
University of Technology Sydney
University of Technology Sydney: học phí quốc tế ≈ 51.680 AUD/năm, tổng chi phí một năm ≈ 81.390 AUD. Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, TOEFL iBT 79.
UTS có nhiều học bổng merit giảm học phí cho SV quốc tế bậc cử nhân, phần lớn được xét tự động. Các trang không cho thấy aid theo nhu cầu tài chính cho SV quốc tế.
Điều kiện vào. Trường chưa công bố tỉ lệ nhận, cũng chưa có khoảng SAT của sinh viên đã vào. Về tiếng Anh, trường yêu cầu IELTS từ 6,5 hoặc TOEFL iBT từ 79. Có thêm AP, IB hoặc A-level thì vào thẳng, không thì phải học dự bị.
Chi phí một năm. Một năm ước tính hết 81.390 AUD, chưa trừ học bổng. Có bốn suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất.
Hạn nộp và visa. Trường chưa công bố hạn nộp hồ sơ. Hồ sơ nộp qua UTS online portal. Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 13/10/2026
Học phí University of Technology Sydney là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là ≈ 51.680 AUD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là ≈ 81.390 AUD.
University of Technology Sydney có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. UTS có nhiều học bổng merit giảm học phí cho SV quốc tế bậc cử nhân, phần lớn được xét tự động. Các trang không cho thấy aid theo nhu cầu tài chính cho SV quốc tế.
Điều kiện tiếng Anh vào University of Technology Sydney?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, TOEFL iBT 79.
- Tự trả toàn bộCóTự trả toàn bộĐược nhận là nhập học được ngay, không phải chờ kết quả học bổng nào.Gia đình tự lo toàn bộ học phí và tiền sinh hoạt trong suốt những năm học.Cần chuẩn bị: hồ sơ nhập học và giấy tờ chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả — trường cần giấy này để cấp hồ sơ xin visa.
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnChưa rõHỗ trợ đi kèm thư nhậnTrường xét hỗ trợ ngay lúc xét hồ sơ, nên khoản hỗ trợ (theo hoàn cảnh tài chính hoặc học bổng thành tích) báo cùng thư nhận.Trường có học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa nói rõ là tự xét cùng hồ sơ hay bạn phải nộp đơn riêng.
- Học bổng nộp đơn riêngChưa rõHọc bổng nộp đơn riêngNgoài hồ sơ nhập học, bạn nộp thêm một đơn xin học bổng riêng, hoặc được thầy cô đề cử.Có học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nhưng trang chưa nói rõ có phải nộp đơn riêng hay không.
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Học bổng theo quốc gia / khu vực
UTS Southeast Asia International ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Theo nước / vùngTheo nước / vùngHọc bổng dành riêng cho học sinh đến từ một số nước hoặc khu vực.Cách nộp chưa rõTrang của trường
Mức: 20% tuition fees for the standard course duration
Tên cho thấy dành cho Đông Nam Á, nhưng trang không liệt kê nước nên chưa xác nhận Việt Nam.
Sinh viên kể về trườngiVideo công khai trên YouTube của sinh viên và của trường, chọn theo đúng tên trường; video tiếng Việt xếp trước. Nội dung là góc nhìn riêng của người đăng.
- Vera Lê Official2023Vlog
- Vera Lê Official2023Dạo khuôn viên
- KPM official2025Vlog
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?Chưa rõTrang nói phần lớn học bổng không cần đơn và được xét tự động, nhưng chỉ là 'phần lớn' và 'trừ khi có nêu khác', nên chưa chắc học bổng thành tích nào cũng xét tự động.
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?Chưa rõCác trang không đề cập việc quyết định tuyển sinh có xét khả năng chi trả của SV quốc tế hay không, nên không có căn cứ để kết luận.
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?Chưa rõCác trang không nhắc CSS Profile hay mẫu aid riêng cho SV quốc tế; chỉ nói đa số học bổng không cần đơn, nên chưa kết luận được.
Học bổng của trường
GCE A Level and International Baccalaureate ScholarshipThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Cách nộp chưa rõTrang của trường
Mức: 50% tuition fees for the standard course duration
Được liệt kê cho SV quốc tế bậc cử nhân, dành cho người có A Level hoặc IB.
UTS Academic Excellence International ScholarshipThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Mức: 30% tuition fees for the standard course duration
Trang nói học bổng này tự động thưởng SV quốc tế xuất sắc.
UTS Academic Merit International ScholarshipThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Cách nộp chưa rõTrang của trường
Mức: 15% tuition fees for courses commencing in 2026 (20% for 2025)
Nằm trong nhóm học bổng theo quốc gia/khu vực cho SV quốc tế; trang không nêu rõ danh sách nước.
UTS Vice-Chancellor's International Undergraduate ScholarshipToàn phần / kết hợpToàn phần / kết hợpHọc bổng toàn phần hoặc kết hợp nhiều tiêu chí (thành tích và hoàn cảnh), thường rất cạnh tranh.Cách nộp chưa rõTrang của trườngToàn phần
Nằm trong danh sách học bổng cử nhân dành cho SV quốc tế nên Việt Nam đủ điều kiện về quốc tịch.
UTS Southeast Asia International ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Theo nước / vùngTheo nước / vùngHọc bổng dành riêng cho học sinh đến từ một số nước hoặc khu vực.Cách nộp chưa rõTrang của trường
Tên cho thấy dành cho Đông Nam Á, nhưng trang không liệt kê nước nên chưa xác nhận Việt Nam.
Điều kiện vào và tuyển sinh
Tiếng Anh
Cách nộp
Điểm tiếng Anh tối thiểu so với các trường khác
So với 22 trường Úc có công bố trong dữ liệu Duckling.
So với 14 trường Úc có công bố trong dữ liệu Duckling.
Ngành học
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Khoá cử nhân trường đăng ký nhận sinh viên quốc tế theo sổ CRICOS của Chính phủ Úc. Danh sách đăng ký có thể chưa cập nhật theo kỳ tuyển mới nhất.
Ở lại Úc sau tốt nghiệp
Visa Temporary Graduate (subclass 485), diện Post-Higher Education Work: tốt nghiệp cử nhân được 2 năm. Điều kiện chính: 35 tuổi trở xuống khi nộp, đang ở Úc, có visa du học trong 6 tháng gần nhất và vừa tốt nghiệp khoá học đăng ký CRICOS.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
1 cơ sở
Cập nhật 14/10/2026Cách Duckling lấy số liệu