AP Chemistry

đồng phânisomers

isomersVietnamese: đồng phân

Hình minh hoạ khái niệm đồng phân

Đồng phân là những chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu tạo nguyên tử nên mang tính chất khác biệt.Isomers are different compounds that share the same molecular formula but differ in how their atoms are arranged, so their properties differ.

Trực giác: Cùng một bộ lắp ráp Lego gồm đúng những mảnh giống nhau, nhưng người này lắp thành xe hơi còn người kia lại lắp thành máy bay trực thăng.Intuition: Two people get identical sets of Lego bricks: one builds a car, the other builds a helicopter.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Đồng phân (isomers) là các chất có cùng công thức phân tử nhưng khác thứ tự liên kết nguyên tử hoặc cách sắp xếp trong không gian, nên là các chất riêng biệt.

Đồng phân cấu tạo khác thứ tự liên kết; đồng phân lập thể có cùng thứ tự liên kết nhưng khác phân bố trong không gian. Đây không phải các cách vẽ khác nhau của cùng một phân tử.

Isomers are distinct compounds with the same molecular formula but a different order of bonding between atoms or a different arrangement of those atoms in space.

Constitutional (structural) isomers differ in which atoms are bonded to which; stereoisomers have the same bonding order but differ in the spatial arrangement of their atoms. In neither case are the two simply different drawings of one molecule.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Đồng phân không phải hai cách vẽ của cùng một chất.

Cấu trúc cộng hưởng giữ nguyên thứ tự nối nguyên tử; đồng phân khác thứ tự nối hoặc sắp xếp không gian, nên là các chất riêng biệt.

Cùng công thức phân tử không đồng nghĩa cùng nhiệt độ sôi.

Khối lượng mol chỉ là một yếu tố; hình dạng phân tử còn chi phối diện tích tiếp xúc và lực phân tán London.

Không thể đổi cis thành trans chỉ bằng cách quay quanh liên kết đôi.

Liên kết π\pi ngăn sự quay; chuyển đổi đòi hỏi phá và tạo lại liên kết.

Isomers are not two drawings of the same substance.

Resonance structures keep the same connectivity of atoms, while isomers differ in connectivity or spatial arrangement, making them separate compounds.

The same molecular formula does not guarantee the same boiling point.

Molar mass is only one factor; molecular shape also controls contact area and the strength of London dispersion forces.

Rotating about a double bond will not convert cis to trans.

The π\pi bond blocks rotation, so interconversion requires breaking and re-forming bonds.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi đề yêu cầu “include all atoms”, hãy vẽ mọi H và mọi liên kết.

Vẽ khung carbon trước, rồi thêm hydrogen để mỗi carbon đủ bốn liên kết; công thức khung hoặc thu gọn thường không được tính là công thức cấu tạo.

Khi so sánh nhiệt độ sôi, hãy nêu lực liên phân tử.

Liên hệ hình dạng với diện tích tiếp xúc, lực phân tán và năng lượng hoá hơi; nếu hai đồng phân khác độ phân cực, xét thêm tương tác lưỡng cực–lưỡng cực.

When a prompt says "include all atoms," draw every H and every bond.

Sketch the carbon skeleton first, then add hydrogens until each carbon has four bonds; skeletal or condensed formulas usually earn no credit as structural formulas.

When comparing boiling points, name the intermolecular forces.

Link molecular shape to contact area, dispersion forces, and the energy needed to vaporize; if the isomers differ in polarity, also discuss dipole–dipole interactions.

Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1830Jöns Jacob BerzeliusFriedrich WöhlerLouis Pasteur

Năm 1830, Jöns Jacob Berzelius đặt thuật ngữ “đồng phân” để gọi hiện tượng các chất có cùng thành phần nguyên tố nhưng khác tính chất.
In 1830, Jöns Jacob Berzelius coined the term "isomer" for substances with the same elemental composition but different properties.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "isos" nghĩa là bằng nhau và "meros" nghĩa là phần, ghép lại thành "isomeres" — "có những phần bằng nhau". Cái tên mô tả đúng điều làm các nhà hóa học đầu thế kỷ 19 bối rối: hai chất có cùng số lượng và cùng loại nguyên tử, tức là "những phần" cấu thành hoàn toàn bằng nhau, nhưng lại sắp xếp khác đi nên cho ra hai chất khác nhau. Dạng tiếng Anh đi vòng qua tiếng Đức "isomerisch" rồi mới xuất hiện trong tiếng Anh khoảng năm 1831. Về sau, tiền tố "iso-" tiếp tục sinh ra hàng loạt tên gọi phái sinh cho từng kiểu khác biệt, chẳng hạn đồng phân cấu tạo (structural isomers) là những chất chỉ khác nhau ở thứ tự nối các nguyên tử.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Xoay cis-1,2-dichloroethene — nguyên tử không đổi, cách nối đổi hẳn

Xoay cis-1,2-dichloroethene — nguyên tử không đổi, cách nối đổi hẳn

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc phân tử & ionCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termLực liên phân tửLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstcông thức phân tửmolecular formula (sắp có)(coming soon)công thức cấu tạostructural formula (sắp có)(coming soon)
Dẫn tớiLeads todanh phápnomenclature (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedđồng phân lập thểstereoisomers (sắp có)(coming soon)đồng phân hình họcgeometric isomers (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differĐồng phân là các phân tử cùng công thức phân tử nhưng khác cách sắp xếp nguyên tử. Đồng vị là các nguyên tử cùng nguyên tố nhưng khác số neutron.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề cho hai kí hiệu nguyên tử hoặc hai công thức phân tử và hỏi chúng là cùng một chất hay hai chất khác nhau.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 21, 26, 127.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .