AP Chemistry
surroundings
Còn gọi: môi trường · xung quanh

Môi trường xung quanh là toàn bộ phần vũ trụ nằm ngoài hệ đang được nghiên cứu trong nhiệt động lực học.
Trong nhiệt động lực học (thermodynamics), mọi quá trình hóa học đều được phân tích bằng cách chia vũ trụ thành hai phần: hệ và môi trường xung quanh. Hệ là phần được nhà nghiên cứu chọn ra để theo dõi, có thể là hỗn hợp phản ứng trong bình cầu, dung dịch trong nhiệt lượng kế, hay một mol khí đang giãn nở trong xi-lanh. Toàn bộ phần còn lại của vũ trụ, từ không khí trong phòng thí nghiệm cho đến mọi vật thể bên ngoài, đều thuộc về môi trường xung quanh (surroundings).
Vì vậy, sự phân chia này không nhằm mô tả khoảng cách địa lý mà nhằm xác định nơi trao đổi năng lượng. Khi một phản ứng tỏa nhiệt (exothermic reaction), năng lượng rời khỏi hệ và đi vào môi trường xung quanh dưới dạng nhiệt, làm nhiệt độ của môi trường tăng lên. Ngược lại, trong quá trình thu nhiệt, nhiệt từ môi trường xung quanh chảy vào hệ, khiến nhiệt độ môi trường giảm xuống. Nhờ đó, dù không thể đo trực tiếp năng lượng bên trong hệ, ta vẫn suy ra được biến thiên năng lượng của hệ bằng cách quan sát sự thay đổi nhiệt độ của môi trường xung quanh.
Do đó, trong thực tế thí nghiệm, môi trường xung quanh thường được thu hẹp lại thành phần tiếp xúc trực tiếp với hệ — chẳng hạn nước trong nhiệt lượng kế hoặc không khí quanh bình phản ứng. Nguyên lý bảo toàn năng lượng được biểu diễn qua hệ thức , trong đó là nhiệt lượng trao đổi. Hệ thức này nói lên rằng nhiệt mà hệ giải phóng phải bằng đúng nhiệt mà môi trường xung quanh hấp thụ, miễn là không có mất mát ra xa hơn. Vì vậy, việc xác định rõ ranh giới giữa hệ và môi trường xung quanh là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi thiết lập bất kỳ bài toán nhiệt động nào.
Trực giác: Mỗi lần bạn úp hai bàn tay lạnh cóng quanh một cốc cà phê nóng, hơi ấm từ cốc truyền sang da tay bạn — cốc cà phê đóng vai trò hệ, còn đôi tay và không khí quanh nó chính là môi trường xung quanh.
Nước trong nhiệt lượng kế là môi trường xung quanh, không phải hệ.
Khi đề cho khối lượng nước, nhiệt dung riêng và độ biến thiên nhiệt độ, đại lượng tính ra là nhiệt mà nước hấp thụ, tức nhiệt của môi trường chứ không phải nhiệt của phản ứng. Hệ (system) ở đây là mẫu benzoic acid đang cháy hoặc miếng kim loại đang nguội đi; ta chỉ biết được nhiệt của hệ một cách gián tiếp, nhờ nước đóng vai trò trung gian ghi lại sự thay đổi. Vì vậy sau khi tính xong của nước, luôn phải hỏi thêm một câu: con số này thuộc về ai, rồi mới đổi dấu để trả lời về phản ứng.
Nhiệt độ nước tăng nghĩa là phản ứng tỏa nhiệt, chứ không phải thu nhiệt.
Rất nhiều thí sinh thấy dấu dương của rồi kết luận ngay quá trình là thu nhiệt (endothermic), vì trong đầu chỉ đọng lại chữ "tăng". Thực ra nước nóng lên chính vì nó nhận năng lượng từ hệ, nên và do đó , tức phản ứng tỏa nhiệt (exothermic). Ngược lại, khi chất lỏng bay hơi thì môi trường xung quanh bị lấy mất năng lượng để thắng lực liên phân tử, nên nhiệt kế trong cốc tụt xuống và quá trình là thu nhiệt.
Đừng để nhiệt của hệ và nhiệt của môi trường mang cùng một dấu.
Định luật bảo toàn năng lượng cho bài nhiệt lượng kế được viết gọn thành nghĩa là hai giá trị bằng nhau về độ lớn nhưng ngược dấu, vì năng lượng chỉ chuyển chỗ chứ không mất đi. Trong thí nghiệm nhôm nóng thả vào nước lạnh, nhôm là hệ với nên , còn nước là môi trường với nên . Nếu bài làm ra hai số cùng dương, gần như chắc chắn bạn đã bỏ quên dấu của ở một vế.
Thể tích nước phải đổi sang khối lượng trước khi thay vào công thức.
Đề thường cho "2.00 L nước bao quanh bình phản ứng", và công thức đòi hỏi tính bằng gam, nên phải dùng khối lượng riêng để có . Nhiều thí sinh thay thẳng số 2.00 vào rồi ra kết quả nhỏ hơn đáp án đúng một nghìn lần, và vì đơn vị vẫn là joule nên họ không hề thấy bất thường. Hãy tập thói quen viết đơn vị đầy đủ trong từng thừa số; đơn vị sai lệch sẽ tự tố cáo lỗi trước khi bạn khoanh đáp án.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vạch ranh giới quanh miếng nhôm, rồi ôm luôn cả nước — nhìn dấu của q đổi theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết dòng ra giấy trước khi thay bất kỳ con số nào.
Ở phần tự luận, giám khảo cho điểm cho lập luận bảo toàn năng lượng chứ không chỉ cho kết quả cuối, nên một dòng nêu rõ nhiệt do hệ nhả ra bằng đúng nhiệt mà môi trường xung quanh hấp thụ thường đáng giá trọn một điểm. Sau đó mới tính của nước rồi đổi dấu. Cách trình bày này còn giúp chính bạn không lẫn lộn giữa hai vế khi đề cho bảng số liệu có sẵn cả âm lẫn dương.
Câu hỏi "chuyển pha nào truyền nhiệt từ môi trường sang hệ" luôn ứng với nóng chảy, bay hơi hoặc thăng hoa.
Ba quá trình này đều làm các hạt tách xa nhau hơn, nên cần năng lượng để thắng lực liên phân tử, và năng lượng đó lấy từ môi trường xung quanh. Ngược lại, ngưng tụ và đông đặc trả nhiệt về cho môi trường. Nếu đề diễn đạt theo hướng "vật xung quanh lạnh đi", đó chỉ là cách nói khác của cùng một ý.
Giả thiết "bỏ qua nhiệt mất ra môi trường" là dữ kiện, phải dùng và nên nhắc lại.
Khi đề nói bình chứa không hấp thụ nhiệt và không có nhiệt thất thoát, bạn được phép coi toàn bộ nhiệt của phản ứng đều đi vào nước, nhờ đó tính từ nước chính là độ lớn nhiệt phản ứng. Nếu câu hỏi yêu cầu đánh giá sai số, hãy nêu rằng thực tế vẫn có một phần nhiệt thoát ra ngoài, làm đo được nhỏ hơn thực và giá trị nhiệt tính ra bị thấp hơn giá trị thật.
Nhôm là hệ với , nước là môi trường xung quanh với . Nhiệt truyền từ nhôm sang nước nên quá trình đối với hệ là tỏa nhiệt, và vì cốc cách nhiệt nên hai nhiệt lượng gần như bù trừ hoàn toàn cho nhau. Nếu cốc cách nhiệt kém, nước sẽ nóng lên ít hơn .
Quá trình (III) — nước đá thăng hoa — là quá trình duy nhất nhận nhiệt từ môi trường xung quanh. Khi nước đá nóng chảy, hệ thu còn bàn tay đóng vai trò môi trường xung quanh mất đúng , vì vậy da bị hạ nhiệt độ và ta cảm thấy lạnh.