AP Chemistry
nonmetal
Còn gọi: nguyên tố phi kim · nonmetallic elements · nonmetals

Phi kim là nguyên tố có xu hướng nhận electron để tạo ion âm, nằm ở góc trên bên phải bảng tuần hoàn và dẫn điện kém.
Phi kim là nhóm nguyên tố chiếm phần lớn góc trên bên phải bảng tuần hoàn, trải dài từ hydro ở góc trái trên tới các khí hiếm ở cột tận cùng. Đường ranh giới zíc-zắc giữa kim loại và phi kim chạy dọc theo bậc thang, tách boron, silic, gecmani, asen, antimon và telu ra thành nhóm á kim. Vì vậy, phi kim không tạo thành một vùng đồng nhất mà là một tập hợp đa dạng bao gồm khí, một chất lỏng và vài chất rắn có nhiệt độ nóng chảy thấp.
Về mặt hóa học, đặc trưng nổi bật của phi kim là xu hướng nhận thêm êlectron (electron) để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm. Quá trình này có thể biểu diễn bằng phương trình tổng quát , trong đó X là nguyên tử phi kim và là số êlectron nhận vào. Độ âm điện của phi kim lớn, nghĩa là nguyên tử phi kim hút cặp êlectron dùng chung mạnh hơn hầu hết kim loại. Nhờ đó, khi phi kim phản ứng với kim loại, êlectron chuyển từ kim loại sang phi kim và tạo thành ion âm. Ngược lại, khi hai phi kim gặp nhau, chúng dùng chung êlectron để tạo liên kết cộng hóa trị. Ái lực êlectron — năng lượng tỏa ra khi nguyên tử nhận thêm một êlectron — thường có giá trị âm lớn ở các halôgen (halogen), phản ánh xu hướng nhận êlectron rất mạnh của nhóm này.
Về tính chất vật lí, phi kim dẫn điện và dẫn nhiệt rất kém, không có ánh kim, và thường giòn ở thể rắn. Ở điều kiện thường, phần lớn phi kim tồn tại dưới dạng khí — như nitơ, oxi, flo, clo — trong khi brom là chất lỏng duy nhất và các chất rắn như lưu huỳnh, photpho có nhiệt độ nóng chảy thấp. Chính sự đa dạng về trạng thái và tính chất này khiến phi kim đóng vai trò nền tảng trong hóa học hữu cơ, hóa sinh và hóa học môi trường.
Trực giác: Hãy tưởng tượng phi kim như những người khách tại bữa tiệc luôn muốn nhận thêm quà — cụ thể là electron — để bộ sưu tập vỏ ngoài của họ tròn đầy như khí hiếm.
1865Berzelius
Đầu thế kỷ 19, ranh giới giữa hai nhóm nguyên tố vẫn còn rối. Năm 1802 thuật ngữ "kim loại giả" (metalloids) được đưa ra để chỉ những nguyên tố có tính chất vật lý giống kim loại nhưng tính chất hóa học thì không, rồi đến năm 1811 Berzelius mở rộng nó ra cho toàn bộ các nguyên tố không phải kim loại, dựa trên nhận xét rằng chúng tạo được ion âm với oxy trong dung dịch nước. Cách gọi này lan rộng và đến năm 1864 một cuốn sổ tay đã chia thẳng mọi nguyên tố thành hai nhóm theo lối đó. Tuy nhiên giới chuyên môn thấy tên gọi ấy phản trực giác và dễ dùng sai, nên chỉ ít lâu sau, một tên mới trực tiếp hơn xuất hiện: "nonmetal".
Phi kim không phải lúc nào cũng tuân theo quy tắc bát tử.
Giả thuyết quen thuộc rằng số nguyên tử F gắn vào một phi kim luôn bằng 8 trừ số electron hóa trị chỉ đúng cho chu kì 2, nơi lớp electron ngoài cùng chỉ có phân lớp và . Từ chu kì 3 trở đi, phi kim có phân lớp trống nên có thể mở rộng số electron quanh nguyên tử trung tâm, tạo bát tử mở rộng (expanded octet). Vì vậy và tồn tại dù công thức dự đoán lần lượt là và , và chỉ cần một phản ví dụ như thế là giả thuyết bị bác bỏ.
Không phải mọi phi kim đều là chất khí ở điều kiện thường.
Brom là phi kim duy nhất ở thể lỏng tại và , iot là chất rắn dễ thăng hoa, còn cacbon ở dạng kim cương nóng chảy trên . Trạng thái tập hợp phụ thuộc vào lực giữa các phân tử hoặc kiểu mạng tinh thể, chứ không phải vào việc nguyên tố nằm bên nào của bảng tuần hoàn. Do đó lập luận "chất này lỏng nên nó là kim loại" vừa sai về brom vừa sai về thủy ngân.
Nhiệt độ nóng chảy cao không phải bằng chứng để kết luận một nguyên tố là kim loại.
Khi đề yêu cầu chọn dữ kiện phân biệt kim loại với phi kim, câu trả lời được chấp nhận là ánh kim và tính dát mỏng (malleability): kim loại sáng bóng, dát mỏng và kéo sợi được nhờ mạng ion dương trong biển electron tự do, còn phi kim thường xỉn màu và giòn. Dẫn điện, dẫn nhiệt cũng là tiêu chí tốt vì phi kim dẫn rất kém. Ngược lại, nhiệt độ nóng chảy hay khối lượng riêng trùng lặp quá nhiều giữa hai nhóm nên không tách bạch được.
Phi kim không chỉ nhận electron để tạo anion.
Xu hướng nhận vài electron để đạt cấu hình khí hiếm chỉ xuất hiện khi phi kim gặp kim loại có độ âm điện thấp. Khi hai phi kim gặp nhau, chúng dùng chung electron và tạo hợp chất cộng hóa trị như hay , nên trong bài viết cấu trúc Lewis đừng vẽ ion. Ngoài ra, ranh giới kim loại — phi kim không phải một đường sắc nét: các nguyên tố á kim (metalloid) như Si, Ge nằm dọc đường bậc thang và mang tính chất trung gian.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên này được dựng theo lối phủ định: tiền tố non- (không) ghép với metal (kim loại), tức "cái không phải kim loại". Bản thân chữ metal đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp métal, và xa hơn nữa liên hệ với métallo trong tiếng Ý cùng metal trong tiếng Tây Ban Nha. Vì vậy phi kim không được định nghĩa bằng một đặc điểm riêng nào của chính nó, mà bằng việc nó thiếu những đặc điểm của kim loại — đúng tinh thần "not-a-metal" mà các nhà hóa học thế kỷ 19 muốn diễn đạt. Tiếng Việt dịch sát ý đó: "phi" nghĩa là không, "phi kim" nghĩa là không phải kim loại.
Bấm thêm một electron cho Cl — rồi thử đúng thao tác đó với Na
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi đề hỏi bằng chứng phân biệt kim loại và phi kim, hãy viết ánh kim và tính dát mỏng.
Đây là cặp tính chất mà hướng dẫn chấm nhận trực tiếp, và bạn nên nêu cả hai chiều: kim loại sáng bóng, dát mỏng được, trong khi phi kim thường không sáng và dễ vỡ vụn khi gõ. Nếu muốn thêm ý, hãy bổ sung khả năng dẫn điện. Đừng viện đến nhiệt độ nóng chảy hay trạng thái tập hợp, vì brom lỏng và thủy ngân lỏng đủ để phá lập luận đó.
Đề yêu cầu "complete ground-state electron configuration" thì không được viết dạng rút gọn.
Với brom, phải viết đủ , tổng đúng 35 electron; viết sẽ mất điểm vì đó là dạng lõi khí hiếm. Lỗi phổ biến nhất là bỏ quên phân lớp hoặc viết do nhầm với krypton. Hãy cộng nhanh số mũ trước khi nộp để kiểm tra tổng bằng số hiệu nguyên tử.
Muốn bác bỏ một giả thuyết, phải chỉ ra phản ví dụ cụ thể có số liệu.
Câu trả lời kiểu "giả thuyết sai vì không phải lúc nào cũng đúng" không được điểm; giám khảo cần thấy bạn lấy một dòng trong bảng, ví dụ lưu huỳnh có 6 electron hóa trị nên công thức dự đoán là nhưng thực tế bảng ghi . Sau đó giải thích ngắn gọn bằng bát tử mở rộng ở chu kì 3. Một phản ví dụ được trình bày rõ ràng có giá trị hơn ba câu nhận xét chung chung.
Brom có cấu hình electron trạng thái cơ bản với 7 electron hóa trị. Vì phân tử có tới 70 electron nên lực phân tán giữa các phân tử mạnh hơn ở , khiến brom sôi ở và tồn tại ở thể lỏng tại nhiệt độ phòng. Cùng lúc đó, điện tích hạt nhân lớn làm năng lượng ion hóa của Br cao hơn nhiều so với K, đúng với tính chất chung của một phi kim nằm gần cuối chu kỳ.
Giả thuyết dự đoán đúng nhưng lại cho trong khi thực tế tồn tại , nên nó không phổ quát. Sự khác biệt giữa oxi và lưu huỳnh cho thấy giới hạn thật sự không phải là con số 8 mà là dung lượng của lớp electron hóa trị: phi kim chu kỳ 2 bị khóa ở octet, còn phi kim từ chu kỳ 3 trở đi có thể mở rộng octet. Vì vậy giả thuyết chỉ nên được giữ lại cho các phi kim chu kỳ 2.