AP Chemistry
standard enthalpy of formation
Còn gọi: nhiệt tạo thành chuẩn · ΔH°f · entanpi tạo thành chuẩn

Entalpy tạo thành chuẩn là biến thiên entalpy khi tạo thành 1 mol chất từ các đơn chất bền nhất ở trạng thái chuẩn, áp suất 1 bar và thường 298 K.
Nhiệt của một phản ứng không thể đo trực tiếp cho mọi phản ứng có thể xảy ra, nên hóa học chọn một mốc quy chiếu chung để suy ra các trường hợp còn lại. Mốc đó là entalpy tạo thành chuẩn: biến thiên entalpy của phản ứng tạo ra đúng một mol chất từ các đơn chất bền nhất của nó, với mọi chất ở trạng thái chuẩn, tức áp suất 1 bar và nồng độ 1 M, thường quy về 298 K. Theo quy ước này, mọi đơn chất ở dạng bền nhất có giá trị bằng không, chẳng hạn . Ngược lại, kim cương (diamond) thì không được gán giá trị không, vì dạng bền của cacbon là graphit.
Có hai chi tiết quyết định một phương trình có mô tả đúng entalpy tạo thành hay không: hệ số của sản phẩm phải đúng bằng 1 mol, và mọi chất tham gia phải là đơn chất ở dạng bền. Vì vậy là phương trình tạo thành hợp lệ của glucozơ, còn phản ứng phân hủy glucozơ thì không, bởi nó chạy ngược chiều nên muốn dùng phải đảo dấu. Ngoài ra, giá trị âm càng lớn nghĩa là hợp chất càng bền về mặt năng lượng so với các đơn chất sinh ra nó; chẳng hạn nước lỏng có kJ/mol, trong khi axetilen lại dương kJ/mol.
Nhờ định luật Hess, các giá trị lập bảng này cho phép tính nhiệt lượng của hầu như mọi phản ứng mà không cần làm thí nghiệm với nhiệt lượng kế (calorimeter):
Công thức này lấy tổng entalpy tạo thành của các sản phẩm trừ đi tổng của các chất phản ứng, trong đó mỗi số hạng được nhân với hệ số cân bằng hoặc trong phương trình. Do đó, khi làm bài thi bạn chỉ cần cân bằng phương trình cho chuẩn, tra bảng, rồi trừ theo đúng thứ tự. Tuy nhiên, đảo ngược thứ tự này lại là lỗi mất điểm phổ biến nhất, vì nó biến một phản ứng tỏa nhiệt thành phản ứng thu nhiệt (endothermic reaction).
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Giống như đo độ cao mọi ngọn núi so với mực nước biển: người ta gán cho các đơn chất bền độ cao bằng 0, rồi mọi hợp chất chỉ cần ghi lại nó nằm cao hay thấp hơn bao nhiêu.
Dùng để tính biến thiên enthalpy của bất kỳ phản ứng nào khi biết enthalpy tạo thành chuẩn () của tất cả chất tham gia và sản phẩm, ở điều kiện chuẩn 298 K và 1 atm.
Trong đó
1909 (từ "enthalpy" xuất hiện lần đầu trên ấn phẩm)Heike Kamerlingh OnnesRudolf ClausiusBenoît Paul Émile ClapeyronJ. W. Gibbs
Nhu cầu thực tế đến trước cái tên. Suốt thế kỷ 19, khi máy hơi nước và kỹ thuật làm lạnh phát triển, các kỹ sư cần một đại lượng đo đúng phần nhiệt trao đổi trong những quá trình diễn ra ở áp suất không đổi, và ý niệm "nhiệt lượng chứa trong vật" (heat content) gắn liền với Clapeyron cùng Clausius đã manh nha từ khoảng năm 1850. Gibbs từng gọi nó dài dòng là "hàm nhiệt ở áp suất không đổi". Đại lượng này chỉ thành công cụ phổ thông trong thập niên 1920, đặc biệt nhờ các bảng và giản đồ hơi nước Mollier công bố năm 1927. Từ đó, hóa học có nền để lập bảng nhiệt tạo thành.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe xa lạ nhưng lại rất sát nghĩa. "Enthalpy" lấy gốc từ tiếng Hy Lạp θάλπος (thalpos) nghĩa là "hơi ấm, nhiệt", đúng theo lối đặt tên của thời đó: "energy" mượn gốc ἔργον (ergon — "công") mà Thomas Young đưa vào nghĩa hiện đại năm 1802, còn "entropy" mượn gốc τροπή (tropē — "sự biến đổi") do Clausius đặt năm 1865. Nghĩa gốc "nhiệt" ấy phản ánh quan niệm cũ xem đại lượng này là lượng nhiệt chứa trong vật, quan niệm nay đã lỗi thời vì chỉ bằng nhiệt trao đổi khi áp suất giữ không đổi, chứ không đúng trong trường hợp tổng quát. Phần "tạo thành chuẩn" thì đến từ cách định nghĩa: đại lượng ứng với việc tạo thành đúng mol chất từ các đơn chất ở trạng thái chuẩn (standard state), ký hiệu , trong đó chỉ số viết tắt cho "formation" và dấu báo rằng quá trình xảy ra ở điều kiện chuẩn. Chữ "chuẩn" ấy có nội dung cụ thể và từng thay đổi: IUPAC khuyến nghị Pa (tức 1 bar), còn trước năm 1982 người ta dùng 1 atm kPa, và không có nhiệt độ chuẩn cố định nên bảng số thường ghi kèm 298,15 K. Chính vì mọi giá trị đều quy về cùng một mốc như vậy mà các đơn chất ở trạng thái quy chiếu được gán giá trị bằng không, và định luật Hess (Hess's law) hay chu trình Born–Haber (Born–Haber cycle) mới cộng trừ được các số trong bảng để suy ra nhiệt của những phản ứng không đo trực tiếp được.
Bấm từng vạch — xem vì sao mốc 0 nằm ở đơn chất bền, không nằm ở đâu khác
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Phương trình tạo thành phải tạo ra đúng 1 mol chất, không phải 2 mol.
Đây là chỗ mất điểm kinh điển với đề cho , kJ/mol. Đảo chiều thì được kJ, nhưng lượng nhiệt đó ứng với việc tạo ra hai mol amoniac, nên còn phải chia đôi mới ra kJ/mol. Vì vậy hãy luôn kiểm tra hệ số của chất sản phẩm trước khi ghi đáp số; nếu hệ số là 2 thì chia 2, nếu là 3 thì chia 3, kể cả khi điều đó buộc các đơn chất phải mang hệ số phân số như .
Đảo chiều phản ứng thì đổi dấu, nhân hệ số thì nhân enthalpy — làm thiếu một bước là sai.
Với bài tính của từ hai phản ứng cho sẵn, lời giải yêu cầu chia đôi phản ứng 1 và đảo chiều phản ứng 2, tức là kJ/mol. Rất nhiều học sinh nhớ đảo dấu nhưng quên chia đôi, hoặc chia đôi rồi lại quên đổi dấu, nên ra hay — những con số này luôn được cài sẵn làm phương án nhiễu. Do đó khi áp dụng định luật Hess (Hess's law), hãy viết lại từng phản ứng đã biến đổi kèm giá trị enthalpy mới ngay bên cạnh, đừng nhẩm trong đầu.
Enthalpy tạo thành của đơn chất bằng 0 chỉ khi đơn chất ở dạng bền nhất.
Quy ước này áp dụng cho , , , hay carbon ở dạng graphite, chứ không áp dụng cho mọi thứ mang tên nguyên tố. Nguyên tử tự do và trong các đề về phân ly liên kết có giá trị dương rất lớn, còn và kim cương cũng khác 0 vì chúng không phải dạng thù hình (allotrope) bền ở trạng thái chuẩn (standard state). Ngược lại, bromine bền ở thể lỏng và iodine bền ở thể rắn, nên và mới là dạng có giá trị 0.
Ký hiệu trạng thái trong ngoặc là một phần của định nghĩa, không phải chi tiết trang trí.
và có enthalpy tạo thành lệch nhau khoảng 44 kJ/mol, đúng bằng nhiệt hóa hơi, nên chọn nhầm dòng trong bảng là mất điểm dù mọi phép tính đều đúng. Chính vì thế các bài dùng định luật Hess thường cài thêm một phương trình chuyển pha kiểu mà thí sinh bắt buộc phải cộng vào mới ra được chất ở đúng trạng thái đề hỏi. Khi viết phương trình tạo thành mục tiêu, hãy ghi trạng thái trước rồi mới đi tìm các phản ứng cần ghép.
Viết phương trình tạo thành mục tiêu ra giấy trước khi động vào các dữ kiện.
Chỉ cần một dòng: các đơn chất bền ở trạng thái chuẩn ở vế trái, đúng một mol chất cần tính ở vế phải, kèm ký hiệu pha đầy đủ. Có phương trình đích rồi thì việc quyết định phản ứng nào phải đảo chiều, phản ứng nào phải nhân hệ số trở thành thao tác cơ học chứ không còn là đoán mò, và bạn cũng tự kiểm được các đơn chất trung gian đã triệt tiêu hết chưa.
Trong phần tự luận, giám khảo chấm các bước biến đổi chứ không chỉ chấm con số.
Hãy ghi rõ ràng "reverse equation 2" và "multiply equation 1 by " kèm giá trị enthalpy đã đổi dấu hoặc đã nhân, rồi mới cộng lại; một đáp số trần trụi dù đúng vẫn có thể mất điểm lập luận. Đơn vị cũng phải viết là kJ/mol hoặc kJ/mol theo đúng cách đề dùng.
Đừng lẫn công thức tính từ bảng tạo thành với công thức tính từ năng lượng liên kết (bond enthalpy).
Với bảng thì , tức sản phẩm trừ chất phản ứng; với năng lượng liên kết thì thứ tự ngược lại vì phá liên kết mới là quá trình thu nhiệt. Nhớ nhân mỗi giá trị với hệ số trong phương trình đã cân bằng, và nếu kết quả ra dấu ngược với dự đoán trực giác thì kiểm tra lại thứ tự trừ trước khi kiểm tra số học.
Phương trình tạo thành chuẩn của amoniac là , và ở 298 K. Nói cách khác, mỗi mol amoniac khí được tạo thành từ các đơn chất bền sẽ giải phóng khoảng 46 kJ ra môi trường.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Đơn chất ở trạng thái chuẩn có nên không đóng góp gì, còn trạng thái vật lý của nước phải được ghi rõ vì nó làm giá trị thay đổi. Phản ứng đốt cháy 1 mol metan có , tương ứng khoảng 55,6 kJ tỏa ra cho mỗi gam metan bị đốt.