AP Chemistry
period

Chu kì là hàng ngang của bảng tuần hoàn, gồm các nguyên tố có cùng số lượng tử chính cao nhất.
Chu kì là một hàng ngang của bảng tuần hoàn chứa các nguyên tố (element) hóa học. Các nguyên tử trong cùng một chu kì đều có cùng số lượng tử chính (principal quantum number) cao nhất là . Ví dụ, mọi nguyên tố ở chu kì 2 đều có êlectron ngoài cùng nằm ở lớp . Vì vậy, khi di chuyển từ trái sang phải dọc theo một chu kì, số prôton trong hạt nhân tăng dần kéo theo điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge) cũng tăng. Do đó, lực hút giữa hạt nhân và lớp êlectron ngoài cùng mạnh hơn khiến bán kính nguyên tử giảm dần. Ngược lại, năng lượng ion hóa (ionization energy) lại tăng vì cần nhiều năng lượng hơn để tách êlectron ra khỏi nguyên tử. Hơn nữa, bảng tuần hoàn hiện đại gồm bảy chu kì, trong đó chu kì 1 chỉ chứa hai nguyên tố là hydro và heli. Số thứ tự của chu kì cho biết mức năng lượng cao nhất mà êlectron của nguyên tố đó chiếm giữ. Từ đó, chỉ cần nhìn vào số thứ tự chu kì, ta có thể biết được nguyên tố đó có bao nhiêu lớp êlectron.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bảng tuần hoàn như một tòa nhà bảy tầng, mỗi tầng là một chu kì — các căn hộ trên cùng một tầng đều có chung số tầng cao nhất.
Chu kì là hàng ngang, không phải cột dọc.
Cột dọc gọi là nhóm (group), và hai khái niệm này chi phối hai xu hướng ngược nhau: đi ngang một chu kì thì bán kính nguyên tử giảm còn năng lượng ion hóa thứ nhất (first ionization energy) tăng, nhưng đi xuống một nhóm thì bán kính tăng và năng lượng ion hóa giảm. Nhiều bài làm mất điểm vì đọc nhầm hướng so sánh, chẳng hạn xếp K nhỏ hơn Na do "ở dưới nên hạt nhân mạnh hơn". Khi đề cho hai nguyên tố, việc đầu tiên phải làm là xác định chúng cùng hàng hay cùng cột, rồi mới chọn lập luận tương ứng.
Số thứ tự chu kì cho biết số lớp electron, không phải số electron hóa trị.
Chu kì bằng số lượng tử chính lớn nhất của lớp ngoài cùng, nên mọi nguyên tố chu kì 3 đều có ba lớp electron dù số electron hóa trị chạy từ 1 đến 8. Học sinh hay nói "Cl ở chu kì 3 nên có 3 electron hóa trị", trong khi Cl có cấu hình , tức là bảy electron hóa trị ở lớp . Số nhóm mới là thứ quyết định số electron hóa trị; số chu kì chỉ nói lớp ngoài cùng nằm ở đâu.
Không phải chu kì nào cũng có 8 nguyên tố.
Chu kì 1 chỉ có hai nguyên tố vì phân lớp chứa tối đa hai electron; chu kì 2 và 3 có tám nguyên tố nhờ và ; nhưng từ chu kì 4 trở đi, phân lớp chen vào giữa và nên hàng đó dài tới mười tám nguyên tố. Đây chính là lý do các kim loại chuyển tiếp nằm thành một khối riêng giữa bảng. Nếu quen đếm tám ô một hàng, bạn sẽ đặt sai vị trí nguyên tố khi đề chỉ cho cấu hình electron và yêu cầu suy ra chu kì.
Bán kính giảm trong một chu kì không phải vì "thêm electron nên hút nhau chặt hơn".
Trong cùng một chu kì, electron mới được thêm vào cùng một lớp electron nên hiệu ứng che chắn (shielding) gần như không đổi, trong khi số proton tăng đều; hệ quả là điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge) tác dụng lên electron ngoài cùng tăng và kéo đám mây electron lại gần hạt nhân hơn. Lời giải chỉ viết "vì điện tích hạt nhân tăng" mà bỏ qua ý lớp electron không đổi thường không được trọn điểm. Ngược lại, lực đẩy giữa các electron cùng lớp là yếu tố phụ, không phải nguyên nhân chính của xu hướng này.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Bấm thêm từng cặp proton–electron: nhìn số lớp đứng yên suốt cả hàng, rồi bật thêm một lớp khi sang hàng mới
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Câu "account for" luôn đòi hai vế: điện tích hạt nhân và khoảng cách hoặc che chắn.
Với so sánh trong cùng chu kì, hãy viết rõ rằng số proton tăng nhưng electron vẫn nằm ở cùng lớp electron nên lực hút mạnh dần. Với so sánh giữa hai chu kì, phải nói electron hóa trị của nguyên tố ở dưới nằm ở lớp có lớn hơn, bị các lớp bên trong che chắn nhiều hơn, nên dễ bị tách ra hơn. Chỉ nêu kết quả "Na nhỏ hơn Cl" mà không nêu cơ chế thì giám khảo không cho điểm giải thích.
Viết cấu hình electron ra giấy trước khi lập luận về vị trí trong bảng.
Chỉ số lớn nhất cho ngay số chu kì, còn phân lớp đang được điền cho biết nguyên tố thuộc khối , hay ; nhờ đó bạn tránh được lỗi đếm ô sai ở các hàng dài. Thao tác này chỉ tốn vài giây nhưng cứu được cả những câu hỏi gián tiếp, kiểu cho năng lượng ion hóa liên tiếp rồi hỏi nguyên tố nằm ở đâu.
Nhớ hai chỗ lõm của năng lượng ion hóa trong chu kì 2 và 3.
Xu hướng chung là tăng khi đi từ trái sang phải, tuy nhiên giá trị của B thấp hơn Be vì electron bị tách nằm ở phân lớp có năng lượng cao hơn, và O thấp hơn N vì hai electron ghép đôi trong cùng một orbital đẩy nhau. Nếu đề chọn đúng cặp nguyên tố này mà bạn trả lời "tăng đều nên IE của O lớn hơn N", bạn mất điểm dù thuộc xu hướng tổng quát.
Dãy năng lượng ion hoá cho thấy E có 3 electron hoá trị (chỗ nhảy vọt nằm giữa và ), nên E thuộc nhóm 13; kết hợp với dữ kiện chu kì 3 thì E là nhôm, cấu hình . Năng lượng ion hoá thứ nhất của Al thấp hơn của Mg vì electron bị tách của Al nằm ở phân lớp có năng lượng cao hơn và được cặp chắn bớt, chứ không phải vì Al có lực hút hạt nhân yếu hơn.
Từ Na đến Cl, các nguyên tố nằm cùng một hàng nên electron hoá trị ở cùng lớp trong khi số proton tăng từ 11 lên 17; điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng kéo lớp ngoài vào gần, làm bán kính giảm từ 186 pm xuống 99 pm. Ngược lại, K nằm ở hàng kế tiếp nên electron hoá trị của nó ở lớp xa hơn và bị lõi 18 electron chắn nhiều hơn, khiến K vừa có bán kính lớn hơn Na vừa dễ mất electron hơn, tức năng lượng ion hoá thứ nhất nhỏ hơn.