AP Chemistry

nguyên tử trung tâmcentral atom

central atomVietnamese: nguyên tử trung tâm

Còn gọi:Also called: atom trung tâm

Hình minh hoạ khái niệm nguyên tử trung tâm

Nguyên tử trung tâm là nguyên tử liên kết trực tiếp với hai hay nhiều nguyên tử khác trong cùng một phân tử.A central atom is an atom bonded directly to two or more other atoms within the same molecule.

Trực giác: Nguyên tử trung tâm giống như người đứng giữa vòng tròn, tay nắm lấy nhiều người xung quanh để giữ tất cả cùng kết nối.Intuition: Think of the central atom as a person standing in the middle of a circle, holding hands with several people around them so everyone stays connected.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Trong cấu trúc phân tử, nguyên tử trung tâm là điểm nối trực tiếp của từ hai nguyên tử khác. Khi dựng cấu trúc Lewis, thường chọn nguyên tử có độ âm điện nhỏ và có thể tạo nhiều liên kết.

Theo VSEPR, các miền electron liên kết và chưa liên kết quanh nguyên tử này đẩy nhau, quyết định hình học và góc liên kết cục bộ. Một phân tử lớn có thể có nhiều nguyên tử trung tâm.

In a molecular structure, the central atom is the junction point where two or more other atoms attach directly. When building a Lewis structure, the central atom is usually the one with the lower electronegativity that can form several bonds.

According to VSEPR theory, the bonding and nonbonding electron domains around this atom repel one another, which sets the local geometry and bond angles. A large molecule can have several central atoms.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Đừng đếm số nguyên tử gắn vào khi xác định lai hoá.

Lai hoá phụ thuộc tổng miền electron quanh nguyên tử trung tâm. Mỗi liên kết đơn, đôi hoặc ba là một miền; mỗi cặp electron chưa liên kết cũng là một miền.

Hình dạng phân tử không đồng nhất với hình học miền electron.

Hình học miền electron tính cả liên kết và cặp chưa liên kết quanh nguyên tử trung tâm; hình dạng phân tử chỉ mô tả vị trí các nguyên tử.

Nguyên tử trung tâm không phải lúc nào cũng đủ tám electron.

Trong BF3\text{BF}_3 hoặc BeCl2\text{BeCl}_2, nguyên tử trung tâm có thể thiếu octet; trong SF6\text{SF}_6 hoặc PCl5\text{PCl}_5, nó có thể vượt octet.

Hybridization is not set by the number of attached atoms.

It depends on the total number of electron domains around the central atom: each single, double, or triple bond counts as one domain, and so does each lone pair.

Molecular shape and electron-domain geometry are not the same thing.

Electron-domain geometry counts both bonds and lone pairs around the central atom, while molecular shape describes only where the atoms sit.

A central atom does not always end up with eight electrons.

In BF3\text{BF}_3 or BeCl2\text{BeCl}_2 the central atom can fall short of an octet, and in SF6\text{SF}_6 or PCl5\text{PCl}_5 it can exceed one.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Vẽ cấu trúc Lewis trước khi xác định hình dạng.

Đếm electron hoá trị và đặt các cặp electron quanh nguyên tử trung tâm để tránh bỏ sót cặp chưa liên kết.

Khi so sánh góc liên kết, hãy đếm cặp electron chưa liên kết.

Các cặp này đẩy mạnh hơn cặp liên kết, nên làm góc quanh nguyên tử trung tâm co lại.

Draw the Lewis structure before you name the shape.

Count the valence electrons and place the electron pairs around the central atom so you don't overlook a lone pair.

When comparing bond angles, count the lone pairs.

Lone pairs repel more strongly than bonding pairs, so they squeeze the angles around the central atom.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

đầu thế kỷ 19 (1803–1808)John DaltonLeucippusDemocritus

Đầu thế kỷ 19, John Dalton đưa nguyên tử vào hóa học; “trung tâm” mô tả vị trí nguyên tử nối với nhiều nguyên tử trong phân tử.
In the early 19th century, John Dalton brought the atom into chemistry; "central" describes the position of an atom linked to several others in a molecule.

Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "atom" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ atomos, nghĩa là "không cắt được" (uncuttable), phản ánh niềm tin rằng vật chất chia mãi sẽ đến một hạt không chia được nữa. Cái tên vì thế mang một nghịch lý lịch sử thú vị: ngày nay ta biết nguyên tử vẫn chia được thành hạt nhân (nucleus) và các electron, nhưng tên gọi "không chia được" thì vẫn giữ nguyên. Trong tiếng Anh, dạng viết "attoms" đã xuất hiện sớm từ bài thơ The Ordinal of Alchemy của Thomas Norton năm 1477, tức là trước khi hóa học hiện đại ra đời hàng trăm năm. Phần bổ nghĩa "central" thì đơn giản hơn nhiều: nó không nói gì về bản chất của nguyên tử mà chỉ mô tả vị trí — nguyên tử nằm ở giữa, được các nguyên tử khác vây quanh và liên kết vào.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCông thức LewisCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThuyết VSEPR và lai hóaCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại liên kết hóa họcCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstđộ âm điệnelectronegativity
Liên quanRelatedliên kết hóa họcchemical bondmiền electronelectron domain (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 112, 391, 395.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .