AP Chemistry

trạng thái bão hòasaturated

saturatedVietnamese: trạng thái bão hòa

Hình minh hoạ khái niệm trạng thái bão hòa

Trạng thái bão hòa là trạng thái một hợp chất hữu cơ chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon, không có liên kết đôi hay liên kết ba.A saturated compound is an organic compound whose carbon atoms are joined only by single bonds, with no double or triple bonds.

Trực giác: Một miếng bọt biển đã thấm đẫm nước không thể hút thêm giọt nào nữa; tương tự, mạch carbon bão hòa đã gắn tối đa số nguyên tử hydro và không thể nhận thêm.Intuition: A sponge already soaked with water cannot take up another drop. In the same way, a saturated carbon chain already holds as many hydrogen atoms as it can and has no room for more.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Trong hóa học hữu cơ, trạng thái bão hòa (saturated) chỉ hợp chất có mọi liên kết carbon–carbon là liên kết đơn; khung carbon không có liên kết đôi hoặc ba và gắn số nguyên tử hydrogen tối đa có thể.

Ankan là ví dụ điển hình, với công thức tổng quát CnH2n+2C_nH_{2n+2}. Hợp chất không bão hòa có ít nhất một liên kết carbon–carbon đôi hoặc ba, nên có ít hydrogen hơn chất bão hòa cùng số nguyên tử carbon.

In organic chemistry, saturated describes a compound in which every carbon–carbon bond is a single bond; the carbon skeleton contains no double or triple bonds and carries the maximum possible number of hydrogen atoms.

Alkanes are the classic example, with the general formula CnH2n+2C_nH_{2n+2}. An unsaturated compound has at least one carbon–carbon double or triple bond, so it holds fewer hydrogens than a saturated compound with the same number of carbon atoms.

Ký hiệuNotation
CnH2n+2C_nH_{2n+2}
CnH2n+2C_nH_{2n+2}
Hay hiểu saiCommon misconceptions1 ý · 1 phút đọc1 point · 1 min read

“Bão hòa” trong hóa hữu cơ không đồng nghĩa với dung dịch bão hòa.

Ở đây, nó chỉ hợp chất có mọi liên kết carbon–carbon là liên kết đơn; trong cân bằng hòa tan, nó chỉ dung dịch đã hòa tan tối đa chất tan ở nhiệt độ đó.

"Saturated" in organic chemistry does not mean the same thing as a saturated solution.

Here it describes a compound whose carbon–carbon bonds are all single bonds; in solubility equilibrium it describes a solution holding the maximum dissolved solute at that temperature.

Mẹo phòng thiTần suất ra thi
Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryÍt gặpUncommon

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCông thức LewisCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc phân tử & ionCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstđộ tansolubilitychất tansolute
Dẫn tớiLeads tophản ứng kết tủaprecipitation reaction (sắp có)(coming soon)giản đồ phaphase diagram (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedtích số tansolubility product constant (Ksp) (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

dung dịch quá bão hòa (supersaturated solution)supersaturated solution
Khác nhau ở đâuHow they differDung dịch bão hòa chứa đúng lượng chất tan tối đa ở trạng thái cân bằng bền. Dung dịch quá bão hòa chứa vượt mức bão hòa, là trạng thái giả bền dễ phá vỡ khi khuấy hoặc thêm mầm tinh thể.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề mô tả thêm chất rắn vào mà chất rắn không tan thêm, thí sinh dễ nhầm là quá bão hòa — thực ra đó là dấu hiệu của dung dịch bão hòa.
chất không no (unsaturated)unsaturated
Khác nhau ở đâuHow they differTrạng thái bão hòa mô tả dung dịch đã hòa tan tối đa chất tan ở nhiệt độ xác định. Chất không no mô tả hợp chất hữu cơ chỉ chứa liên kết đơn, không có liên kết đôi hay ba.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề AP dùng 'saturated' cho dung dịch và 'unsaturated' cho hydrocarbon; cùng gốc từ nhưng hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 17, 22, 29.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .