AP Chemistry
condensation
Còn gọi: ngưng tụ · hóa lỏng · liquefaction · chuyển khí sang lỏng · gas-to-liquid transition

Sự ngưng tụ là quá trình chất khí chuyển thành chất lỏng khi nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng.
Sự ngưng tụ (condensation) là quá trình các phân tử (molecule) ở trạng thái khí mất dần động năng (kinetic energy), chậm lại đủ để lực liên phân tử kéo chúng sát vào nhau và tạo thành pha lỏng. Khi nhiệt độ của một chất khí giảm, chuyển động nhiệt của các phân tử yếu dần, và đến một ngưỡng nào đó — thường ứng với điểm sôi ở áp suất khí quyển — các phân tử không còn đủ năng lượng để thắng lực hút giữa chúng nữa. Do đó, chúng tụ lại thành những giọt lỏng. Ngược lại, quá trình chất lỏng bay hơi thành khí đòi hỏi cung cấp năng lượng; vì vậy, ngưng tụ tự nó giải phóng năng lượng ra môi trường xung quanh.
Hơn nữa, về mặt nhiệt động lực học, sự ngưng tụ là một quá trình tỏa nhiệt. Lượng nhiệt tỏa ra khi một mol chất khí ngưng tụ hoàn toàn bằng entanpi hóa hơi của chất đó, nhưng mang dấu âm vì hệ mất năng lượng:
Công thức này cho biết entanpi của quá trình ngưng tụ bằng đúng độ lớn nhưng trái dấu với entanpi của quá trình bay hơi. Nhờ đó, ta có thể tính nhiệt lượng trao đổi khi biết số mol chất khí tham gia: .
Trong thực tế, ngưng tụ xuất hiện khắp nơi: hơi nước trong không khí ngưng tụ trên bề mặt ly nước đá tạo thành những giọt nước nhỏ li ti, hay mây hình thành khi hơi nước bốc lên cao gặp lạnh. Tuy nhiên, ngưng tụ không chỉ là hiện tượng bề mặt — trong bình kín, khi tốc độ ngưng tụ bằng tốc độ bay hơi, hệ đạt trạng thái cân bằng động. Ở trạng thái này, áp suất hơi (vapor pressure) bão hòa của chất lỏng phụ thuộc vào nhiệt độ và bản chất của lực liên phân tử: lực càng mạnh, chất càng dễ ngưng tụ và áp suất hơi bão hòa càng thấp.
Trực giác: Như một đám đông chạy nhảy trong sân trường đến khi trời lạnh thì chậm dần rồi tụ lại thành từng nhóm ôm sát nhau, các phân tử khí khi mất nhiệt sẽ chậm lại và co cụm thành chất lỏng.
Dùng khi cần liên hệ nhiệt ngưng tụ với nhiệt bay hơi đã biết; áp dụng cho mọi chất tại cùng nhiệt độ và áp suất.
Trong đó
Dùng để tính nhiệt lượng toả ra khi một lượng chất xác định ngưng tụ hoàn toàn từ khí sang lỏng.
Trong đó
khoảng năm 1600Albert EinsteinSatyendra Nath BoseEric CornellCarl WiemanWolfgang Ketterle
Sự ngưng tụ tỏa nhiệt chứ không thu nhiệt.
Rất nhiều học sinh thấy chữ "biến đổi trạng thái" là mặc định phải cấp nhiệt, nhưng khi phân tử khí lại gần nhau và hình thành lực hút, hệ giải phóng năng lượng ra môi trường. Vì vậy quá trình này tỏa nhiệt (exothermic) và có ; chính năng lượng tỏa ra đó là lý do hơi nước bỏng nặng hơn nước sôi cùng nhiệt độ. Ngược lại, sự bay hơi thu nhiệt và cần được cấp năng lượng để tách các phân tử ra xa nhau.
Ngưng tụ và bay hơi có độ lớn năng lượng bằng nhau, chỉ khác dấu.
Đề thường vẽ hai mô hình hạt cạnh nhau rồi hỏi so sánh, và bẫy nằm ở các phương án nói quá trình này "nhiều năng lượng hơn" quá trình kia. Thực ra hai chiều đi ngược nhau giữa cùng hai trạng thái nên , tức là cùng một số phân tử thì lượng nhiệt tỏa ra đúng bằng lượng nhiệt hóa hơi (enthalpy of vaporization) đã hấp thụ. Do đó câu trả lời gần như luôn là "bằng nhau về độ lớn, trái dấu".
Ngưng tụ là khí hóa lỏng, không phải khí hóa rắn.
Khí đi thẳng thành chất rắn là sự lắng đọng (deposition), một quá trình khác tuy cũng tỏa nhiệt. Ngoài ra, đừng nhầm với phản ứng ngưng tụ trong hóa hữu cơ — đó là phản ứng ghép hai phân tử và tách ra một phân tử nhỏ như nước, hoàn toàn không phải chuyển thể vật lý. Trong bài toán nhiệt động, chỉ dùng nghĩa chuyển thể khí sang lỏng.
Nhiệt độ không đổi trong suốt quá trình ngưng tụ.
Học sinh hay lập luận rằng chất tỏa nhiệt thì phải nguội đi, rồi cộng thêm một số hạng vào bài toán. Nhưng trên đoạn nằm ngang của đường cong nóng chảy — sôi, năng lượng giải phóng đến từ việc hình thành lực liên phân tử (intermolecular forces) chứ không phải từ việc động năng trung bình giảm. Vì vậy chỉ dùng cho giai đoạn này, và chỉ dùng khi chất đã hoàn toàn ở một trạng thái.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi trở thành thuật ngữ khoa học, từ này chỉ đơn giản mô tả "hành động hoặc trạng thái trở nên đặc hơn", đúng với điều mắt thường quan sát được: chất khí loãng biến thành chất lỏng đặc hơn hẳn. Cái tên bám vào ý niệm mật độ ấy bền đến mức năm 1924–1925, khi Einstein dựa trên một bài báo tiên phong của Satyendra Nath Bose để tiên đoán rằng ở nhiệt độ đủ thấp vô số hạt sẽ cùng dồn vào một trạng thái lượng tử duy nhất, ông vẫn gọi hiện tượng đó là "ngưng tụ". Phải đến năm 1995 Eric Cornell và Carl Wieman mới tạo được nó trong phòng thí nghiệm.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Latinh hậu kỳ condensationem, gốc condensare nghĩa là "làm cho đặc lại", và đi vào tiếng Anh khoảng năm 1600 với nghĩa "hành động hoặc trạng thái trở nên đặc hơn". Vì vậy cái tên không mô tả việc mất nhiệt hay mất năng lượng, mà mô tả kết quả nhìn thấy được: các hạt vốn tản mác nay bị dồn lại sát nhau. Chính lõi nghĩa "dồn lại" ấy giải thích vì sao từ này còn được mang sang một hiện tượng chẳng liên quan gì đến sương hay hơi nước. Khi Einstein mở rộng ý tưởng của Bose từ hạt ánh sáng sang vật chất, ông mô tả cảnh vô số hạt boson (boson) cùng chiếm một trạng thái lượng tử; sự "dồn cục" trong không gian trạng thái đó được gọi là ngưng tụ Bose–Einstein (Bose–Einstein condensation), tên ghép từ hai tác giả của thống kê Bose–Einstein (Bose–Einstein statistics). Nhờ đó, một từ Latinh cổ về mật độ vật chất trở thành nhãn chung cho cả hiện tượng hơi nước đọng thành giọt lẫn một trạng thái vật chất chỉ xuất hiện gần độ không tuyệt đối, được thực hiện năm 1995 và mang lại giải Nobel Vật lý năm 2001.
Câu hỏi "khí nào ngưng tụ ở áp suất thấp nhất" là câu hỏi về lực liên phân tử.
Ở cùng nhiệt độ, khí nào có lực hút giữa các phân tử mạnh nhất sẽ cần ít bị nén nhất mới hóa lỏng, nên nó ngưng tụ ở áp suất thấp nhất. Hãy xếp hạng theo phân cực và theo lực khuếch tán London (London dispersion forces), vốn tăng theo số electron và khối lượng mol; đừng chọn theo kích thước phân tử một cách máy móc mà bỏ qua liên kết hydrogen.
Khi giải thích, phải gọi tên đúng loại lực chứ không nói chung chung.
Bài tự luận chấm rất chặt: viết "chất A có lực liên phân tử mạnh hơn" thường không được điểm, phải viết rõ là liên kết hydrogen, lực lưỡng cực — lưỡng cực hay lực khuếch tán, kèm lý do cấu trúc. Câu trả lời đầy đủ nên có ba mảnh: loại lực, nguyên nhân từ cấu trúc phân tử, và hệ quả về khả năng ngưng tụ.
Kiểm tra dấu trước khi nộp bài tính nhiệt.
Nếu đề cho nhiệt hóa hơi dương và hỏi nhiệt tỏa ra khi hơi ngưng tụ, kết quả phải mang dấu âm theo quy ước của hệ, còn nếu đề hỏi "năng lượng giải phóng là bao nhiêu" thì trả lời bằng độ lớn kèm chữ "tỏa ra". Mất điểm ở đây gần như luôn là lỗi dấu chứ không phải lỗi số học. Đồng thời nhớ rằng ngưng tụ làm entropy của hệ giảm, nên và quá trình chỉ tự diễn biến ở nhiệt độ đủ thấp.
Hơi nước ngưng tụ ở áp suất thấp nhất (23,8 torr tại 25 °C) vì liên kết hydrogen mạnh giữa các phân tử nước giữ chúng lại trong pha lỏng, khiến áp suất hơi cân bằng của nước nhỏ nhất trong bốn chất. Khi nâng nhiệt độ lên 50 °C, phân tử chuyển động mạnh hơn nên áp suất hơi cân bằng của mọi chất đều lớn hơn, và áp suất cần thiết để khởi đầu sự ngưng tụ vì thế đều tăng.
Bay hơi thu nhiệt và ngưng tụ tỏa nhiệt, hai biến thiên enthalpy có độ lớn bằng nhau nhưng trái dấu ( và kJ/mol). Khi 36,0 g hơi nước, tức 2,00 mol, ngưng tụ hoàn toàn ở 100 °C, hệ tỏa ra môi trường 81,4 kJ nhiệt ( kJ).