AP Chemistry
equivalent

Đương lượng là lượng chất có khả năng phản ứng hoặc thay thế một lượng cố định của một chất khác trong phản ứng hóa học.
Đương lượng là một khái niệm dùng để so sánh khả năng phản ứng của các chất với nhau. Thay vì đo lượng chất bằng mol — đơn vị đếm số hạt — đương lượng đo khả năng "trao đổi" của chất đó trong một phản ứng cụ thể. Nhờ đó, hai chất có số đương lượng bằng nhau sẽ phản ứng vừa đủ với nhau, bất kể tỉ lệ mol trong phương trình hóa học (chemical equation) phức tạp thế nào.
Do đó, cách tính đương lượng phụ thuộc vào loại phản ứng. Trong phản ứng axit–bazơ, đương lượng của một axit bằng số mol nhân với số prôton (H⁺) mà nó nhường ra; ngược lại, đương lượng của một bazơ bằng số mol nhân với số hydroxide (OH⁻) mà nó nhận. Trong phản ứng oxi hóa–khử (redox reaction), đương lượng lại được xác định bằng số mol êlectron mà chất đó nhường hoặc nhận. Vì vậy, cùng một chất có thể có nhiều giá trị đương lượng khác nhau tùy vào ngữ cảnh phản ứng.
Hệ quả là, khối lượng của một đương lượng, gọi là khối lượng đương lượng, được tính bằng cách chia khối lượng mol (molar mass) cho số đương lượng trên mỗi mol. Công thức này cho phép thí sinh chuyển đổi giữa gam chất và số đương lượng, từ đó giải các bài toán chuẩn độ (titration) hoặc pha chế dung dịch mà không cần nhớ tỉ lệ phương trình.
Trực giác: Giống như quy đổi tiền tệ: một đô-la có thể đổi được nhiều yên Nhật tùy tỉ giá, đương lượng quy đổi khả năng phản ứng của các chất về cùng một đơn vị chung.
Dùng khi cần tính khối lượng đương lượng của một chất trong phản ứng oxi hóa-khử, acid-base, hoặc kết tủa.
Trong đó
Đương lượng không đồng nhất với mol.
Một mol chất có thể ứng với nhiều đương lượng, tùy vào số proton hoặc số electron mà nó thực sự trao đổi trong phản ứng đang xét. Quan hệ giữa hai đại lượng là , trong đó là số mol còn là số proton (hoặc electron) mà mỗi phân tử trao đổi. Vì vậy 1 mol trung hòa hoàn toàn cho 2 đương lượng, còn 1 mol chỉ cho 1. Học sinh quen đặt dấu bằng giữa mol và đương lượng sẽ sai đúng một hệ số nguyên, và bài chuẩn độ đa nấc là chỗ lỗi này lộ ra rõ nhất.
Đương lượng của một chất không phải hằng số của chất đó.
Cùng một chất, đổi phản ứng thì đổi, nên khối lượng đương lượng (equivalent weight) cũng đổi theo. trong môi trường acid nhận 5 electron nên , nhưng trong môi trường gần trung tính chỉ nhận 3 electron và . Tương tự, khi chỉ trung hòa nấc thứ nhất có chứ không phải 3. Do đó phải viết phương trình cân bằng trước rồi mới đếm ; đếm bằng cảm tính công thức phân tử là hỏng.
Nồng độ đương lượng không đọc được thẳng như nồng độ mol.
Hai đại lượng liên hệ bởi , nên dung dịch 0,10 M là 0,20 N khi trung hòa cả hai nấc. Đề AP hầu như luôn cho dữ kiện theo mol trên lít, vì vậy nếu một nguồn tài liệu ghi nồng độ đương lượng (normality) thì việc đầu tiên là quy về mol rồi mới thay vào biểu thức cân bằng. Ngược lại, đem thẳng con số đơn vị N vào phương trình tính mol sẽ cho kết quả lệch đúng bằng bội số .
Chữ "equivalent" trong đề thi tiếng Anh thường mang nghĩa "tương đương", không phải đương lượng hóa học.
Câu hỏi kiểu "Which of the following expressions is equivalent to for the reaction?" chỉ yêu cầu tìm biểu thức nhiệt phản ứng tương đương, tức là ghép các bước của một chu trình năng lượng. Với , biểu thức đúng là năng lượng phân li liên kết (bond dissociation energy) của cộng hai lần ái lực electron (electron affinity) của nguyên tử clo. Học sinh đọc lướt rồi đi tìm sẽ lạc hoàn toàn khỏi ý đồ của câu hỏi.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi đếm đương lượng, hãy viết ra phương trình đã cân bằng.
Chỉ khi nhìn thấy hệ số và số electron trao đổi thì mới xác định được một cách chắc chắn, và giám khảo cũng chấm điểm cho bước lập luận này chứ không chỉ cho con số cuối. Trong bài chuẩn độ, hãy ghi rõ tại điểm tương đương (equivalence point) thì số mol proton cho bằng số mol proton nhận, rồi mới nhân hệ số. Cách trình bày này an toàn hơn hẳn việc dùng công thức đương lượng thuộc lòng, vì nó vẫn đúng cả khi tỉ lệ phản ứng không phải 1:1.
Bài thi AP tính theo mol, nên hãy quy mọi thứ về mol ngay từ dòng đầu.
Đương lượng là công cụ rút gọn của hóa phân tích cổ điển, còn thang điểm hiện hành yêu cầu thí sinh thể hiện tỉ lệ mol lấy từ phương trình hóa học. Nếu vẫn muốn dùng đương lượng để kiểm tra nhanh, hãy coi nó là bước thử lại ở nháp và đừng để nó xuất hiện thay cho lời giải chính thức. Đơn vị viết sai loại nồng độ là lỗi bị trừ điểm dù kết quả số có thể trùng khớp.
Gặp từ "equivalent to" trong câu hỏi nhiệt hóa học, hãy nghĩ ngay tới định luật Hess.
Loại câu này muốn bạn tách phản ứng đã cho thành các bước có sẵn dữ kiện rồi cộng entanpi lại, kèm theo việc nhân hệ số cho đúng số hạt. Hãy kiểm tra hai điều: chiều của mỗi bước có bị đảo dấu hay không, và hệ số trong phương trình đích đã được nhân vào chưa. Quên nhân đôi ái lực electron cho hai nguyên tử clo là bẫy kinh điển của dạng bài này.
Mẫu axit chứa đương lượng và cần đúng 25,0 mL dung dịch 0,200 M để đạt điểm tương đương. Nồng độ đương lượng của axit là 0,200 N vì hệ số trao đổi bằng 2, trong khi bazơ có nồng độ đương lượng đúng bằng nồng độ mol; chính sự chênh lệch này giải thích vì sao hai thể tích bằng nhau lại trung hòa nhau trọn vẹn.
Biểu thức tương đương với biến thiên entanpi của quá trình là , và khi thay số ta được kJ/mol. Quá trình chuyển một phân tử ở thể khí thành hai ion ở thể khí do đó tỏa nhiệt, đúng như dự đoán từ ái lực electron rất âm của clo.