AP Chemistry
neutron
Còn gọi: nơtron

Neutron là hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, nằm trong hạt nhân nguyên tử và có khối lượng xấp xỉ khối lượng proton.
Nơtron là một trong ba loại hạt hạ nguyên tử cấu tạo nên nguyên tử, bên cạnh prôtôn và êlectron. Khác với prôtôn mang điện tích dương và êlectron mang điện tích âm, nơtron hoàn toàn trung hòa về điện, nghĩa là điện tích của nó bằng không. Vì vậy, nơtron không bị lệch hướng khi đi qua điện trường, trong khi các hạt mang điện như prôtôn hay êlectron thì luôn bị lệch trong cùng điều kiện đó. Chính tính chất trung hòa này khiến nơtron trở thành hạt đặc biệt trong ba loại hạt cấu tạo nên nguyên tử.
Ngoài ra, nơtron cũng có khối lượng (mass) gần bằng prôtôn: khối lượng của một nơtron xấp xỉ kg, trong khi khối lượng prôtôn vào khoảng kg. Hai loại hạt này được gọi chung là nuclêôn, cùng tập trung ở hạt nhân và chiếm gần như toàn bộ khối lượng của nguyên tử. Do đó, số khối (mass number) của nguyên tử được tính bằng tổng số prôtôn và số nơtron có trong hạt nhân.
Hơn nữa, số nơtron trong hạt nhân còn đóng vai trò quyết định trong việc phân biệt các đồng vị (isotope) của cùng một nguyên tố (element). Các nguyên tử có cùng số prôtôn nhưng khác số nơtron sẽ có khối lượng khác nhau, và vì thế cũng có thể có độ bền hạt nhân khác nhau. Nhờ đó, nơtron không chỉ là một thành phần cấu trúc mà còn là chìa khóa để hiểu tính phóng xạ và phản ứng hạt nhân, những chủ đề thường xuất hiện trong đề thi AP Chemistry.
Trực giác: Hãy tưởng tượng hạt nhân nguyên tử như một hộp bi: proton là những viên bi nam châm cùng cực đẩy nhau nhưng cũng có keo dính, còn neutron là những viên bi thường được phủ keo dính mạnh — chúng chen giữa các viên bi nam châm, tăng thêm lực dính tổng cộng mà không làm tăng lực đẩy, giúp hộp bi giữ chặt nhau hơn despite các viên bi nam châm muốn đẩy ra.
1921 (đặt tên) — 1932 (Chadwick phát hiện)William Draper HarkinsJames ChadwickErnest Rutherford
Số neutron không phải số khối.
Con số ghi sau tên nguyên tố trong cách viết "cesium-134" là số khối (mass number), tức tổng số proton và neutron, chứ không phải riêng số neutron. Quan hệ giữa chúng là , nên muốn có số neutron phải lấy . Với cesium-134, số hiệu nguyên tử là nên ; ai chọn đáp án ghi neutron là đã đọc nhãn thành số hạt trung hòa. Vì vậy, cứ thấy dạng "tên nguyên tố – số" thì phản xạ đầu tiên phải là trừ đi .
Thêm hay bớt neutron không làm nguyên tử mang điện.
Neutron không mang điện tích, nên thay đổi số neutron chỉ tạo ra đồng vị (isotope) khác của cùng nguyên tố, khối lượng đổi còn điện tích thì không. Điện tích chỉ phát sinh khi số electron khác số proton; một nguyên tử trung hòa luôn có số electron đúng bằng số proton. Do đó với trung hòa, đáp án phải là proton, neutron và electron — không được cộng thêm hay bớt electron vì thấy neutron nhiều hơn proton.
Số neutron không quyết định nguyên tố nào.
Danh tính của nguyên tố do số proton, tức số hiệu nguyên tử (atomic number), quy định duy nhất; mọi nguyên tử có proton đều là boron dù mang , hay neutron. Nhiều học sinh đọc phổ khối (mass spectrum) thấy đỉnh ở rồi kết luận nguyên tử đó có neutron, trong khi phải viết . Ngược lại, nếu đề cho số neutron như "đồng vị đồng có neutron", ta phải cộng ngược mới ra vị trí đỉnh trên trục hoành.
Khối lượng nguyên tử trên bảng tuần hoàn không phải khối lượng của một nguyên tử cụ thể.
Giá trị của đồng là khối lượng nguyên tử trung bình có trọng số (weighted average atomic mass) của hỗn hợp đồng vị trong tự nhiên, nên nó là số thập phân và không trùng với bất kỳ số khối nào. Chính vì nó nằm giữa và mà lại lệch hẳn về phía , ta suy ra đồng vị khối lượng chiếm tỉ lệ lớn hơn. Học sinh làm ngược, cho rằng hai đồng vị có tỉ lệ bằng nhau hoặc đỉnh nào bên phải thì cao hơn, sẽ chọn sai phổ khối.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên không hề bí ẩn: nó được đặt theo đúng đặc điểm nổi bật nhất của hạt, tức là không mang điện tích. Gốc từ là chữ Latin "neutro" nghĩa là trung hòa, kết hợp với đuôi "-on" vốn đã quen thuộc trong tên các hạt cùng thời như electron và proton. Điều thú vị là tên gọi ra đời trước vật thật: Harkins gọi hạt giả định ấy là neutron từ năm 1921, hơn mười năm trước khi Chadwick thực sự tìm thấy nó. Vì vậy, khi đề thi nhắc đến hạt trung hòa (neutral particle) trong hạt nhân, chính tên gọi đã nói sẵn câu trả lời về điện tích bằng không của nó.
Thêm từng neutron vào hạt nhân đồng — nhìn số khối nhảy mà chữ Cu vẫn đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết ra ba con số , và ngay cạnh ký hiệu trước khi nhìn đáp án.
Dạng câu hỏi "how many protons, neutrons, and electrons" xuất hiện đều đặn và các phương án nhiễu được thiết kế đúng theo từng kiểu nhầm: một phương án cho neutron bằng , một phương án hoán đổi số proton với số neutron, một phương án lệch electron. Khi đã có ba số viết sẵn, việc chọn chỉ còn là đối chiếu, và bạn không bị đáp án dẫn dắt. Nếu đề ghi thêm điện tích như thì chỉ sửa số electron, giữ nguyên proton và neutron.
Với phổ khối, hãy so vị trí khối lượng trung bình với hai số khối rồi mới xét chiều cao đỉnh.
Đỉnh nào nằm gần giá trị trung bình hơn thì phải cao hơn, vì trung bình có trọng số luôn bị kéo về phía đồng vị chiếm ưu thế. Một mẹo kiểm tra nhanh: nếu trung bình nằm chính giữa hai số khối thì hai đỉnh xấp xỉ bằng nhau, còn lệch càng nhiều thì chênh lệch chiều cao càng lớn. Nhờ đó bạn loại được các đồ thị đúng vị trí đỉnh nhưng sai tỉ lệ.
Trong câu tự luận, phải viết hẳn phép trừ ra giấy chứ không chỉ ghi kết quả.
Người chấm cho điểm phần lập luận, nên câu trả lời đầy đủ cần nêu số proton lấy từ bảng tuần hoàn, số khối đọc từ đề hoặc từ đỉnh phổ, rồi mới đến với số liệu cụ thể. Chỉ ghi "6 neutron" mà không cho thấy thì dễ mất điểm lập luận dù đáp số đúng. Câu chốt nên khẳng định rõ rằng số proton cố định cho mọi đồng vị của nguyên tố đó.
Nguyên tử cesium-134 trung hòa có proton, neutron và electron. Ion có proton, neutron và electron: việc ion hóa chỉ lấy đi electron, còn số neutron trong hạt nhân giữ nguyên.
Hai đồng vị là và , với độ phổ biến lần lượt và . Phổ khối lượng đại diện của mẫu đồng gồm đúng hai vạch tại và , vạch tại cao gấp khoảng lần vạch tại .