AP Chemistry

nhiệt độ nóng chảymelting point

melting pointVietnamese: nhiệt độ nóng chảy

Còn gọi:Also called: điểm nóng chảy · normal melting point

Hình minh hoạ khái niệm nhiệt độ nóng chảy

Nhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển sang lỏng ở áp suất xác định, thường là một atm.The melting point is the temperature at which a solid turns into a liquid at a specified pressure, usually one atmosphere.

Trực giác: Hãy tưởng tượng các phân tử trong chất rắn như những người lính đứng nghiêm trong đội hình; khi nhiệt độ tăng lên, họ bắt đầu dao động ngày càng mạnh cho đến khi hàng ngũ nới lỏng và họ có thể trượt qua nhau nhưng vẫn giữ sát gần trong cùng một khu vực.Intuition: Picture the molecules in a solid as soldiers standing at attention in formation. As the temperature rises they vibrate harder and harder until the ranks loosen and they can slide past one another, yet they stay packed close together in the same area.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Nhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ mà pha rắn và pha lỏng của chất tinh thể cùng tồn tại cân bằng tại áp suất xác định. Đây là tính chất cường độ, không phụ thuộc lượng mẫu; giá trị phụ thuộc lực giữ hạt trong mạng tinh thể.

Với chất tinh khiết ở cùng áp suất, nhiệt độ nóng chảy trùng nhiệt độ đông đặc; tạp chất thường làm rộng khoảng nóng chảy. Khi chất phân tử nóng chảy, lực liên phân tử bị thắng, không phải liên kết cộng hóa trị trong phân tử.

The melting point is the temperature at which the solid and liquid phases of a crystalline substance coexist in equilibrium at a specified pressure. It is an intensive property, so it does not depend on how much sample you have; its value depends on the strength of the forces holding the particles in the crystal lattice.

For a pure substance at the same pressure, the melting point and the freezing point are the same temperature, while impurities usually broaden the melting range. When a molecular substance melts, the intermolecular forces are overcome — not the covalent bonds inside the molecules.

Ký hiệuNotation
TmT_m
TmT_m
Đơn vịUnits∘C^\circ\text{C}, K\text{K}∘C^\circ\text{C}, K\text{K}
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Chất phân tử nóng chảy không làm đứt liên kết cộng hóa trị trong phân tử.

Khi nóng chảy, lực liên phân tử bị thắng. Ở I2\mathrm{I_2}, đám mây electron lớn và dễ phân cực hơn Cl2\mathrm{Cl_2} nên lực phân tán London mạnh hơn.

Điện tích không phải yếu tố duy nhất khi so sánh hợp chất ion.

Theo F∝q1q2r2F \propto \dfrac{q_1q_2}{r^2}, phải xét cả độ lớn điện tích và khoảng cách giữa tâm ion; khi điện tích bằng nhau, ion lớn hơn thường làm lực hút yếu hơn và nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.

Trên đoạn nóng chảy nằm ngang của đường cong gia nhiệt, nhiệt độ không tăng.

Hệ vẫn nhận nhiệt để chuyển pha, nên không dùng q=nCΔTq=nC\Delta T; công thức này chỉ áp dụng ở đoạn dốc, khi chưa chuyển pha.

Melting a molecular substance does not break the covalent bonds within its molecules.

Melting only overcomes the intermolecular forces. In I2\mathrm{I_2}, the electron cloud is larger and more polarizable than in Cl2\mathrm{Cl_2}, so the London dispersion forces are stronger.

Charge is not the only factor when comparing ionic compounds.

Since F∝q1q2r2F \propto \dfrac{q_1q_2}{r^2}, you must consider both the magnitudes of the charges and the distance between ion centers; for equal charges, larger ions generally give a weaker attraction and a lower melting point.

The temperature does not rise along the flat melting segment of a heating curve.

The system still absorbs heat, but that energy drives the phase change, so q=nCΔTq=nC\Delta T does not apply there; use it only on the sloped segments, where no phase change is occurring.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi so sánh nhiệt độ nóng chảy, hãy gọi đúng tên lực hút.

Nêu loại lực, so sánh độ mạnh rồi kết luận; với hợp chất ion, viết công thức và điện tích từng ion.

Hãy tính ΔT=Tf−Ti\Delta T=T_f-T_i trước khi thay số.

Với quá trình gồm tăng nhiệt và nóng chảy, tính từng phần rồi đổi về cùng đơn vị trước khi cộng.

Name the attractive force correctly when you compare melting points.

State the type of force, compare its strength, then draw the conclusion; for ionic compounds, write the formula and the charge on each ion.

Compute ΔT=Tf−Ti\Delta T=T_f-T_i before substituting numbers.

For a process that includes both heating and melting, calculate each part separately and convert to the same units before adding.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1910Frederick LindemannThomas Carnelley

Năm 1910, Frederick Lindemann đề xuất dự đoán nhiệt độ nóng chảy bằng lý thuyết để giải thích đại lượng trước đó chủ yếu được đo thực nghiệm.
In 1910, Frederick Lindemann proposed a theoretical way to predict melting points, offering an explanation for a quantity that had previously been determined mainly by experiment.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi phản ánh đúng cách người ta quan sát hiện tượng chứ không phản ánh cơ chế bên trong. Chữ "point" nghĩa là một điểm trên thang nhiệt độ: khi đun một chất rắn tinh khiết, nhiệt độ dừng lại ở một giá trị duy nhất trong suốt quá trình chuyển pha, nên thay vì một khoảng, người ta thấy một điểm. Ghi nhận sớm nhất của cụm từ này trong tiếng Anh thuộc về thập niên 1830, với bằng chứng năm 1838, tức là nó ra đời từ phòng thí nghiệm chứ không phải từ lý thuyết. Vì vậy cái tên có trước lời giải thích gần tám mươi năm: tiêu chuẩn Lindemann (Lindemann criterion) chỉ đến sau để trả lời câu hỏi tại sao lại tồn tại một điểm như thế.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termLực liên phân tử và giữa các hạtLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTính chất của chất rắnLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termNăng lượng của chuyển phaNhiệt động lực học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstchuyển phaphase change (sắp có)(coming soon)lực hút giữa các phân tửinterparticle attractions (sắp có)(coming soon)
Dẫn tớiLeads tođường cong gia nhiệtheating curve (sắp có)(coming soon)giản đồ phaphase diagram (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatednhiệt nóng chảyheat of fusion (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

nhiệt độ đông đặc (freezing point)freezing point
Khác nhau ở đâuHow they differNhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển thành chất lỏng. Nhiệt độ đông đặc là nhiệt độ tại đó chất lỏng chuyển thành chất rắn.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề cho một giá trị nhiệt độ và hỏi đây là quá trình nóng chảy hay đông đặc.
Khác nhau ở đâuHow they differNhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ chuyển từ rắn sang lỏng. Nhiệt độ sôi là nhiệt độ chuyển từ lỏng sang khí.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đọc đường cong gia nhiệt và nhầm đoạn nằm ngang ở dưới với đoạn nằm ngang ở trên.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 58, 61, 108.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .