AP Chemistry
titrant
Còn gọi: chất chuẩn độ · chất chuẩn · dung dịch chuẩn độ

Dung dịch chuẩn là dung dịch đã biết nồng độ, được nhỏ từ buret vào chất cần phân tích để xác định nồng độ chất đó.
Trong hóa học phân tích, dung dịch chuẩn (titrant) là dung dịch đã biết chính xác nồng độ, được thêm dần qua buret vào dung dịch chứa chất cần xác định. Nồng độ của dung dịch này được xác định từ trước thông qua quá trình pha chế cẩn thận từ chất gốc có độ tinh khiết cao, gọi là chất chuẩn gốc (primary standard). Nhờ đó, mỗi giọt dung dịch chuẩn nhỏ xuống đều mang một lượng mol xác định, tạo cơ sở để tính toán ngược lại nồng độ chất chưa biết.
Tại điểm tương đương (equivalence point), số mol dung dịch chuẩn vừa đủ để phản ứng hoàn toàn với chất cần phân tích. Hệ thức cho biết số mol bằng tích nồng độ và thể tích đã đọc trên buret. Vì nồng độ đã biết trước, thí sinh chỉ cần đo thể tích tại điểm tương đương rồi suy ra số mol, từ đó tính được nồng độ dung dịch chưa biết thông qua hệ số tỉ lượng của phương trình hóa học.
Tuy nhiên, không phải dung dịch nào cũng có thể dùng làm dung dịch chuẩn. Dung dịch chuẩn phải bền vững theo thời gian để nồng độ không thay đổi trong quá trình thí nghiệm, đồng thời phải phản ứng hoàn toàn với chất cần phân tích theo một tỉ lệ xác định. Vì vậy, các chất như NaOH dễ hấp thụ ẩm và CO₂ từ không khí thường không phải là chất chuẩn gốc, mà phải được chuẩn hóa lại trước khi sử dụng. Ngược lại, kali hiđro phtalat là chất chuẩn gốc phổ biến nhờ độ tinh khiết cao và tính bền vững.
Trực giác: Giống như dùng một quả cân đã biết trước khối lượng để đo vật chưa biết trên bàn cân, dung dịch chuẩn là thước đo nồng độ đã được xác định sẵn.
Dùng tại điểm tương đương của phản ứng chuẩn độ, khi lượng chất chuẩn vừa đủ để phản ứng hết với chất cần phân tích theo đúng tỉ lệ tỉ lượng trong phương trình đã cân bằng.
Trong đó
1828Joseph Louis Gay-LussacFrançois-Antoine-Henri Descroizilles
Phân tích thể tích (volumetric analysis) khởi nguồn từ nước Pháp cuối thế kỷ 18, nơi các xưởng và phòng thí nghiệm cần biết chính xác một dung dịch đặc bao nhiêu mà không phải cân từng gam chất rắn. Năm 1791, François-Antoine-Henri Descroizilles chế ra chiếc buret (burette) đầu tiên, khi ấy còn giống một ống đong chia vạch; Gay-Lussac sau đó cải tiến thành dạng gần với dụng cụ ngày nay. Nhờ chiếc ống chia vạch này, người ta chỉ cần nhỏ dần một dung dịch đã biết nồng độ vào mẫu và đọc thể tích đã dùng. Chính dung dịch được nhỏ xuống đó về sau mang tên riêng, còn chất cần đo nồng độ được gọi là chất phân tích (analyte).
Điểm tương đương không phải lúc nào cũng có pH bằng 7.
Chỉ khi axit mạnh gặp bazơ mạnh thì muối tạo thành mới trung tính và pH mới xấp xỉ 7 tại điểm tương đương (equivalence point). Nếu chất phân tích là axit yếu, bazơ liên hợp còn lại sẽ thủy phân và đẩy pH lên trên 7; ngược lại, chuẩn độ bazơ yếu bằng axit mạnh cho pH dưới 7. Do đó khi đề vẽ đường cong chuẩn độ và hỏi vị trí điểm tương đương, hãy tìm giữa đoạn dốc đứng nhất chứ đừng dò theo mốc pH = 7.
Điểm cuối và điểm tương đương là hai điểm khác nhau.
Chất chỉ thị chỉ đổi màu bền khi chất phân tích (analyte) đã phản ứng hết và bắt đầu dư một chút dung dịch nhỏ từ buret, nên vệt màu xuất hiện trễ hơn điểm tương đương thật khoảng một giọt. Vì vậy thể tích đọc được tại điểm cuối (endpoint) thường hơi lớn hơn thể tích lý thuyết. Đây là bản chất của cách chất chỉ thị hoạt động, không phải lỗi của buret và cũng không phải do dung dịch bay hơi — nhiều học sinh chọn nhầm hai nguyên nhân này.
Đoạn dốc đứng nhất không phải điểm nửa tương đương.
Điểm nửa tương đương (half-equivalence point) nằm giữa vùng đệm, nơi đường cong thoải nhất vì hệ axit yếu và bazơ liên hợp chống lại thay đổi pH; tại đó . Ngược lại, đoạn dốc đứng xuất hiện khi chất phân tích vừa hết nên chỉ một giọt thêm vào cũng làm pH nhảy vọt. Lẫn hai vị trí này sẽ khiến bạn vừa đọc sai vừa xác định sai thể tích tương đương.
Thêm nước cất vào bình nón không làm thay đổi thể tích dung dịch chuẩn cần dùng.
Nhiều học sinh nghĩ pha loãng chất phân tích thì phải nhỏ nhiều hơn, nhưng phép chuẩn độ so sánh số mol chứ không so sánh nồng độ. Nước thêm vào không tạo thêm hay bớt đi mol axit trong bình, nên điểm tương đương vẫn tới ở cùng một thể tích. Điều thật sự thay đổi là các giá trị pH dọc đường cong ở giai đoạn đầu, còn vị trí bước nhảy thì giữ nguyên.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ tiltre (năm 1543), vốn chỉ tỷ lệ vàng hay bạc trong đồng tiền và đồ trang sức, tức là thước đo độ tinh khiết. Tiltre biến thành titre, mang nghĩa "độ tinh khiết của vàng pha", rồi mở rộng thành "nồng độ của một chất trong mẫu". Do đó khi Gay-Lussac biến danh từ này thành động từ titrer vào năm 1828, hành động "đo tuổi vàng" của thợ kim hoàn đã chuyển hẳn sang phòng thí nghiệm hóa học. Danh từ titrant chỉ xuất hiện muộn hơn nhiều, được ghi nhận trong tiếng Anh vào khoảng thập niên 1920–1930, tạo ra bằng cách ghép gốc titr- với hậu tố -ant chỉ tác nhân — nghĩa đen là "chất dùng để chuẩn độ". Tiếng Việt không mượn âm mà dịch theo chức năng: đây là dung dịch đã biết chính xác nồng độ, được dùng làm chuẩn để suy ra nồng độ chưa biết, nên gọi là dung dịch chuẩn.
Luôn viết phương trình ion và tỉ lệ mol trước khi tính.
Bẫy phổ biến nhất là mặc định tỉ lệ 1:1 trong khi đề cho hoặc , lúc đó một mol chất cần tới hai mol chất kia. Hãy trình bày rõ với đã đổi sang lít, rồi nhân với hệ số hợp thức; giám khảo chấm theo từng bước nên chỉ ghi đáp số sẽ mất phần lớn điểm.
Khi đề hỏi pH tại điểm nửa tương đương, viết thẳng và nói rõ lý do.
Ở đó nồng độ axit yếu và bazơ liên hợp bằng nhau nên số hạng logarit trong phương trình Henderson–Hasselbalch triệt tiêu. Nếu chất phân tích là bazơ yếu, giá trị đọc được là của axit liên hợp, và bạn phải dùng để suy ra hằng số cần tìm — nhiều bài mất điểm chỉ vì bỏ qua bước chuyển này.
Đọc kỹ chất nào nằm trong buret và chất nào nằm trong bình.
Dung dịch trong buret là chất đã biết nồng độ chính xác, còn dung dịch trong bình nón là chất cần xác định; đảo ngược vai trò sẽ làm sai toàn bộ phép tính nồng độ. Trong phần tự luận, hãy ghi một câu xác định rõ vai trò hai dung dịch trước khi lập bảng số mol, vì điều đó cũng giúp bạn không nhầm khi giải thích dạng đường cong.
Dung dịch HCl ban đầu có nồng độ M; sau khi thêm 30.00 mL dung dịch chuẩn NaOH thì hệ còn dư axit và có pH . Thể tích dung dịch chuẩn đọc tại điểm cuối lớn hơn thể tích tại điểm tương đương một chút vì cần một lượng bazơ dư rất nhỏ để chỉ thị đổi màu rõ.
Đoạn pH tăng vọt định vị điểm tương đương tại 25.0 mL dung dịch chuẩn, từ đó suy ra số mol axit ban đầu. Dữ liệu tại nửa điểm tương đương cho , tức , và pH tại điểm tương đương là 8.73 — lớn hơn 7 vì dung dịch lúc đó chứa bazơ liên hợp .