AP Chemistry

phi kimnonmetal

nonmetalVietnamese: phi kim

Còn gọi:Also called: nguyên tố phi kim · nonmetallic elements · nonmetals

Hình minh hoạ khái niệm phi kim

Phi kim là nguyên tố có xu hướng nhận electron để tạo ion âm, nằm ở góc trên bên phải bảng tuần hoàn và dẫn điện kém.A nonmetal is an element that tends to gain electrons to form negative ions; nonmetals sit in the upper right of the periodic table and conduct electricity poorly.

Trực giác: Hãy tưởng tượng phi kim như những người khách tại bữa tiệc luôn muốn nhận thêm quà — cụ thể là electron — để bộ sưu tập vỏ ngoài của họ tròn đầy như khí hiếm.Intuition: Picture nonmetals as party guests eager to collect more gifts — electrons — until their outer shell collection is as complete as a noble gas's.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Phi kim là nhóm nguyên tố chủ yếu nằm ở góc trên bên phải bảng tuần hoàn, cùng với hydrogen ở góc trái trên; chúng thường có độ âm điện lớn và dẫn điện, dẫn nhiệt kém. Khi phản ứng với kim loại có độ âm điện thấp, phi kim thường nhận electron tạo ion âm; giữa hai phi kim, electron thường được dùng chung trong liên kết cộng hóa trị. Phi kim có thể là chất khí, lỏng hoặc rắn; á kim nằm ở vùng ranh giới với kim loại.

Nonmetals are the elements clustered in the upper right of the periodic table, together with hydrogen in the upper left corner; they generally have high electronegativities and conduct heat and electricity poorly. When a nonmetal reacts with a metal of low electronegativity, it usually gains electrons to form a negative ion; between two nonmetals, electrons are instead shared in covalent bonds. Nonmetals may be gases, liquids, or solids, and the metalloids lie along the boundary with the metals.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Phi kim không phải lúc nào cũng tuân theo quy tắc bát tử.

Giả thuyết số nguyên tử fluorine luôn bằng 8 trừ số electron hóa trị bị SF6\mathrm{SF_6} và PF5\mathrm{PF_5} bác bỏ.

Không phải mọi phi kim đều là chất khí ở điều kiện thường.

Bromine là chất lỏng, còn iodine và carbon có dạng rắn. Trạng thái phụ thuộc lực giữa các phân tử hoặc kiểu mạng tinh thể, không quyết định nguyên tố là kim loại hay phi kim.

Phi kim không chỉ tạo ion âm.

Chúng thường nhận electron khi phản ứng với kim loại có độ âm điện thấp, nhưng dùng chung electron với phi kim khác để tạo liên kết cộng hóa trị.

Nonmetals do not always obey the octet rule.

The idea that the number of fluorine atoms always equals 8 minus the valence electron count fails for SF6\mathrm{SF_6} and PF5\mathrm{PF_5}.

Not every nonmetal is a gas at ordinary conditions.

Bromine is a liquid, and iodine and carbon are solids. Physical state reflects intermolecular forces or lattice type, not whether an element is a metal or a nonmetal.

Nonmetals do not form only negative ions.

They typically gain electrons when reacting with metals of low electronegativity, but share electrons with other nonmetals to form covalent bonds.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Hãy ưu tiên ánh kim và tính dát mỏng khi phân biệt kim loại với phi kim.

Kim loại thường sáng, dát mỏng được; phi kim thường xỉn màu, giòn. Có thể thêm tính dẫn điện, nhưng không nên dựa vào nhiệt độ nóng chảy hay trạng thái tập hợp.

Bác bỏ quy tắc bằng một phản ví dụ cụ thể.

Chẳng hạn, sulfur có 6 electron hóa trị nên quy tắc dự đoán SF2\mathrm{SF_2}, trong khi SF6\mathrm{SF_6} tồn tại.

Lead with luster and malleability when you separate metals from nonmetals.

Metals are typically shiny and can be hammered into sheets, while nonmetals are dull and brittle. You can add electrical conductivity, but don't rely on melting point or physical state.

Refute a rule with one specific counterexample.

Sulfur has 6 valence electrons, so the rule predicts SF2\mathrm{SF_2}, yet SF6\mathrm{SF_6} exists.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1865Berzelius

Khoảng năm 1865, các nhà hóa học đặt tên “nonmetal” để gọi nhóm nguyên tố không có tính chất kim loại, thay cho “metalloids” gây tranh cãi.
Around 1865, chemists adopted the name "nonmetal" for the elements lacking metallic properties, replacing the contested term "metalloids."

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên này được dựng theo lối phủ định: tiền tố non- (không) ghép với metal (kim loại), tức "cái không phải kim loại". Bản thân chữ metal đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp métal, và xa hơn nữa liên hệ với métallo trong tiếng Ý cùng metal trong tiếng Tây Ban Nha. Vì vậy phi kim không được định nghĩa bằng một đặc điểm riêng nào của chính nó, mà bằng việc nó thiếu những đặc điểm của kim loại — đúng tinh thần "not-a-metal" mà các nhà hóa học thế kỷ 19 muốn diễn đạt. Tiếng Việt dịch sát ý đó: "phi" nghĩa là không, "phi kim" nghĩa là không phải kim loại.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm thêm một electron cho Cl — rồi thử đúng thao tác đó với Na

Bấm thêm một electron cho Cl — rồi thử đúng thao tác đó với Na

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termXu hướng tuần hoànCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại liên kết hóa họcCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstnguyên tốelement
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differPhi kim nhận electron để tạo anion và có độ âm điện lớn. Kim loại nhường electron để tạo cation và có độ âm điện nhỏ.
Hay nhầm khiMixed up whenNhầm khi gặp nguyên tố ở rìa ranh giới, như hydrogen vừa có tính phi kim vừa có thể nhường electron như kim loại kiềm.
á kimmetalloid
Khác nhau ở đâuHow they differPhi kim dẫn điện kém và không có ánh kim. Á kim có tính chất trung gian, dẫn điện bán dẫn và có thể có vẻ sáng kim loại.
Hay nhầm khiMixed up whenNhầm khi đề cho một nguyên tố nằm dọc đường chéo staircase trên bảng tuần hoàn, như silicon hay germanium.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 15, 20.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .