AP Chemistry
system
Còn gọi: hệ phản ứng · reacting species

Hệ là phần của vũ trụ được chọn ra để nghiên cứu trong nhiệt động lực học, bao gồm toàn bộ chất và năng lượng mà ta theo dõi.
Trong nhiệt động lực học, mọi phân tích đều bắt đầu bằng việc xác định ranh giới quan sát. Hệ là phần của vũ trụ mà ta khoanh vùng để nghiên cứu; phần còn lại bên ngoài ranh giới đó được gọi là môi trường xung quanh. Ranh giới này có thể là tường bình phản ứng, bề mặt dung dịch, hay chỉ là một đường tưởng tượng — điều quan trọng là ta phải xác định rõ hệ chứa những gì trước khi tính toán bất kỳ đại lượng nhiệt động nào.
Tùy theo khả năng trao đổi vật chất và năng lượng qua ranh giới, hệ được chia thành ba loại. Hệ hở có thể trao đổi cả vật chất lẫn năng lượng với môi trường xung quanh — ví dụ như cốc dung dịch để hở. Ngược lại, hệ kín chỉ trao đổi năng lượng mà không trao đổi vật chất, như bình kín có thể dẫn nhiệt. Hệ cô lập (isolated system) không trao đổi gì với bên ngoài, và đây là mô hình lý tưởng để áp dụng định luật bảo toàn năng lượng một cách tuyệt đối.
Việc định nghĩa hệ có ý nghĩa thực tiễn trực tiếp khi tính toán. Nhiệt và công đều được quy ước theo góc nhìn của hệ: khi hệ nhận nhiệt, khi môi trường xung quanh thực hiện công lên hệ. Do đó, nội năng thay đổi theo , trong đó phản ánh tổng năng lượng mà hệ thu được hoặc mất đi. Vì vậy, nếu không xác định rõ ranh giới của hệ, dấu của và sẽ bị nhầm lẫn, dẫn đến kết quả sai trong mọi bài toán nhiệt hóa học.
Trực giác: Hệ giống như chiếc nồi đang nấu mà bạn đang theo dõi — mọi thứ bên trong nồi là hệ, còn bếp và không khí xung quanh là môi trường.
Dùng để tính độ thay đổi nội năng của hệ khi biết nhiệt lượng và công trao đổi với môi trường xung quanh.
Trong đó
Nước trong nhiệt lượng kế không phải là hệ mà là môi trường xung quanh.
Khi đề cho phản ứng xảy ra trong cốc nước, phần được chọn để khảo sát là các chất phản ứng, còn nước và cốc đóng vai trò môi trường xung quanh (surroundings) nhận hoặc nhả nhiệt. Do đó đại lượng tính được từ là nhiệt của nước, và muốn chuyển sang nhiệt của phản ứng phải đổi dấu: . Rất nhiều bài mất điểm chỉ vì quên dấu trừ này, khiến một phản ứng tỏa nhiệt lại được báo cáo với dương.
Dấu của và luôn quy chiếu theo hệ, không theo môi trường.
Trong , giá trị dương nghĩa là hệ NHẬN năng lượng, giá trị âm nghĩa là hệ NHƯỜNG năng lượng ra ngoài. Vì vậy khi chất khí giãn nở và đẩy pittông, hệ sinh công cho môi trường nên mang dấu âm. Học sinh hay lẫn vì đọc câu "môi trường nhận nhiệt" rồi ghi ngay ; phải dịch lại về góc nhìn của hệ trước khi điền số.
Hệ kín khác hệ cô lập.
Hệ kín (closed system) chỉ chặn dòng vật chất nhưng vẫn cho năng lượng đi qua ranh giới, còn hệ cô lập (isolated system) chặn cả hai. Một cốc nhiệt lượng kế bằng xốp chỉ là mô hình gần đúng của hệ cô lập, nên bài toán mới được phép giả định "không mất nhiệt ra ngoài". Nếu đề hỏi vì sao giá trị đo được nhỏ hơn giá trị lý thuyết, câu trả lời thường nằm ở chỗ giả định này không hoàn toàn đúng.
Dung dịch đệm không giữ pH cố định, chỉ làm pH đổi rất ít.
Khi thêm vào hệ chứa và , lượng base thêm vào bị chính acid yếu trong hệ trung hòa chứ không tồn tại tự do. Nhiều học sinh viết rằng phản ứng với ; điều đó sai vì nồng độ quá nhỏ để hấp thụ hết base thêm vào. Câu trả lời được chấm điểm phải nêu đúng tên chất trong hệ đã phản ứng, rồi mới kết luận pH thay đổi không đáng kể.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để khẳng định năng lượng được bảo toàn: mọi năng lượng hệ mất đi đều chuyển sang môi trường xung quanh và ngược lại.
Trong đó
Bấm từng thành phần: chuyển nước vào trong ranh giới, dấu của q đổi ngay
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trước khi gán dấu, hãy viết ra một câu xác định hệ gồm những gì.
Giám khảo chấm theo lập luận chứ không chỉ theo con số, nên một dòng như "hệ là phản ứng, nước là môi trường xung quanh" đủ để bảo vệ dấu của ở các bước sau. Thói quen này cũng giúp bạn không nhân nhầm khối lượng chất tan vào thay vì khối lượng dung dịch. Trong phần tự luận, luôn trình bày rõ phép đổi dấu thành một dòng riêng.
Khi đề nhắc "hệ ở trạng thái cân bằng", phải xét đồng thời mọi cân bằng có trong đó.
Với hỗn hợp và dư, hai nấc tạo phức nối tiếp nhau nên tiểu phân chiếm ưu thế là chứ không phải sản phẩm của nấc đầu. Tương tự, trong dung dịch acid yếu luôn tồn tại thêm cân bằng tự ion hóa của nước, dù đóng góp của nó thường bỏ qua được. Đọc kỹ xem đề cho dư chất nào, vì chất dư quyết định cân bằng bị đẩy tới đâu.
Câu giải thích phải gọi tên đúng chất trong hệ, không nói chung chung.
Đáp án kiểu "hệ chống lại sự thay đổi" không được điểm vì chưa chỉ ra tiểu phân nào đã phản ứng với chất thêm vào. Hãy viết hẳn phương trình ion thu gọn của phản ứng trung hòa rồi kết luận, đó là cách an toàn nhất để lấy trọn điểm lập luận.
Hệ là lượng đang hòa tan, môi trường là nước cùng dụng cụ đo; nhiệt độ giảm cho thấy nhiệt chảy từ môi trường vào hệ nên quá trình thu nhiệt. Hệ nhận kJ, ứng với kJ/mol. Nếu cốc xốp hấp thụ bớt nhiệt thì kết quả này thấp hơn giá trị thật, vì phần nhiệt do cốc nhường đã bị bỏ sót khi tính toán.
Ở bộ nồng độ ban đầu, nên hệ đang cân bằng. Sau khi nén còn một nửa thể tích, tụt xuống 20, nhỏ hơn , nên hệ dịch chuyển theo chiều thuận tạo thêm cho tới khi trở lại 40. Bình kín chỉ ngăn vật chất chứ không ngăn nhiệt, vì vậy nhiệt tỏa ra thoát được ra ngoài và giả thiết nhiệt độ không đổi mới hợp lý.