
Đại học ClarkClark University
- Tư thục
- Đại học nghiên cứu
Đại học Clark: học phí quốc tế 62.070 USD/năm, tổng chi phí một năm 82.753 USD, tỉ lệ nhận 39,5%. Có học bổng xét thành tích và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính cho sinh viên quốc tế. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, TOEFL iBT 85, Duolingo 120.
Clark có merit scholarships và need-based grants cho một số SV quốc tế năm nhất, nhưng quy trình xét tuyển là need-aware và aid không phủ hết chi phí. Cần nộp CSS Profile.
Điều kiện vào. Trường nhận 39,5% hồ sơ. Sinh viên đã vào có SAT trong khoảng Đọc và Viết 658–740, Toán 630–720, ACT 30–33. SAT và ACT không bắt buộc: có điểm thì trường xét thêm, không có vẫn nộp hồ sơ được. Về tiếng Anh, trường yêu cầu IELTS từ 6,5, TOEFL iBT từ 85 hoặc Duolingo từ 120. Chưa đủ điểm tiếng Anh, trường vẫn có thể nhận có điều kiện.
Chi phí một năm. Một năm hết 82.753 USD, chưa trừ học bổng. Có một suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất.
Hạn nộp và visa. Hạn nộp hồ sơ là 1/11. Hồ sơ nộp qua Coalition Application with Scoir. Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 12/10/2026Chi phí đã kiểm 10/10/2026
Học phí Đại học Clark là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là 62.070 USD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là 82.753 USD.
Đại học Clark có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính cho sinh viên quốc tế. Clark có merit scholarships và need-based grants cho một số SV quốc tế năm nhất, nhưng quy trình xét tuyển là need-aware và aid không phủ hết chi phí. Cần nộp CSS Profile.
Điều kiện tiếng Anh vào Đại học Clark?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, TOEFL iBT 85, Duolingo 120.
Tỉ lệ nhận của Đại học Clark là bao nhiêu?
Tỉ lệ nhận là 39,5%.
- Tự trả toàn bộCóTự trả toàn bộĐược nhận là nhập học được ngay, không phải chờ kết quả học bổng nào.Gia đình tự lo toàn bộ học phí và tiền sinh hoạt trong suốt những năm học.Cần chuẩn bị: hồ sơ nhập học và giấy tờ chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả — trường cần giấy này để cấp hồ sơ xin visa.
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnChưa rõHỗ trợ đi kèm thư nhậnTrường xét hỗ trợ ngay lúc xét hồ sơ, nên khoản hỗ trợ (theo hoàn cảnh tài chính hoặc học bổng thành tích) báo cùng thư nhận.Trường có học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa nói rõ là tự xét cùng hồ sơ hay bạn phải nộp đơn riêng.
- Học bổng nộp đơn riêngChưa rõHọc bổng nộp đơn riêngNgoài hồ sơ nhập học, bạn nộp thêm một đơn xin học bổng riêng, hoặc được thầy cô đề cử.Các trang đã đọc chưa nhắc tới học bổng nộp đơn riêng. Chưa thấy không có nghĩa là không có — nên hỏi thêm trường.
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Sinh viên kể về trườngiVideo công khai trên YouTube của sinh viên và của trường, chọn theo đúng tên trường; video tiếng Việt xếp trước. Nội dung là góc nhìn riêng của người đăng.
- Clark University2025Dạo khuôn viên
- VJSNAPP2023Vlog
- Emma Cady2023Vlog
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
So với 727 trường tư thục Mỹ có công bố học phí trong dữ liệu Duckling.
Một năm gồm những khoản nào
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?Chưa rõTrang tuyển sinh nói mọi applicant được xét merit scholarships tự động cùng hồ sơ, nhưng không nêu riêng SV quốc tế, nên chưa đủ chắc chắn cho nhóm này.
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?KhôngClark tự nhận quy trình xét tuyển là need-aware: có thể từ chối hồ sơ vì lý do tài chính nếu nhu cầu vượt khả năng hỗ trợ, nên không need-blind.
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?CóTrang dành cho SV quốc tế yêu cầu nộp CSS Profile để xin need-based aid và không nhận ISFAA; trang khác nhắc một mẫu riêng nên cần kiểm tra thêm.
Need-aware: xin hỗ trợ có thể ảnh hưởng xét tuyển
Học bổng của trường
Need-based grants (Clark institutional)Theo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
SV quốc tế năm nhất có thể nhận need-based grants, nhưng không đủ trang trải toàn bộ chi phí.
Hạn: Nov. 1 (EA/ED), Jan. 15 (RD)
Clark merit scholarshipsChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Hạn: Admission deadlines (Nov. 1 / Jan. 15)
Presidential ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Toàn phần / kết hợpToàn phần / kết hợpHọc bổng toàn phần hoặc kết hợp nhiều tiêu chí (thành tích và hoàn cảnh), thường rất cạnh tranh.Cách nộp chưa rõTrang của trường
Trang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, chỉ nói chung về applicants.
Hạn: Admissions deadline
Điều kiện vào và tuyển sinh
So với 349 trường Mỹ có công bố phí nộp hồ sơ trong dữ liệu Duckling.
Điểm SAT / ACT của sinh viên nhập học
Tiếng Anh
Yêu cầu hồ sơ
- Bảng điểm THPTiHọc bạ phải bao gồm ít nhất ba năm học gần nhất.Bắt buộc
- Thư giới thiệu (counselor)iCần một thư giới thiệu từ cố vấn học tập của trường; nếu trường không có cố vấn thì nộp thư của hai giáo viên bộ môn.Bắt buộc
- Thư giới thiệu (giáo viên)Bắt buộc
- Chứng chỉ tiếng AnhiBắt buộc nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ; trường đánh giá tổng thể cả điểm thi, học bạ, bài luận và thư giới thiệu.Bắt buộc
- SATACTTùy chọn
- Phỏng vấnKhuyến nghị
- Chứng minh tài chínhiBiểu mẫu này mở sau khi nộp hồ sơ, vừa là chứng nhận tài chính vừa là đơn xin hỗ trợ tài chính của Clark.Bắt buộc
Cách nộp
Điểm tiếng Anh tối thiểu so với các trường khác
So với 42 trường Mỹ có tỉ lệ nhận 15–40% có công bố trong dữ liệu Duckling.
So với 28 trường Mỹ có tỉ lệ nhận 15–40% có công bố trong dữ liệu Duckling.
Mốc hạn
- Hạn nộp Early Decision I (ED)Hạn nộpkhoảng17ngày
- Hạn nộp Early Action (EA)Hạn nộp+17 ngày
- Hạn nộp Early Decision II (ED2)Hạn nộp+92 ngày
- Hạn nộp Regular Decision (RD)Hạn nộp+92 ngày
Bảng quy đổi AP theo từng môn
Điểm tối thiểu để được tính tín chỉ hoặc xếp lớp, do trường khai với College Board. Không phải điều kiện để được nhận. Một môn có thể có nhiều mức: điểm cao hơn đôi khi đổi được nhiều tín chỉ hơn. Trang chính sách trường đã gửi College Board
34 môn. Cuộn trong bảng để xem hết.
Ngành học
Kết quả đầu ra
Ở lại Mỹ sau tốt nghiệp
OPT: 12 tháng làm việc đúng ngành sau mỗi bậc học; ngành thuộc danh sách STEM của DHS được gia hạn thêm 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng). Trong OPT không được thất nghiệp quá 90 ngày (150 ngày nếu có gia hạn STEM). Lưu ý: ngày 8/10/2026 DHS công bố DỰ THẢO thu phí OPT 70.000 USD (lần đầu) và 30.000 USD (các lần sau); dự thảo CHƯA có hiệu lực, nhận góp ý đến 9/11/2026.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
Bản đồ chi tiết
Học tập & ký túc
Vì sao trường này có trong danh sách: trường nhận hồ sơ qua Common App.
Cập nhật 12/10/2026Cách Duckling lấy số liệu