AP Chemistry

orbitalorbital

orbitalVietnamese: orbital

Hình minh hoạ khái niệm orbital

Orbital là vùng không gian quanh hạt nhân mà xác suất tìm thấy electron là cao nhất, được xác định bởi ba số lượng tử.An orbital is the region of space around the nucleus where an electron is most likely to be found, specified by three quantum numbers.

Trực giác: Orbital giống như một đám mây mờ bao quanh hạt nhân — nơi đám mây dày nhất thì khả năng bắt gặp electron cao nhất.Intuition: Picture an orbital as a hazy cloud around the nucleus: where the cloud is densest, you are most likely to encounter the electron.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Trong cơ học lượng tử, orbital là hàm toán học mô tả sự phân bố xác suất tìm thấy electron quanh hạt nhân, không phải quỹ đạo cố định. Mỗi orbital được xác định bởi ba số lượng tử nn, ll và mlm_l, cho biết hình dạng và định hướng trong không gian.

Trong một phân lớp, mlm_l chạy từ −l-l đến +l+l; các phân lớp ss, pp, dd, ff lần lượt có 1, 3, 5, 7 orbital. Mỗi orbital chứa tối đa hai electron có spin ngược nhau.

In quantum mechanics, an orbital is a mathematical function describing the probability distribution of an electron around the nucleus, not a fixed path. Each orbital is specified by three quantum numbers, nn, ll, and mlm_l, which set its size, shape, and orientation in space.

Within a subshell, mlm_l ranges from −l-l to +l+l, so the ss, pp, dd, and ff subshells contain 1, 3, 5, and 7 orbitals, respectively. Each orbital holds at most two electrons, and their spins must be opposite.

Ký hiệuNotation
nn, ll, mlm_l
nn, ll, mlm_l
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Orbital không phải đường electron chạy quanh hạt nhân.

Nó mô tả phân bố xác suất tìm thấy electron, không xác định vị trí tức thời hay bán kính cố định.

Mỗi orbital chỉ chứa tối đa hai electron.

Sáu electron là sức chứa của cả phân lớp pp gồm ba orbital, không phải của một orbital.

An orbital is not the track an electron follows around the nucleus.

It gives the probability of finding the electron, not an instantaneous position or a fixed radius.

A single orbital holds no more than two electrons.

Six electrons is the capacity of an entire pp subshell, which contains three orbitals.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Không dùng “orbital” thay cho “liên kết”.

Trong bài cấu tạo phân tử, liên kết sigma và pi là kết quả xen phủ orbital của hai nguyên tử.

Do not use "orbital" as a substitute for "bond." In bonding questions, sigma and pi bonds arise from the overlap of orbitals on two atoms.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc nguyên tử và cấu hình electronCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThuyết VSEPR và lai hóaCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstnguyên tửatom
Liên quanRelatedelectronelectronphân lớp electronelectron subshellquy tắc HundHund’s rule (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differOrbital là vùng không gian quanh hạt nhân nơi xác suất tìm thấy electron cao nhất, chứa tối đa hai electron. Lớp electron là tập hợp các orbital có cùng số lượng tử chính n, chứa tối đa 2n² electron.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề hỏi sức chứa electron tối đa của một lớp (2n²) thay vì của một orbital (2 electron).

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 15–17.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .