AP Chemistry
gas
Còn gọi: pha khí · trạng thái khí · gas phase

Chất khí là trạng thái vật chất mà các hạt chuyển động tự do, không có hình dạng hay thể tích xác định, lấp đầy toàn bộ bình chứa.
Chất khí là một trong ba trạng thái vật chất phổ biến, cùng với chất rắn và chất lỏng. Ở trạng thái này, các hạt cấu thành — nguyên tử hoặc phân tử — ở cách nhau rất xa so với kích thước bản thân chúng, và lực tương tác giữa các hạt gần như không đáng kể. Do đó, mỗi hạt chuyển động gần như độc lập, liên tục va chạm với nhau và với thành bình.
Vì lực liên phân tử quá yếu, chất khí không tự duy trì được hình dạng hay thể tích riêng. Ngược lại với chất rắn hay chất lỏng, một lượng khí nhất định sẽ tự động giãn nở để lấp kín hoàn toàn bình chứa, bất kể bình có kích thước hay hình dạng như thế nào. Nhờ đó, hai đại lượng đặc trưng quan trọng nhất để mô tả trạng thái của một mẫu khí chính là áp suất và nhiệt độ, thay vì hình học của bình chứa.
Đối với khí lý tưởng (ideal gas), hành vi của chất khí được tóm gọn trong phương trình trạng thái:
trong đó là áp suất, là thể tích, là số mol, là hằng số khí lý tưởng, và là nhiệt độ tuyệt đối. Phương trình này phát biểu rằng ở một nhiệt độ nhất định, áp suất và thể tích của khí tỉ lệ nghịch với nhau khi lượng chất không đổi. Tuy nhiên, khí thực sẽ có sai lệch so với mô hình lý tưởng khi áp suất rất cao hoặc nhiệt độ rất thấp, do lúc này lực tương tác giữa các phân tử và thể tích bản thân của chúng không thể bỏ qua được nữa.
Trực giác: Chất khí giống như một đám học sinh được thả vào sân trường rộng — mỗi người tự chạy lung tung và tự động trải đều khắp sân, không ai đứng yên một chỗ cố định.
đầu thế kỷ 17Jan Baptist van HelmontParacelsusAmedeo AvogadroStanislao Cannizzaro
Nhiệt độ trong định luật khí lý tưởng luôn phải đổi sang thang Kelvin.
Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất trong các bài tính toán về chất khí: học sinh thay thẳng vào chỗ trong thay vì . Lý do không phải là quy ước tùy tiện mà nằm ở bản chất vật lý — thang Kelvin bắt đầu từ độ không tuyệt đối, nên tỉ lệ thuận giữa thể tích và nhiệt độ chỉ đúng khi đo bằng Kelvin. Với thang Celsius, không hề "nóng gấp đôi" , và mọi phép chia sẽ cho kết quả vô nghĩa. Vì vậy hãy viết ra dòng đổi đơn vị ngay dưới đề bài, trước khi bấm máy tính.
Thể tích mol chỉ đúng ở và .
Rất nhiều học sinh nhớ con số này như một hằng số phổ quát rồi áp dụng cho mọi bài toán, kể cả khi đề ghi rõ nhiệt độ phòng . Ở điều kiện đó thể tích một mol khí là khoảng , chênh gần — đủ để đáp án sai và mất điểm. Cách an toàn nhất là bỏ hẳn con số nhớ máy móc và luôn tính với dữ kiện thật của đề. Nhờ đó bạn cũng tự động tránh được bẫy khi đề cho áp suất bằng hay .
Cấu hình electron kiểu không có nghĩa hạt đó là khí hiếm (noble gas).
Khi đề hỏi cấu hình nào ứng với một khí hiếm, đáp án cần là nguyên tử trung hòa có lớp electron ngoài cùng bão hòa, chẳng hạn neon với khép lại chu kỳ hai bằng một bộ tám electron hóa trị đầy đủ. Tuy nhiên các ion như , hay cũng có đúng cấu hình ấy mà vẫn không phải khí hiếm, vì số proton của chúng khác hẳn. Ngược lại, heli chỉ có và không hề có bộ tám nào, nhưng vẫn là khí hiếm vì lớp electron ngoài cùng của nó đã đầy. Do đó hãy luôn kiểm tra số electron tổng cộng có khớp với số hiệu nguyên tử của một nguyên tố nhóm 18 hay không.
Ở cùng nhiệt độ, mọi chất khí có động năng trung bình bằng nhau, không phụ thuộc khối lượng mol.
Học sinh thường lập luận rằng phân tử nặng thì "mạnh hơn" nên động năng lớn hơn, trong khi thuyết động học phân tử chất khí (kinetic molecular theory) khẳng định động năng trung bình chỉ là hàm của nhiệt độ tuyệt đối. Từ bằng nhau, phân tử có lớn buộc phải có tốc độ trung bình nhỏ hơn, đúng theo . Đây chính là lý do khí heli khuếch tán và thoát ra khỏi lỗ nhỏ nhanh hơn khí ở cùng điều kiện. Khi trả lời câu so sánh, hãy tách bạch hai đại lượng: động năng thì bằng nhau, còn tốc độ thì khác nhau.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước thế kỷ 17, người ta vẫn hình dung mọi thứ bay hơi đều là "không khí" theo nghĩa của bốn nguyên tố cổ đại. Van Helmont, khi nung và cho lên men các chất, thấy sinh ra một thứ vô hình nhưng không phải không khí thường; ông gọi đó là khí carbonic theo cách hiểu ngày nay. Vì vậy ông cần một tên gọi hoàn toàn mới cho loại vật chất vô hình mà bình chứa không giữ nổi. Tên gọi ấy xuất hiện trong công trình của ông và về sau lan sang tiếng Anh, mở đường cho ngành nghiên cứu riêng về trạng thái khí.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe cụt lủn ấy thực ra là một từ Hy Lạp cổ được chép lại theo âm đọc: χάος, tức "chaos" — sự hỗn mang. Trong tiếng Hà Lan, chữ g phát âm giống ch trong "loch", nên khi van Helmont viết "gas" thì ông đang ghi lại chính âm của "chaos" bằng chữ cái quê nhà. Do đó từ này không phải sáng tạo từ hư không, mà nối tiếp cách dùng đã có trong giả kim thuật (alchemy), lần đầu thấy ở các trước tác của Paracelsus; với Paracelsus, "chaos" mang nghĩa đại loại là thứ nước loãng đến cực độ. Nhờ đó cái tên vừa gợi được sự không hình dạng, không biên giới của trạng thái khí, vừa giữ liên hệ với truyền thống cũ. Tiếng Anh sau này mượn thẳng từ tiếng Hà Lan mà không đổi mặt chữ. Phải mất thêm hai thế kỷ, tính chất định lượng của chất khí mới được làm rõ: năm 1811 Amedeo Avogadro khẳng định những thể tích bằng nhau của các khí tinh khiết chứa cùng số hạt, nhưng ý tưởng này chỉ được chấp nhận rộng rãi từ năm 1858 nhờ Stanislao Cannizzaro. Tên ông về sau được đặt cho hằng số Avogadro (Avogadro constant), — số hạt trong một mol chất; ở điều kiện tiêu chuẩn, lượng hạt đó chiếm thể tích mol (molar volume) khoảng .
Khi thu khí trên mặt nước, phải trừ áp suất hơi nước (vapor pressure) trước khi tính số mol.
Áp suất mà áp kế đo được là tổng áp suất riêng phần (partial pressure) của khí sinh ra và của hơi nước bão hòa trong bình, nên . Đề luôn cho sẵn giá trị ở nhiệt độ tương ứng trong bảng, và việc bạn không dùng tới nó là dấu hiệu chắc chắn rằng bài làm đã sai. Chỉ sau bước trừ này mới được thay vào .
Câu tự luận yêu cầu "show your work", nên phải viết ra biểu thức có kèm đơn vị.
Giám khảo chấm theo từng bước: một đáp số đúng nhưng không có dòng thay số vào vẫn có thể mất phần lớn điểm, trong khi một phép tính sai số ở bước cuối vẫn được điểm phương pháp nếu các dòng trên rõ ràng. Hãy ghi rõ giá trị bạn chọn và kiểm tra nó khớp với đơn vị áp suất của đề, vì dùng với áp suất tính bằng là lỗi phổ biến. Cuối cùng, luôn viết đơn vị của đáp số.
Khi giải thích chất khí lệch khỏi lý tưởng, phải chỉ đích danh giả thiết nào bị phá vỡ.
Trả lời chung chung kiểu "vì khí không lý tưởng" không được điểm; bạn cần nói ở áp suất cao thì thể tích riêng của các phân tử không còn nhỏ so với thể tích bình, còn ở nhiệt độ thấp thì lực hút giữa các phân tử làm áp suất đo được thấp hơn dự đoán. Gắn lập luận ấy với loại lực liên phân tử cụ thể của chất trong đề sẽ ăn trọn điểm phần giải thích.
Trong ống thu, khí hiđro chiếm áp suất riêng sau khi loại phần hơi nước, tương ứng khí. Vì tỉ lệ mol giữa kim loại và hiđro là , khối lượng mol của E bằng , nên E là kẽm. Nếu bỏ qua áp suất hơi nước, số mol khí bị tính dư và khối lượng mol thu được chỉ còn khoảng , tức là thấp hơn giá trị thật — một sai lầm hệ thống chứ không phải sai số ngẫu nhiên.
Cấu hình (II), , là cấu hình của một khí hiếm vì lớp ngoài cùng đã bão hòa tám electron; đó chính là argon. Cả neon và xenon đều ở thể khí tại do chúng tồn tại dưới dạng nguyên tử đơn lẻ chỉ hút nhau bằng lực phân tán yếu. Nhưng vì xenon có nhiều electron hơn nên đám mây electron dễ bị phân cực hơn, lực hút giữa các nguyên tử mạnh hơn, và nhiệt độ sôi của nó cao hơn neon khoảng sáu lần.