AP Chemistry
orbital

Orbital là vùng không gian quanh hạt nhân mà xác suất tìm thấy electron là cao nhất, được xác định bởi ba số lượng tử.
Trong cơ học lượng tử, obitan không phải là một quỹ đạo cố định như mô hình Bohr mà là một hàm toán học mô tả vùng không gian quanh hạt nhân nơi mật độ êlectron tập trung cao nhất. Mỗi obitan được xác định duy nhất bởi ba số lượng tử (quantum number), bao gồm số lượng tử chính , số lượng tử phụ và số lượng tử từ . Nhờ đó, ta có thể biết được hình dạng và định hướng của obitan trong không gian ba chiều.
Các obitan được phân loại thành những phân lớp khác nhau tùy theo giá trị của , trong đó khi ta có obitan mang dạng hình cầu đối xứng. Khi , obitan gồm hai thùy định hướng dọc theo một trục tọa độ, ngược lại obitan () và obitan () có những hình học phức tạp hơn với nhiều thùy và nút. Vì vậy, số lượng obitan trong mỗi phân lớp lần lượt là 1, 3, 5 và 7, tương ứng với các giá trị chạy từ đến .
Mỗi obitan chỉ chứa tối đa hai êlectron có chiều tự quay ngược nhau theo nguyên lý loại trừ Pauli. Tuy nhiên, khi điền êlectron vào các obitan cùng mức năng lượng, quy tắc Hund (Hund's rule) yêu cầu mỗi obitan phải nhận một êlectron trước khi bất kỳ obitan nào nhận êlectron thứ hai. Do đó, cấu hình êlectron của nguyên tử không chỉ phản ánh thứ tự năng lượng mà còn tuân theo những quy tắc phân bố nghiêm ngặt, tạo nên tính chất hóa học (chemical properties) đặc trưng của mỗi nguyên tố.
Trực giác: Orbital giống như một đám mây mờ bao quanh hạt nhân — nơi đám mây dày nhất thì khả năng bắt gặp electron cao nhất.
Orbital không phải quỹ đạo tròn mà electron chạy vòng quanh hạt nhân.
Nhiều học sinh giữ hình ảnh hành tinh quay quanh mặt trời từ mô hình Bohr, rồi hiểu orbital là một đường đi xác định. Trong mô hình cơ học lượng tử, orbital là một hàm toán học mô tả vùng không gian có xác suất tìm thấy electron cao, chứ không cho biết electron đang ở đâu tại một thời điểm. Do đó khi đề hỏi về mật độ electron (electron density), câu trả lời phải nói tới xác suất và vùng phân bố, không được nói tới đường đi hay bán kính cố định.
Mỗi orbital chứa tối đa hai electron, bất kể đó là orbital loại nào.
Học sinh hay nhớ nhầm sang sức chứa của phân lớp (sublevel) và viết rằng orbital chứa sáu electron. Thực ra phân lớp gồm ba orbital riêng biệt (), mỗi orbital hai electron, cộng lại mới thành sáu. Vì vậy khi viết cấu hình electron , cần hiểu là bốn electron phân bố trên ba orbital theo quy tắc Hund, chứ không phải bốn electron nhồi vào một orbital.
Số miền electron quyết định kiểu lai hóa, không phải số liên kết.
Với nguyên tử carbon có một liên kết , một liên kết và một liên kết đôi , học sinh hay đếm thành bốn rồi kết luận . Liên kết đôi chỉ tính là MỘT miền electron (electron domain), nên tổng cộng chỉ có ba miền, dạng hình học là tam giác phẳng với góc liên kết và orbital hóa trị lai hóa . Cặp electron chưa liên kết cũng tính là một miền, đây là chỗ dễ mất điểm khi làm với hay .
Orbital lai hóa không có sẵn trong nguyên tử cô lập.
Không ít bài viết rằng nguyên tử carbon tự do đã ở trạng thái , nhưng lai hóa (hybridization) là mô hình ta áp lên nguyên tử sau khi biết hình học phân tử, nhằm giải thích các góc liên kết quan sát được. Trình tự làm bài luôn là: vẽ cấu trúc Lewis trước, đếm miền electron, suy ra hình học, rồi mới gọi tên orbital lai hóa. Đảo ngược trình tự này gần như chắc chắn dẫn tới đáp án sai.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Viết rõ số miền electron ra giấy trước khi gọi tên lai hóa.
Giám khảo chấm theo bước, nên câu "nguyên tử trung tâm có ba miền electron nên lai hóa " ăn điểm chắc hơn là chỉ ghi trống lốc "". Quy tắc đối chiếu rất gọn: hai miền ứng với , ba miền ứng với , bốn miền ứng với . Nếu bạn viết được cả con số lẫn kết luận, dù nhầm ở một khâu thì vẫn còn cơ hội được điểm phần đúng.
Luôn vẽ cấu trúc Lewis đầy đủ cặp electron chưa liên kết, kể cả khi đề không yêu cầu.
Các câu về hay ion oxalate thường hỏi nối tiếp nhau về hình học, góc liên kết và orbital lai hóa, và tất cả đều bắt nguồn từ một cấu trúc Lewis đúng. Bỏ sót một cặp electron chưa liên kết trên nguyên tử trung tâm là bỏ sót một miền, kéo theo sai hình học rồi sai luôn lai hóa. Mất vài chục giây vẽ hình ở đầu bài thường cứu được ba, bốn điểm phía sau.
Đừng dùng chữ "orbital" khi ý bạn là "liên kết".
Trong phần tự luận, câu trả lời được chấm theo đúng nghĩa thuật ngữ, nên viết "hai orbital giữa C và O" khi muốn nói "liên kết đôi" sẽ bị coi là sai khái niệm. Hãy phân biệt rạch ròi: orbital là vùng chứa electron của một nguyên tử, còn liên kết sigma và liên kết pi là kết quả xen phủ orbital của hai nguyên tử.
Lưu huỳnh có cấu hình với orbital chứa electron, trong đó hai orbital chứa electron độc thân và một orbital chứa cặp electron ghép đôi. Chính lực đẩy giữa hai electron cùng chiếm một orbital khiến electron ngoài cùng của lưu huỳnh dễ bị tách hơn, nên năng lượng ion hóa thứ nhất của lưu huỳnh ( kJ/mol) thấp hơn của photpho ( kJ/mol) dù điện tích hạt nhân hiệu dụng của lưu huỳnh lớn hơn.
Mỗi nguyên tử carbon trong ion oxalat có ba vùng electron nên lai hóa , còn carbon trong chỉ có hai vùng electron nên lai hóa . Ion chứa liên kết sigma tạo bởi sự xen phủ trực diện của các orbital lai hóa , và liên kết pi tạo bởi sự xen phủ bên giữa orbital chưa lai hóa của carbon với orbital của oxygen.