AP Chemistry

tính không phân cựcnonpolar

nonpolarVietnamese: tính không phân cực

Hình minh hoạ khái niệm tính không phân cực

Tính không phân cực là tính chất của liên kết hoặc phân tử có mật độ điện tích phân bố đồng đều, không hình thành hai cực trái dấu.Nonpolar describes a bond or molecule in which charge is spread evenly, so no separated positive and negative ends form.

Trực giác: Hãy tưởng tượng hai người kéo một sợi dây với sức ngang nhau — sợi dây căng đều mà không lệch về bên nào.Intuition: Picture two people pulling on a rope with equal strength — the rope stays taut without shifting toward either side.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Tính không phân cực là tính chất của liên kết có electron dùng chung phân bố đều, hoặc của phân tử có tổng momen lưỡng cực bằng không. Ở phân tử nhiều nguyên tử, phải xét cả độ phân cực liên kết và hình học: các momen liên kết có thể triệt tiêu khi cấu trúc đối xứng, như CO2\text{CO}_2; hình gấp khúc như H2O\text{H}_2\text{O} thì không. Phân tử không phân cực vẫn có lực phân tán và thường tan tốt hơn trong dung môi không phân cực.

Nonpolar describes a bond whose shared electrons are distributed evenly, or a molecule whose dipole moments sum to zero. For a molecule with several atoms, you must consider both bond polarity and geometry: individual bond dipoles can cancel when the structure is symmetric, as in CO2\text{CO}_2, but they do not cancel in a bent shape such as H2O\text{H}_2\text{O}. Nonpolar molecules still experience dispersion forces, and they usually dissolve better in nonpolar solvents.

Ký hiệuNotation
  • •ΔEN=0\Delta\text{EN} = 0 cho liên kết
  • •∑μ⃗=0⃗\sum \vec{\mu} = \vec{0} cho phân tử
  • •ΔEN=0\Delta\text{EN} = 0 for a bond
  • •∑μ⃗=0⃗\sum \vec{\mu} = \vec{0} for a molecule
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Liên kết phân cực không nhất thiết làm phân tử phân cực.

Phải cộng các momen lưỡng cực theo vectơ và xét hình học, kể cả ảnh hưởng của cặp electron chưa liên kết. Trong CO2\text{CO}_2, chúng triệt tiêu; trong SO2\text{SO}_2, dạng gấp khúc khiến chúng không triệt tiêu.

Phân tử không phân cực vẫn có lực hút liên phân tử.

Lực phân tán London luôn tồn tại; cạnh phân tử có cực, đám mây electron còn có thể bị lệch để tạo lưỡng cực cảm ứng.

Không phân cực không đồng nghĩa lực liên phân tử luôn yếu hơn.

Lực phân tán tăng theo số electron và khả năng phân cực hóa, nên phân tử không phân cực lớn có thể hút mạnh hơn phân tử có cực nhỏ.

Polar bonds do not automatically make a molecule polar.

Bond dipoles add as vectors, so geometry matters, including the effect of lone pairs. In CO2\text{CO}_2 they cancel; in bent SO2\text{SO}_2 they do not.

Nonpolar molecules still attract one another.

London dispersion forces are always present, and next to a polar molecule a nonpolar electron cloud can distort to give an induced dipole.

Nonpolar does not always mean weaker intermolecular forces.

Dispersion forces grow with the number of electrons and polarizability, so a large nonpolar molecule can attract more strongly than a small polar one.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi đề yêu cầu giải thích, hãy nêu việc cộng vectơ momen lưỡng cực.

Chỉ rõ chúng triệt tiêu do hình học đối xứng, hoặc không triệt tiêu do dạng gấp khúc; đừng chỉ kết luận phân tử không phân cực.

Trong so sánh có chất không phân cực, hãy gọi đúng lực liên phân tử.

Nêu lực phân tán London giữa các phân tử không phân cực; nếu ghép với phân tử có cực, nêu thêm lực lưỡng cực–lưỡng cực cảm ứng.

When a question asks you to explain, show the vector addition of bond dipoles.

State explicitly that they cancel because the geometry is symmetric, or fail to cancel because the shape is bent — don't just assert that the molecule is nonpolar.

In comparisons involving a nonpolar substance, name the intermolecular force correctly.

Cite London dispersion forces between nonpolar molecules, and add dipole–induced dipole forces when a nonpolar molecule is paired with a polar one.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Xoay phân tử $CO_2$ — hai liên kết có cực luôn quay lưng vào nhau

Xoay phân tử $CO_2$ — hai liên kết có cực luôn quay lưng vào nhau

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại liên kết hóa họcCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThuyết VSEPR và lai hóaCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termLực liên phân tử và giữa các hạtLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads totính kị nướchydrophobic (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differTính phân cực mô tả sự phân bố electron không đều, tạo momen lưỡng cực khác không. Tính không phân cực mô tả sự phân bố electron đồng đều, momen lưỡng cực bằng không.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi xét phân tử có liên kết phân cực nhưng hình học đối xứng làm triệt tiêu momen lưỡng cực tổng.
tính kị nướchydrophobic
Khác nhau ở đâuHow they differTính không phân cực chỉ sự phân bố electron đồng đều trong liên kết hoặc phân tử. Tính kị nước chỉ khả năng không tan trong nước, dù thường đi kèm nhưng là hai khái niệm riêng.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi giải thích tại sao dầu không tan trong nước, thí sinh hay gộp chung cả hai tính chất thành một nguyên nhân.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 384–386.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .