AP Chemistry
work
Còn gọi: công thực hiện · work done

Công là năng lượng được truyền giữa hệ và môi trường khi một lực tác dụng làm vật dịch chuyển, ví dụ khi chất khí giãn nở đẩy pittông.
Trong hóa học, năng lượng (energy) chỉ đi qua ranh giới của hệ theo đúng hai con đường là nhiệt và công. Nhiệt là phần năng lượng chảy đi vì chênh lệch nhiệt độ, còn công là phần năng lượng được truyền khi có một lực làm vật dịch chuyển được một quãng đường. Định nghĩa cơ học của công rất gọn: , với là lực tác dụng và là quãng đường vật đi được theo hướng của lực. Vì vậy, nếu lực không làm gì dịch chuyển thì và không có công nào được thực hiện, dù ta có gắng sức đến đâu.
Dạng công mà các phản ứng hóa học thường sinh ra là công giãn nén, xuất hiện khi thể tích hệ thay đổi dưới một áp suất (pressure) ngoài không đổi. Khi đó , trong đó dấu trừ mang ý nghĩa quy ước rất quan trọng. Khi khí giãn nở thì , hệ đẩy môi trường ra và mất năng lượng nên , ngược lại khi hệ bị nén thì và vì môi trường bơm năng lượng vào hệ. Do đó một phản ứng sinh nhiều mol khí sẽ tiêu tốn một phần năng lượng chỉ để đẩy khí quyển sang bên.
Công và nhiệt cộng lại cho biến thiên nội năng (internal energy) theo định luật thứ nhất của nhiệt động lực học, . Tuy nhiên, khác với , bản thân không phải hàm trạng thái (state function), vì đưa hệ từ trạng thái đầu tới trạng thái cuối bằng các đường khác nhau sẽ cho những giá trị công khác nhau, dù tổng luôn như cũ. Chính vì vậy đại lượng entanpi được đặt ra để đo nhiệt ở áp suất không đổi mà không phải tính riêng phần công giãn nén mỗi lần.
Trực giác: Bạn thổi phồng quả bóng bay: khí bên trong phải đẩy lớp không khí xung quanh dạt ra để có chỗ, và cái phần năng lượng bỏ ra để đẩy đó chính là công.
Dùng khi tính công áp suất–thể tích (pressure–volume work) trong quá trình khí giãn hoặc bị nén ở áp suất ngoại không đổi.
Trong đó
Công không phải thứ mà hệ "chứa" sẵn, mà là cách năng lượng đi qua ranh giới.
Hệ chỉ chứa nội năng (internal energy); công và nhiệt là hai kênh chuyển năng lượng giữa hệ và môi trường, chỉ tồn tại trong lúc quá trình đang xảy ra. Vì vậy câu "chất khí này có nhiều công" là vô nghĩa, còn câu "chất khí sinh công lên môi trường" mới đúng. Do đó nội năng là hàm trạng thái (state function), trong khi công phụ thuộc vào đường đi của quá trình.
Khí giãn nở thì công mang dấu âm, không phải dấu dương.
Quy ước dấu trong hệ thức luôn lấy hệ làm mốc: khi thể tích tăng, hệ đẩy môi trường ra nên mất năng lượng, và cho giá trị âm. Ngược lại, khi môi trường nén hệ thì và vì hệ nhận thêm năng lượng. Nhiều bài mất điểm chỉ vì bỏ dấu trừ trong công thức rồi kết luận ngược chiều hoàn toàn.
Nói "nhiệt truyền từ tay sang túi sưởi" là sai chiều.
Năng lượng dưới dạng nhiệt luôn đi từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn, nên nếu tay truyền nhiệt cho túi thì tay phải lạnh đi chứ không ấm lên. Phản ứng trong túi là phản ứng tỏa nhiệt (exothermic), làm túi nóng hơn tay, và chính vì thế năng lượng chảy từ túi vào tay khiến tay thấy ấm. Khi trả lời dạng câu hỏi đánh giá quảng cáo, phải nêu rõ cả chiều truyền lẫn hệ quả về nhiệt độ thì mới đủ ý.
Không phải phản ứng nào cũng sinh công thể tích đáng kể.
Công giãn nở (expansion work) chỉ xuất hiện khi thể tích hệ thay đổi, mà trong dung dịch hoặc khi số mol khí hai vế bằng nhau thì nên . Khi đó toàn bộ thay đổi năng lượng biểu hiện qua nhiệt, và gần như trùng với . Tuy nhiên, nếu phản ứng sinh ra khí trong bình hở thì phần công này không còn bỏ qua được nữa.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Định nghĩa tổng quát nhất của công: lực tác dụng nhân với quãng đường dịch chuyển theo hướng của lực. Dùng để hiểu bản chất vật lý trước khi áp dụng công thức cho hệ khí.
Trong đó
Vặn áp suất ngoài về 0 — khí vẫn giãn ra mà công vẫn bằng không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ dấu và mốc quy chiếu ngay cạnh mỗi con số năng lượng.
Giám khảo chấm theo lời giải, nên chỉ ghi "1200 J" mà không nói hệ nhận hay hệ nhả thì rất dễ mất điểm phần giải thích. Cách an toàn là kèm một câu tiếng Anh ngắn kiểu "the system releases energy to the surroundings, so ". Câu này vừa chốt dấu, vừa cho thấy bạn hiểu quy ước chứ không đoán mò.
Đổi sang trước khi cộng với nhiệt lượng.
Hệ số quy đổi là , và nếu cộng thẳng hai đại lượng khác đơn vị thì kết quả sai hoàn toàn dù cách làm đúng. Hãy trình bày bước đổi đơn vị thành một dòng riêng, vì đề luôn yêu cầu "show your work" và cho điểm theo từng bước. Nhờ đó, ngay cả khi bấm máy sai ở bước cuối, bạn vẫn giữ được điểm phương pháp.
Trong câu hỏi giải thích, đừng nói "nhiệt độ truyền đi" mà nói "năng lượng truyền đi".
Nhiệt độ là thước đo động năng trung bình của các hạt, còn thứ di chuyển qua ranh giới là năng lượng. Lời giải được điểm trọn vẹn thường có ba mảnh: chiều truyền năng lượng, nguyên nhân (chênh lệch nhiệt độ hoặc phản ứng tỏa nhiệt), và hệ quả cảm nhận được. Thiếu mảnh thứ ba thì câu trả lời đúng mà vẫn bị trừ.
Khí thực hiện công lên môi trường (), đồng thời nhận nhiệt, nên nội năng của khí tăng . Kết quả này cho thấy công không phải là một dạng năng lượng chứa sẵn trong hệ mà là một cách truyền năng lượng: cùng một độ tăng thể tích, nếu áp suất ngoài bằng không thì công bằng không và toàn bộ nhiệt hấp thụ đều chuyển thành nội năng.
Pin có thể sinh tối đa công điện cho mỗi mol phản ứng, và khi kẽm tan ra. Cần nhớ đây là giá trị giới hạn lí thuyết, đạt được khi pin phóng điện vô cùng chậm; trong thực tế một phần năng lượng luôn thoát ra dưới dạng nhiệt do điện trở trong, nên công thu được luôn nhỏ hơn con số này.