AP Chemistry
alloyVietnamese: hợp kim

Hợp kim là hỗn hợp rắn của hai hay nhiều nguyên tố, trong đó có ít nhất một kim loại, mang đầy đủ tính chất đặc trưng của kim loại.An alloy is a solid mixture of two or more elements, at least one of them a metal, that retains the characteristic properties of a metal.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một đội hình xếp hàng đều tăm tắp của các nguyên tử kim loại; khi bạn nhét vào đó những người có kích thước khác nhau, hàng ngũ sẽ trở nên lộn xộn và khó bị trượt đổ hơn khi có ngoại lực tác động.Intuition: Picture metal atoms standing in perfectly even rows. Slip people of different sizes into the formation and the rows become ragged, so the lines are much harder to shove out of place when a force is applied.
Hợp kim là hỗn hợp rắn gồm từ hai nguyên tố trở lên, có ít nhất một kim loại và biểu hiện tính chất kim loại. Không như hợp chất tinh khiết, hợp kim không có công thức phân tử cố định.
Ở hợp kim dạng dung dịch rắn, nguyên tử nhỏ chiếm khe mạng; nguyên tử có kích thước tương đương thay nguyên tử kim loại nền tại nút mạng. Sự xáo trộn mạng cản các lớp nguyên tử trượt, nên hợp kim thường cứng và bền hơn kim loại nguyên chất.
An alloy is a solid mixture of two or more elements in which at least one component is a metal and the material shows metallic properties. Unlike a pure compound, an alloy has no fixed molecular formula.
In a solid-solution alloy, small atoms fit into the gaps between lattice sites, while atoms of similar size replace host metal atoms at the lattice sites themselves. This disruption of the lattice makes it harder for planes of atoms to slide past one another, so alloys are usually harder and stronger than the pure metal.
Không coi hợp kim là hợp chất có công thức phân tử cố định.
Tỉ lệ thành phần có thể thay đổi; electron hóa trị không định xứ trong mạng nên liên kết được mô tả là liên kết kim loại.
Không phân loại hợp kim thay thế và xen kẽ theo khối lượng hay hoạt tính.
Trong dạng dung dịch rắn, nguyên tử tương đương thay nhau ở nút mạng; nguyên tử nhỏ hơn hẳn có thể nằm trong khe mạng.
Với nguyên tử khác cỡ, độ cứng tăng do mạng biến dạng.
Mạng méo làm các lớp nguyên tử khó trượt; không nên quy kết cho liên kết kim loại mạnh hơn.
An alloy is not a compound with a fixed molecular formula.
The proportions of the components can vary, and because the valence electrons remain delocalized throughout the lattice, the bonding is described as metallic.
Substitutional and interstitial alloys are not classified by mass or reactivity.
In a solid solution, atoms of comparable size substitute for one another at lattice sites, while much smaller atoms can occupy the gaps between them.
With atoms of different sizes, hardness increases because the lattice is distorted.
A distorted lattice makes layers of atoms harder to slide; do not credit the increase to stronger metallic bonding.
Trong bài phân loại hợp kim, hãy so sánh bán kính nguyên tử trước.
Kích thước tương đương cho dạng thay thế; nguyên tử nhỏ hơn hẳn cho dạng xen kẽ.
Khi giải thích độ cứng, viết đủ chuỗi nguyên nhân.
Chênh lệch kích thước làm méo mạng; các lớp nguyên tử khó trượt, nên vật liệu cứng hơn.
When classifying an alloy, compare atomic radii first.
Comparable sizes point to a substitutional alloy; a much smaller atom points to an interstitial one.
When explaining hardness, write out the full causal chain.
The size difference distorts the lattice, planes of atoms slide less easily, and the material is therefore harder.
đầu thế kỷ 14 (nghĩa hiện đại ghi nhận năm 1593)
Vì sao mang đúng cái tên này? Gốc sâu nhất nằm ở động từ Latin alligāre, nghĩa là "buộc lại, ràng vào nhau", ghép từ al- ("về phía") và ligāre ("buộc") — cùng họ với ligament trong sinh học. Qua tiếng Pháp cổ, aleier mang nghĩa "kết hợp lại", rồi danh từ aloi đi vào tiếng Anh. Vì vậy cái tên mô tả rất đúng bản chất vật lý: hợp kim không phải phản ứng hóa học tạo chất mới mà là các kim loại bị "buộc" vào cùng một mạng tinh thể. Chi tiết thú vị là hàm ý giá trị đã đổi chiều theo thời gian. Ban đầu từ này nói về sự tinh khiết, sau đó chỉ phần tạp chất pha vào, và cuối cùng mất hẳn sắc thái đánh giá. Chính vì lịch sử ấy mà động từ "to alloy" trong tiếng Anh đời thường vẫn còn nghĩa bóng là "làm giảm giá trị, pha loãng", dù trong phòng thí nghiệm việc pha kim loại lại thường nhằm làm vật liệu tốt lên.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .