AP Chemistry
standard enthalpy change
Còn gọi: ΔH° · delta H

Biến thiên enthalpy chuẩn là lượng nhiệt trao đổi khi một phản ứng hóa học xảy ra trong điều kiện mọi chất đều ở trạng thái chuẩn.
Biến thiên nhiệt hàm chuẩn (standard enthalpy change) là đại lượng nhiệt động đặc trưng cho lượng nhiệt mà một hệ phản ứng trao đổi với môi trường khi mọi chất tham gia và sản phẩm đều nằm ở trạng thái chuẩn, tức là áp suất 1 atm và nồng độ 1 M đối với dung dịch. Ký hiệu mang dấu mũ "không" để phân biệt đại lượng này với biến thiên nhiệt hàm trong điều kiện bất kỳ. Do đó, giá trị của sẽ mang dấu âm khi phản ứng tỏa nhiệt và mang dấu dương khi phản ứng thu nhiệt.
Vì vậy, để tính toán đại lượng này, công thức tổng quát cho biến thiên nhiệt hàm chuẩn của một phản ứng, hay còn gọi là nhiệt hàm phản ứng, được xác định dựa trên nhiệt hàm tạo thành chuẩn của các chất:
Trong đó và là hệ số tỉ lượng tương ứng của từng chất trong phương trình đã cân bằng. Nhờ vào công thức trên, ta có thể tính được nhiệt lượng của bất kỳ phản ứng nào chỉ cần biết nhiệt hàm tạo thành chuẩn của mỗi hợp chất mà không cần đo đạc trực tiếp bằng nhiệt lượng kế.
Hơn nữa, một hệ quả quan trọng khác của tính chất hàm trạng thái nhiệt hàm chính là định luật Hess (Hess's law), theo đó biến thiên nhiệt hàm chuẩn của một phản ứng tổng cộng sẽ bằng tổng biến thiên nhiệt hàm chuẩn của các bước trung gian, bất kể phản ứng diễn ra qua bao nhiêu giai đoạn. Nhờ vậy, ngay cả những phản ứng không thể thực hiện trong phòng thí nghiệm vẫn có thể được tính toán gián tiếp thông qua chu trình nhiệt hóa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiệt hàm tạo thành chuẩn của mọi đơn chất ở trạng thái bền nhất, chẳng hạn như khí , than chì hay , đều bằng không vì chúng được chọn làm mốc so sánh.
Trực giác: Hãy hình dung bạn di chuyển giữa hai tầng nhà bằng thang máy hoặc cầu thang bộ: dù đi cách nào, chênh lệch độ cao vẫn như nhau — biến thiên enthalpy chuẩn cũng chỉ đo chênh lệch năng lượng giữa sản phẩm và chất đầu, không phụ thuộc phản ứng đi qua mấy bước trung gian.
Dùng khi đề cho bảng của các chất trong phản ứng và yêu cầu tính nhiệt phản ứng chuẩn — công thức này thay thế cho việc phải ghép nhiều bước Hess's Law.
Trong đó
1909 (in lần đầu; nhiều khả năng được nêu miệng năm 1908)Heike Kamerlingh OnnesJosiah Willard GibbsRudolf ClausiusBenoît Paul Émile ClapeyronGermain Hess
Đảo chiều một phương trình thì phải đổi dấu biến thiên enthalpy.
Khi ghép các phương trình cho sẵn theo định luật Hess (Hess's law), rất nhiều bài mất điểm chỉ vì giữ nguyên dấu của phương trình đã bị viết ngược. Bản chất của đại lượng này là hàm trạng thái: đi từ chất đầu sang sản phẩm tỏa ra bao nhiêu thì đi ngược lại phải thu vào đúng bấy nhiêu. Do đó nếu có , thì phương trình viết ngược lại phải mang giá trị . Vì vậy hãy ghi rõ dấu mới ngay bên cạnh phương trình đã đảo, trước khi cộng.
Nhiệt tạo thành chuẩn luôn ứng với đúng 1 mol chất được tạo thành.
Nhiệt tạo thành chuẩn (standard enthalpy of formation) được định nghĩa là biến thiên enthalpy khi tạo ra một mol chất từ các đơn chất ở trạng thái chuẩn, nên khi cộng các phương trình lại mà thu được 2 mol sản phẩm thì phải chia toàn bộ giá trị cho 2. Học sinh thường dừng ngay khi phương trình tổng đã đúng chất, quên rằng hệ số vẫn còn gấp đôi. Ngược lại, khi nhân một phương trình với hệ số nào thì giá trị enthalpy cũng nhân với đúng hệ số đó.
Trạng thái vật lý của chất làm thay đổi giá trị enthalpy, không được dùng lẫn.
và có hai giá trị khác nhau, chênh nhau đúng bằng nhiệt hóa hơi, nên tra nhầm dòng trong bảng là sai kết quả dù cách làm hoàn toàn đúng. Tương tự, đơn chất chỉ có giá trị bằng không khi nó ở dạng bền nhất tại trạng thái chuẩn (standard state): bằng 0 nhưng thì không, bằng 0 còn thì khác 0. Vì vậy hãy đối chiếu ký hiệu trạng thái trước khi chép số.
Công thức là sản phẩm trừ chất phản ứng, không phải ngược lại.
Viết nhầm thứ tự sẽ cho ra một giá trị đúng độ lớn nhưng sai dấu, và bài chấm coi đó là sai hoàn toàn vì dấu quyết định phản ứng tỏa nhiệt hay thu nhiệt. Cần nhớ rằng hệ số cân bằng phải được nhân vào từng số hạng chứ không chỉ liệt kê suông. Một cách tự kiểm tra nhanh: nếu phản ứng cháy hoặc phản ứng của kim loại với axit mà bạn ra giá trị dương lớn, gần như chắc chắn đã trừ ngược.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Nhiệt động lực học thế kỷ 19 vấp phải một khó khăn rất thực tế: phần lớn phản ứng hoá học và quá trình công nghiệp không diễn ra trong bình kín thể tích cố định, mà diễn ra ngoài không khí, dưới áp suất khí quyển gần như không đổi. Trong hoàn cảnh đó, nhiệt trao đổi mới là con số mà người làm thí nghiệm đo được, nên các nhà khoa học cần một hàm trạng thái gắn thẳng với lượng nhiệt ấy. Ý tưởng về "hàm lượng nhiệt" (heat content) gắn với Clapeyron và Clausius, còn Gibbs gọi nó là hàm nhiệt ở áp suất không đổi. Tên gọi ngắn xuất hiện năm 1909 và chỉ thực sự phổ biến trong thập niên 1920, đáng chú ý là qua bộ bảng và giản đồ hơi nước Mollier công bố năm 1927.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe xa lạ này thật ra rất đúng nghĩa. Enthalpy lấy gốc từ tiếng Hy Lạp θάλπος (thalpos), nghĩa là "hơi ấm, nhiệt" — đúng tinh thần của một đại lượng sinh ra để đo nhiệt. Cách đặt tên này nằm trong cùng một truyền thống với hai người anh em của nó: năng lượng lấy gốc ἔργον (ergon) là "công", còn entropy lấy gốc τροπή (tropē) là "biến đổi". Tuy vậy, chữ "nhiệt" trong tên gọi cũng để lại một hiểu lầm dai dẳng, vì biến thiên chỉ bằng nhiệt trao đổi khi áp suất được giữ không đổi, chứ không đúng trong trường hợp tổng quát. Do đó phần "chuẩn" trong tên tiếng Việt là bắt buộc: nó nhắc rằng con số chỉ có nghĩa khi gắn với một bộ điều kiện chuẩn (standard conditions) đã quy ước sẵn.
Bấm từng mức: đổi lối đi qua đơn chất, xem tổng ΔH° có nhúc nhích không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết ra công thức tổng quát trước khi thay số, giám khảo chấm cả bước lập biểu thức.
Trong phần tự luận, điểm được chia cho từng bước, nên chỉ ghi một dãy số rồi ra đáp án là mất điểm dù kết quả đúng. Hãy trình bày , trong đó là hệ số cân bằng của mỗi chất, rồi mới thay các giá trị kèm dấu vào. Nhờ đó, nếu bấm máy sai một con số, bạn vẫn giữ được phần lớn số điểm.
Luôn kèm dấu và đơn vị vào đáp án cuối.
Đơn vị này nhắc rằng giá trị tính được ứng với phương trình đã cân bằng như đang viết, chứ không phải cho một mol của một chất bất kỳ trong đó. Bỏ dấu âm là mất điểm vì dấu chính là thông tin về hướng trao đổi nhiệt: âm là tỏa nhiệt (exothermic), dương là thu nhiệt. Khi đề yêu cầu giải thích, hãy viết thẳng một câu nối dấu với ý nghĩa vật lý thay vì để người chấm tự suy.
Câu hỏi về dấu của biến thiên entropy phải được lý giải bằng số mol khí, không bằng cảm tính.
Đề thường ghép một ý tính enthalpy với một ý dự đoán dấu của biến thiên entropy trong cùng bài, và phần lý giải mới là chỗ ăn điểm. Hãy đếm số mol chất khí ở hai vế, đồng thời chú ý sự chuyển từ chất rắn hoặc dung dịch sang khí vì đó là yếu tố mạnh nhất. Sau đó nêu rõ mức độ mất trật tự tăng hay giảm rồi mới kết luận dấu.
Phản ứng hòa tan bạc trong axit nitric loãng có do sinh ra khí NO, và có kJ/mol phản ứng, tức thu nhiệt. Sự tự phát ở 298 K đến từ việc số hạng đủ âm để lấn át giá trị dương, cho .
Nhiệt hình thành chuẩn của là kJ/mol, và biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng tạo axit nitric từ nitơ, oxi và nước lỏng là kJ/mol phản ứng, tức phản ứng tỏa nhiệt.