , và đó là gợi ý rằng mọi lập luận nên đặt trên một đơn vị monomer. Từ đơn vị lặp lại, bạn xác định được nguyên tử nặng, độ phân cực của liên kết, khả năng tạo liên kết hydrogen, rồi mới suy ra khối lượng riêng, độ tan hay nhiệt độ nóng chảy. Trình bày theo trình tự cấu trúc → loại lực → tính chất thì lời giải luôn đủ ý.
Với câu hỏi về hình dạng phân tử lớn, hãy viết ba chữ: tương tác yếu, hình dạng, chức năng.
Chuỗi nhân quả này là khung trả lời cho hầu hết câu về polymer và phân tử sinh học lớn. Bạn nêu tương tác không cộng hóa trị giữ mạch ở một hình dạng nhất định, hình dạng đó cho phép phân tử làm đúng nhiệm vụ, và khi môi trường thay đổi thì tương tác mất đi kéo theo chức năng mất theo. Đồng thời nhớ khẳng định mạch cộng hóa trị vẫn nguyên vẹn, vì đó thường là chi tiết dùng để loại các phương án nhiễu.
(a) Đun nóng chỉ cung cấp đủ năng lượng để phá các tương tác không cộng hóa trị yếu (5–30 kJ/mol) giữ hình xoắn, chứ không đủ để cắt các liên kết C–C (348 kJ/mol) và C–N (293 kJ/mol) của khung mạch; vì thế mạch duỗi ra mà vẫn liền một khối. (b) Trình tự đơn vị lặp và khối lượng mol không đổi, phù hợp với phép đo; thứ thay đổi là cấu trúc không gian ba chiều, và chính sự mất hình dạng này làm polymer mất hoạt tính sinh học.
(a) Hạt PP ( g/cm³) nổi vì nhẹ hơn nước, còn hạt PVC ( g/cm³) chìm vì nặng hơn nước. (b) Mỗi đơn vị lặp của hai polymer chiếm thể tích gần như nhau (46,8 so với 45,3 cm³/mol), nhưng đơn vị lặp của PVC nặng hơn 20,42 g/mol do có nguyên tử Cl thay cho H; đồng thời lực London mạnh hơn và tương tác lưỡng cực–lưỡng cực của liên kết C–Cl giúp các mạch PVC xếp sát nhau hơn. Cả hai yếu tố cùng làm khối lượng riêng của PVC vượt quá 1,00 g/mL, nên hỗn hợp tự tách thành hai lớp trong nước.