
Đại học AdelaideAdelaide University
Đại học Adelaide: học phí quốc tế 45.100 AUD/năm, tổng chi phí một năm ≈ 74.810 AUD. Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5.
Sinh viên quốc tế năm nhất có thể nhận học bổng merit giảm 10–50% học phí, phần lớn được xét tự động khi nộp hồ sơ (riêng suất 50% cần nộp đơn). Chưa thấy aid dựa trên nhu cầu tài chính chung cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện vào. Trường chưa công bố tỉ lệ nhận, cũng chưa có khoảng SAT của sinh viên đã vào. Về tiếng Anh, trường yêu cầu IELTS từ 6,5. Chưa đủ điểm tiếng Anh, trường vẫn có thể nhận có điều kiện.
Chi phí một năm. Một năm ước tính hết 74.810 AUD, chưa trừ học bổng. Có 10 suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất.
Hạn nộp và visa. Trường chưa công bố hạn nộp hồ sơ. Hồ sơ nộp qua International Application System. Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 13/10/2026Chi phí đã kiểm 11/10/2026
Học phí Đại học Adelaide là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là 45.100 AUD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là ≈ 74.810 AUD.
Đại học Adelaide có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Sinh viên quốc tế năm nhất có thể nhận học bổng merit giảm 10–50% học phí, phần lớn được xét tự động khi nộp hồ sơ (riêng suất 50% cần nộp đơn). Chưa thấy aid dựa trên nhu cầu tài chính chung cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện tiếng Anh vào Đại học Adelaide?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5.
- Tự trả toàn bộCóTự trả toàn bộĐược nhận là nhập học được ngay, không phải chờ kết quả học bổng nào.Gia đình tự lo toàn bộ học phí và tiền sinh hoạt trong suốt những năm học.Cần chuẩn bị: hồ sơ nhập học và giấy tờ chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả — trường cần giấy này để cấp hồ sơ xin visa.
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnCóHỗ trợ đi kèm thư nhậnTrường xét hỗ trợ ngay lúc xét hồ sơ, nên khoản hỗ trợ (theo hoàn cảnh tài chính hoặc học bổng thành tích) báo cùng thư nhận.Nếu đậu, thư báo nhận sẽ kèm luôn khoản hỗ trợ: trường tính phần gia đình phải đóng theo hoàn cảnh tài chính, hoặc tự trừ học bổng thành tích vào học phí.Cần chuẩn bị: không cần viết đơn học bổng riêng — trường tự xét học bổng thành tích từ chính hồ sơ của bạn.
- Học bổng nộp đơn riêngCóHọc bổng nộp đơn riêngNgoài hồ sơ nhập học, bạn nộp thêm một đơn xin học bổng riêng, hoặc được thầy cô đề cử.Giành được học bổng thì chi phí giảm; không được thì bạn vẫn nhập học bình thường theo cách tự trả.Cần chuẩn bị: đơn học bổng (hoặc thư đề cử) nộp theo hạn riêng, thường sớm hơn hạn nộp hồ sơ.
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Sinh viên kể về trườngiVideo công khai trên YouTube của sinh viên và của trường, chọn theo đúng tên trường; video tiếng Việt xếp trước. Nội dung là góc nhìn riêng của người đăng.
- Choosing Your Uni2026Vlog
- HeyHirak2025Vlog
- Rudit Ranaa AUSTRALIA 2025Vlog
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
So với 11 trường Úc có công bố học phí trong dữ liệu Duckling.
Đây là học phí ước tính một năm toàn thời gian của ngành này trên trang dành cho sinh viên quốc tế; trường có thể điều chỉnh mỗi năm.
Học phí theo nhóm
- Bachelor of Arts majoring in International Development45.100 AUD≈ 824 triệu ₫
- Bachelor of Business52.500 AUD≈ 960 triệu ₫
- Bachelor of Science55.400 AUD≈ 1,01 tỷ ₫
- Bachelor of Computer Science55.400 AUD≈ 1,01 tỷ ₫
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?CóChỉ học bổng Merit 15% được nói là xét tự động; học bổng thành tích 50% cần nộp đơn riêng, nên chưa thể kết luận mọi học bổng thành tích đều được xét tự động.
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?Chưa rõCác trang được đưa không nói gì về việc quyết định tuyển sinh có xét khả năng chi trả của sinh viên quốc tế hay không, nên không thể kết luận need-blind.
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?Chưa rõCác trang không đề cập CSS Profile hay mẫu aid riêng cho sinh viên quốc tế ở cấp trường. Chỉ có đơn riêng cho từng học bổng, nên chưa kết luận được.
Học bổng của trường
Adelaide Academic Excellence Scholarship (50%)Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Phải nộp đơn riêngTrang của trường50% tuition fee reduction
Trang ghi rõ học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học bậc cử nhân hoặc sau đại học nên đủ điều kiện.
Adelaide Emerging Leaders Award (25%)Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường25% tuition fee reduction
Giải thưởng nêu rõ dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học nên đủ điều kiện.
Adelaide Global Alumni Scholarship (10%)KhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường10% tuition fee reduction
Dành cho sinh viên quốc tế đã học trước đó tại trường nên học sinh mới từ Việt Nam thường không đáp ứng.
Adelaide Merit Scholarship (15%)Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường15% tuition fee reduction
Học bổng nêu rõ hỗ trợ sinh viên quốc tế mới nhập học nên đủ điều kiện.
Adelaide Partner Award (10%)KhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường10% tuition fee reduction
Dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học, nhưng phải đến từ một trường đối tác được phê duyệt.
Adelaide Sibling Award (10%)KhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường10% tuition fee reduction
Giải thưởng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học, nhưng cần có anh/chị/em đang học hoặc là cựu sinh viên của trường.
BUPA Adelaide University International Student GrantThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Phải nộp đơn riêngTrang của trường5.000 USD≈ 130 triệu ₫
Grant dành riêng cho sinh viên quốc tế; yêu cầu GPA từ 5.5 và thành tích ngoại khóa nên cần có kết quả học tại trường.
- Chỉ năm đầu
Hạn: Applications close Sunday 15 March 2026
Hohborn Refugee Support GrantTheo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Phải nộp đơn riêngTrang của trường5.000 USD/năm≈ 130 triệu ₫
Residency có ghi International Student, nhưng chỉ dành cho nữ có hoàn cảnh tị nạn/nhân đạo và có financial need nên rất hẹp.
Hạn: Applications close Sunday 29 March 2026
Law Grant for Community SpiritKhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Phải nộp đơn riêngTrang của trường1.000 USD≈ 26,1 triệu ₫
Sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhưng chỉ cho sinh viên đang học Bachelor of Laws, xét theo lãnh đạo và đóng góp cộng đồng.
- Chỉ năm đầu
Hạn: Applications close Sunday 15 March 2026
Mavis and Moira GrantTheo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Phải nộp đơn riêngTrang của trường5.000 USD≈ 130 triệu ₫
Sinh viên quốc tế được phép, nhưng chỉ dành cho nữ ngành Psychology/Social Work năm cuối hoặc honours nên sinh viên năm nhất không đủ điều kiện.
- Chỉ năm đầu
Hạn: Applications close Sunday 29 March 2026
Naracoorte Lucindale Council Undergraduate GrantChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.KhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang chỉ liệt kê công dân, thường trú nhân và các nhóm tương tự mà không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa có câu nào nói thẳng họ bị loại.
- Chỉ năm đầu
Hạn: Applications close Sunday 29 March 2026
Điều kiện vào và tuyển sinh
So với 8 trường Úc có công bố phí nộp hồ sơ trong dữ liệu Duckling.
Tiếng Anh
Yêu cầu hồ sơ
- Bảng điểm THPTiCần nộp chứng chỉ và bảng điểm học thuật chính thức cùng hồ sơ.Bắt buộc
- Chứng chỉ tiếng AnhiCần nộp bằng chứng trình độ tiếng Anh cùng hồ sơ.Bắt buộc
- Chứng minh tài chínhiTrường liệt kê khả năng tài chính là một trong các yêu cầu khi nộp hồ sơ quốc tế.Bắt buộc
Cách nộp
Điểm tiếng Anh tối thiểu so với các trường khác
So với 22 trường Úc có công bố trong dữ liệu Duckling.
Ngành học
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Khoá cử nhân trường đăng ký nhận sinh viên quốc tế theo sổ CRICOS của Chính phủ Úc. Danh sách đăng ký có thể chưa cập nhật theo kỳ tuyển mới nhất.
Ở lại Úc sau tốt nghiệp
Visa Temporary Graduate (subclass 485), diện Post-Higher Education Work: tốt nghiệp cử nhân được 2 năm. Điều kiện chính: 35 tuổi trở xuống khi nộp, đang ở Úc, có visa du học trong 6 tháng gần nhất và vừa tốt nghiệp khoá học đăng ký CRICOS.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
Cập nhật 11/10/2026Cách Duckling lấy số liệu