AP Chemistry

hơivapor

vaporVietnamese: hơi

Hình minh hoạ khái niệm hơi

Hơi là trạng thái khí của một chất mà ở điều kiện thường tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn.A vapor is the gaseous state of a substance that is normally a liquid or solid under ordinary conditions.

Trực giác: Hãy tưởng tượng một đám đông người đang ngồi trong phòng kín: một vài người năng động nhất nhảy qua cửa sổ ra ngoài sân — đó chính là các phân tử thoát khỏi bề mặt chất lỏng để trở thành hơi.Intuition: Picture a crowd sitting in a closed room: the few most energetic people hop out the window into the yard. Those are the molecules escaping the liquid surface to become vapor.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Hơi (vapor) là pha khí của chất vốn ở thể lỏng hoặc rắn trong điều kiện thường. Hơi hình thành khi các phân tử thắng lực liên phân tử; trong hệ kín, bay hơi và ngưng tụ có thể đạt cân bằng động. Chất lỏng sôi khi áp suất hơi bằng áp suất khí quyển, lúc đó hơi hình thành trong toàn khối.

Ở áp suất thấp và xa điểm sôi, có thể xấp xỉ hơi bằng PV=nRTPV=nRT; gần bão hòa, lực hút phân tử làm mô hình này kém chính xác.

A vapor is the gas phase of a substance that exists as a liquid or solid under ordinary conditions. Vapor forms when molecules gain enough energy to overcome intermolecular forces; in a closed container, evaporation and condensation can reach dynamic equilibrium. A liquid boils when its vapor pressure equals the atmospheric pressure, and at that point vapor forms throughout the bulk liquid.

At low pressures and far from the boiling point, a vapor can be approximated by PV=nRTPV=nRT; near saturation, attractions between molecules make this model less accurate.

Ký hiệuNotation
PvapP_{\text{vap}}
PvapP_{\text{vap}}
Đơn vịUnitsatm, mmHg, Paatm, mmHg, Pa
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Hóa hơi trong bình kín không làm giảm khối lượng.

Đây chỉ là chuyển trạng thái; số nguyên tử trong hệ không đổi. Khối lượng chỉ giảm nếu bình hở và hơi thoát ra.

Chất lỏng có thể bay hơi trước khi sôi.

Ở mọi nhiệt độ, một số phân tử bề mặt có đủ động năng để thắng lực liên phân tử. Sôi xảy ra khi áp suất hơi bằng áp suất khí quyển.

Hóa hơi và thăng hoa không tạo ra chất mới.

Các phân tử vẫn giữ liên kết nội phân tử; quá trình chỉ thắng lực liên phân tử. Chẳng hạn, I2I_2 rắn thành hơi tím nhưng liên kết I–I không đứt.

Vaporization in a sealed container does not reduce the mass.

It is only a change of state, so the number of atoms in the system stays the same. Mass drops only if the container is open and vapor escapes.

A liquid can evaporate before it boils.

At any temperature, some surface molecules have enough kinetic energy to overcome intermolecular forces. Boiling begins only when the vapor pressure equals the atmospheric pressure.

Vaporization and sublimation do not produce a new substance.

The molecules keep their internal bonds; the process only overcomes intermolecular forces. Solid I2I_2, for example, becomes a purple vapor without breaking any I–I bonds.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Xác định bình kín hay hở trước khi xét khối lượng.

Nếu không có chất ra vào hệ, nêu rõ khối lượng không đổi vì chỉ xảy ra chuyển trạng thái; không chỉ ghi kết quả.

Decide whether the container is closed or open before reasoning about mass.

If nothing enters or leaves the system, state explicitly that the mass is unchanged because only a change of state occurs—don't just write the answer.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1325–1375 (tiếng Anh trung đại)

"Vapor" là một từ mượn từ tiếng Latin, đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ trong giai đoạn tiếng Anh trung đại, khoảng năm 1325–1375, ban đầu chỉ hơi nước bốc lên mà mắt thường nhìn thấy được.
"Vapor" is a Latin loanword that entered English through Old French during the Middle English period, around 1325–1375, originally referring to visible steam or mist rising into the air.

Vì sao mang đúng cái tên này? Từ vapor đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Anglo-Norman vapour và tiếng Pháp cổ vapor nghĩa là "hơi ẩm, hơi nước", và trực tiếp từ tiếng Latin vaporem (dạng nguyên là vapor), nghĩa là "làn khí ấm thoát ra, hơi nước, hơi nóng". Điều đáng chú ý là gốc Latin này gắn liền với ý niệm về sức nóng chứ không chỉ về thể khí, nên tên gọi đã hàm sẵn mối liên hệ giữa nhiệt và sự bay hơi — đúng cái ý mà các bài toán về áp suất hơi (vapor pressure) và nhiệt hóa hơi (heat of vaporization) khai thác. Nguồn gốc xa hơn của vapor trong tiếng Latin thì không chắc chắn; nó được cho là có họ với vapidus (nhạt, mất vị) và vappa (rượu vang đã bay hết hương), có lẽ cùng gốc với tiếng Hy Lạp kapnós nghĩa là "khói". Nhờ đó ta thấy một mạch nghĩa nhất quán: cái gì đó đã thoát ra ngoài, bay đi mất, để lại phần còn lại nhạt nhẽo.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChất rắn, chất lỏng và chất khíLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThuyết động học phân tửLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termNăng lượng của chuyển phaNhiệt động lực học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstcác trạng thái vật chấtstates of matter (sắp có)(coming soon)chuyển phaphase change (sắp có)(coming soon)
Dẫn tớiLeads togiản đồ phaphase diagram (sắp có)(coming soon)định luật RaoultRaoult’s law (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differHơi là dạng khí của một chất mà ở nhiệt độ phòng có thể tồn tại ở trạng thái lỏng hoặc rắn. Chất khí là chất chỉ tồn tại ở trạng thái khí trong điều kiện nhiệt độ phòng.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề bài hỏi tại sao nước ở 100 °C gọi là hơi nước, còn oxygen ở 25 °C gọi là khí oxygen.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 16–17, 19.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .