AP Chemistry

dung dịch chuẩntitrant

titrantVietnamese: dung dịch chuẩn

Còn gọi:Also called: chất chuẩn độ · chất chuẩn · dung dịch chuẩn độ

Hình minh hoạ khái niệm dung dịch chuẩn

Dung dịch chuẩn là dung dịch đã biết nồng độ, được nhỏ từ buret vào chất cần phân tích để xác định nồng độ chất đó.A titrant is a solution of known concentration delivered from a buret into the analyte to determine the analyte's concentration.

Trực giác: Giống như dùng một quả cân đã biết trước khối lượng để đo vật chưa biết trên bàn cân, dung dịch chuẩn là thước đo nồng độ đã được xác định sẵn.Intuition: A titrant works like a calibrated weight on a balance: because its value is already established, it can measure something unknown.

Công thức chínhKey formula

CA⋅VAa=CB⋅VBb\frac{C_A \cdot V_A}{a} = \frac{C_B \cdot V_B}{b}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Dung dịch chuẩn (titrant) có nồng độ đã biết chính xác và được thêm từ buret vào chất phân tích khi chuẩn độ. Nồng độ phải ổn định trong thí nghiệm; phản ứng phải hoàn toàn theo tỉ lệ xác định.

Tại điểm tương đương, dung dịch chuẩn vừa đủ phản ứng hết chất phân tích. Nồng độ và thể tích đã dùng cho phép tính số mol, rồi suy ra nồng độ chưa biết theo hệ số tỉ lượng. NaOH hấp thụ ẩm và CO₂ nên phải được chuẩn hóa; nó thường không phải chất chuẩn gốc.

A titrant is a solution whose concentration is known precisely and that is added from a buret to the analyte during a titration. Its concentration must stay stable throughout the experiment, and the reaction must go to completion in a fixed mole ratio.

At the equivalence point, the titrant added has reacted with exactly all of the analyte. Because both the concentration and the delivered volume are known, moles of titrant can be calculated and the unknown concentration found from the stoichiometric coefficients. NaOH absorbs moisture and CO₂, so it must be standardized; it is generally not a primary standard.

Ký hiệuNotation
  • •CC — nồng độ dung dịch chuẩn
  • •VV — thể tích dung dịch chuẩn đã dùng
  • •nn — số mol
  • •CC — concentration of the titrant
  • •VV — volume of titrant used
  • •nn — number of moles
Đơn vịUnitsNồng độ: mol/L (M); Thể tích: mL hoặc LConcentration: mol/L (M); Volume: mL or L
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
CA⋅VAa=CB⋅VBb\htmlClass{fp-1}{\frac{\htmlClass{fp-0}{C_A \cdot V_A}}{a}} = \htmlClass{fp-3}{\frac{\htmlClass{fp-2}{C_B \cdot V_B}}{b}}
CA⋅VAa=CB⋅VBb\htmlClass{fp-1}{\frac{\htmlClass{fp-0}{C_A \cdot V_A}}{a}} = \htmlClass{fp-3}{\frac{\htmlClass{fp-2}{C_B \cdot V_B}}{b}}

Dùng tại điểm tương đương để liên hệ nồng độ, thể tích hai dung dịch theo tỉ lệ trong phương trình đã cân bằng.Applied at the equivalence point to relate the concentrations and volumes of the two solutions through the ratio given by the balanced equation.

Trong đóWhere

CAC_ANồng độ mol của chất cần phân tích (analyte) — MMolar concentration of the analyte — MVAV_AThể tích dung dịch chứa chất cần phân tích — LVolume of the solution containing the analyte — LCBC_BNồng độ mol của dung dịch chuẩn (titrant) — MMolar concentration of the titrant — MVBV_BThể tích dung dịch chuẩn đã thêm đến điểm tương đương — LVolume of titrant added to reach the equivalence point — La, ba,\, bHệ số tỉ lượng của A và B trong phương trình phản ứng đã cân bằngStoichiometric coefficients of A and B in the balanced reaction equation
Hay hiểu saiCommon misconceptions1 ý · 1 phút đọc1 point · 1 min read

Thêm nước cất vào bình nón không làm tăng thể tích dung dịch chuẩn cần dùng.

Trong phép chuẩn độ, nước không đổi số mol chất phân tích nên thể tích tại điểm tương đương giữ nguyên.

Adding distilled water to the flask does not increase the volume of titrant needed.

Water does not change the moles of analyte present, so the volume required to reach the equivalence point stays the same.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Xác định tỉ lệ mol trước khi tính.

Trong bài chuẩn độ, đừng mặc định tỉ lệ 1:1; hãy cân bằng phương trình, đổi thể tích sang lít rồi áp dụng hệ số tỉ lượng.

Xác định đúng dung dịch trong buret.

Buret chứa dung dịch chuẩn đã biết nồng độ, còn bình nón chứa chất cần phân tích; đảo vai trò sẽ làm sai phép tính.

Find the mole ratio before you calculate.

Never assume a 1:1 ratio in a titration problem; balance the equation, convert volumes to liters, then apply the stoichiometric coefficients.

Know which solution is in the buret.

The buret holds the titrant of known concentration and the flask holds the analyte; swapping these roles ruins the calculation.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1828Joseph Louis Gay-LussacFrançois-Antoine-Henri Descroizilles

Năm 1828, Joseph Louis Gay-Lussac dùng động từ titrer khi các nhà hóa học cần đo nhanh, chính xác nồng độ chất trong mẫu.
In 1828, Joseph Louis Gay-Lussac used the verb titrer at a time when chemists needed fast, accurate measurements of how much of a substance a sample contained.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ tiltre (năm 1543), vốn chỉ tỷ lệ vàng hay bạc trong đồng tiền và đồ trang sức, tức là thước đo độ tinh khiết. Tiltre biến thành titre, mang nghĩa "độ tinh khiết của vàng pha", rồi mở rộng thành "nồng độ của một chất trong mẫu". Do đó khi Gay-Lussac biến danh từ này thành động từ titrer vào năm 1828, hành động "đo tuổi vàng" của thợ kim hoàn đã chuyển hẳn sang phòng thí nghiệm hóa học. Danh từ titrant chỉ xuất hiện muộn hơn nhiều, được ghi nhận trong tiếng Anh vào khoảng thập niên 1920–1930, tạo ra bằng cách ghép gốc titr- với hậu tố -ant chỉ tác nhân — nghĩa đen là "chất dùng để chuẩn độ". Tiếng Việt không mượn âm mà dịch theo chức năng: đây là dung dịch đã biết chính xác nồng độ, được dùng làm chuẩn để suy ra nồng độ chưa biết, nên gọi là dung dịch chuẩn.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu chuẩn độPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChuẩn độ axit–bazơAxit & bazơ · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính toán hóa học (stoichiometry)Phản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstnồng độ molmolarity (sắp có)(coming soon)dung dịchsolution
Dẫn tớiLeads tochuẩn độtitration
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 829–830, 835.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .