
Đại học TorontoUniversity of Toronto
- Công lập
- Đại học nghiên cứu
Đại học Toronto: học phí quốc tế 61.720 CAD/năm, tổng chi phí một năm 64.006 CAD. Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Không có hỗ trợ theo nhu cầu tài chính. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, Duolingo 120.
Sinh viên quốc tế năm nhất có thể nhận merit scholarships, trong đó nhiều suất được xét tự động cùng hồ sơ tuyển sinh. Tuy nhiên, U of T không cấp direct financial aid cho sinh viên quốc tế; chính sách need-blind và yêu cầu CSS/intl aid form toàn trường chưa rõ.
Điều kiện vào. Trường chưa công bố tỉ lệ nhận, cũng chưa có khoảng SAT của sinh viên đã vào. SAT và ACT không bắt buộc: có điểm thì trường xét thêm, không có vẫn nộp hồ sơ được. Về tiếng Anh, trường yêu cầu IELTS từ 6,5 hoặc Duolingo từ 120. Chưa đủ điểm tiếng Anh, trường vẫn có thể nhận có điều kiện. Bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam nộp thẳng vào năm nhất được.
Chi phí một năm. Một năm hết 64.006 CAD, chưa trừ học bổng. Có chín suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất. Bảo hiểm y tế là 948 CAD một năm.
Hạn nộp và visa. Hạn nộp hồ sơ kỳ mùa thu là 15/1. Hồ sơ nộp qua Ontario Universities' Application Centre (OUAC). Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 13/10/2026Chi phí đã kiểm 13/10/2026
Học phí Đại học Toronto là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là 61.720 CAD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là 64.006 CAD.
Đại học Toronto có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Không có hỗ trợ theo nhu cầu tài chính. Sinh viên quốc tế năm nhất có thể nhận merit scholarships, trong đó nhiều suất được xét tự động cùng hồ sơ tuyển sinh. Tuy nhiên, U of T không cấp direct financial aid cho sinh viên quốc tế; chính sách need-blind và yêu cầu CSS/intl aid form toàn trường chưa rõ.
Điều kiện tiếng Anh vào Đại học Toronto?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, Duolingo 120.
- Tự trả toàn bộCóTự trả toàn bộĐược nhận là nhập học được ngay, không phải chờ kết quả học bổng nào.Gia đình tự lo toàn bộ học phí và tiền sinh hoạt trong suốt những năm học.Cần chuẩn bị: hồ sơ nhập học và giấy tờ chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả — trường cần giấy này để cấp hồ sơ xin visa.
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnCóHỗ trợ đi kèm thư nhậnTrường xét hỗ trợ ngay lúc xét hồ sơ, nên khoản hỗ trợ (theo hoàn cảnh tài chính hoặc học bổng thành tích) báo cùng thư nhận.Nếu đậu, thư báo nhận sẽ kèm luôn khoản hỗ trợ: trường tính phần gia đình phải đóng theo hoàn cảnh tài chính, hoặc tự trừ học bổng thành tích vào học phí.Cần chuẩn bị: không cần viết đơn học bổng riêng — trường tự xét học bổng thành tích từ chính hồ sơ của bạn.
- Học bổng nộp đơn riêngCóHọc bổng nộp đơn riêngNgoài hồ sơ nhập học, bạn nộp thêm một đơn xin học bổng riêng, hoặc được thầy cô đề cử.Giành được học bổng thì chi phí giảm; không được thì bạn vẫn nhập học bình thường theo cách tự trả.Cần chuẩn bị: đơn học bổng (hoặc thư đề cử) nộp theo hạn riêng, thường sớm hơn hạn nộp hồ sơ.
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Sinh viên kể về trườngiVideo công khai trên YouTube của sinh viên và của trường, chọn theo đúng tên trường; video tiếng Việt xếp trước. Nội dung là góc nhìn riêng của người đăng.
- Kevin Tian2026Vlog
- Bambi2025Vlog
- Abid2023Vlog
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
Một năm gồm những khoản nào
Đây là học phí năm nhất cho sinh viên quốc tế ở nhóm ngành này tại U of T Mississauga (UTM); mức học phí thay đổi theo chương trình.
Học phí theo nhóm
- Bioinformatics (Specialist), Communication, Culture & Information Technology (Major), Computer Science (Major or Specialist), Digital Enterprise Management (Specialist), Health Sciences Communication, Information Security (Specialist), Technology, Coding & Society (Major), Visual Culture & Communication (Specialist) - Year 161.720 CAD≈ 1,14 tỷ ₫
- All Remaining Arts Programs, All Remaining Science Programs - Year 163.570 CAD≈ 1,18 tỷ ₫
- Arts, Science, all other programs - First Year Fee (UTSC)66.110 CAD≈ 1,22 tỷ ₫
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?CóCó: phần lớn admission awards merit dành cho ứng viên quốc tế được xét cùng hồ sơ tuyển sinh, không cần đơn riêng.
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?Chưa rõUnclear: các trang không cho biết khả năng chi trả của sinh viên quốc tế có được xét khi ra quyết định tuyển sinh hay không.
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?Chưa rõUnclear: chỉ thấy biểu mẫu theo khoa hoặc campus; không có quy định toàn trường yêu cầu CSS Profile hay international aid form.
Học bổng của trường
Arts & Science Global ScholarshipThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Mức: International tuition, including tuition fees, incidental fees and UHIP fees, for four consecutive years or until degree completion; residence is excluded.
Có, vì Faculty of Arts & Science trao học bổng này cho một số sinh viên quốc tế xuất sắc dựa trên merit.
- Được gia hạn các năm sau
Arts & Science International Undergraduate Entrance AwardThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Mức: Value shown in the Join U of T applicant portal and payable toward the first year of study.
Có, vì một số sinh viên quốc tế được tự động xét học bổng nhập học này dựa trên merit.
- Chỉ năm đầu
International Scholar Award - U of T ScarboroughKhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Có: học sinh trung học quốc tế được nhận vào U of T Scarborough sẽ tự động được xét học bổng.
Lester B. Pearson International ScholarshipToàn phần / kết hợpToàn phần / kết hợpHọc bổng toàn phần hoặc kết hợp nhiều tiêu chí (thành tích và hoàn cảnh), thường rất cạnh tranh.Cách nộp chưa rõTrang của trườngToàn phần
Có, vì đây là học bổng bốn năm cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập, sáng tạo và năng lực lãnh đạo xuất sắc.
- Được gia hạn các năm sau
President's Scholars of Excellence ProgramThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Có, vì học sinh trung học quốc tế xuất sắc được tự động xét PSEP khi nhập học.
U of T Engineering International ScholarshipsKhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Có, nhưng ứng viên quốc tế phải hoàn thành phần Financial Information của Online Student Profile để được xét.
Hạn: January 15
U of T Scholars ProgramThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Có, vì học sinh trung học quốc tế được tự động xét dựa trên điểm trung bình tại thời điểm tuyển sinh.
UTM International Ontario Secondary Scholar AwardThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Có, nhưng chỉ dành cho sinh viên quốc tế đi thẳng từ một trường trung học Ontario vào các ngành UTM được liệt kê.
University of Toronto International Scholar Award - UTMThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường180.000 CAD≈ 3,33 tỷ ₫
Có, vì học sinh quốc tế từ bậc trung học được nhận vào UTM sẽ tự động được xét dựa trên thành tích học tập.
- Được gia hạn các năm sau
- Saini Family Entrance ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Theo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Điều kiện vào và tuyển sinh
Tiếng Anh
Yêu cầu hồ sơ
- Chứng chỉ tiếng AnhBắt buộc
Cách nộp
Mốc hạnFall 2027
- Ngày nộp hồ sơ khuyến nghị để được xét sớm (UTM)Hạn nộpcòn23ngày
- Ngày nộp hồ sơ khuyến nghị để được xét sớm (UTM)Khác+23 ngày
- Hạn nộp hồ sơ UTM (nhập học mùa thu 2027) (RD)Hạn nộp+92 ngày
- Hạn nộp đơn cho các ngành được liệt kêHạn nộp+92 ngày
- Hạn nộp giấy tờ UTMGiấy tờ+109 ngày
- Hạn nộp hồ sơ bổ sung ngành Computer Science (UTM)Khác+109 ngày
- Hạn đăng ký ký túc xá để được đảm bảo chỗ ởKhác+167 ngày
- Ngày có thể phải chọn trường theo thư mờiKhác+198 ngày
Quy đổi tín chỉ
Tín chỉ chuyển đổi có thể được xét cho điểm thi AP và môn IB Higher Level; thông tin chi tiết xem trang Transfer Credit của trường.
Các môn A Level có thể được xét tín chỉ chuyển đổi; chi tiết nằm ở trang Transfer Credit Information.
Tín chỉ IB được xét sau khi nhập học và khi trường nhận kết quả chính thức từ hội đồng khảo thí.
Ngành học
Ở lại Canada sau tốt nghiệp
Post-Graduation Work Permit (PGWP): học chương trình từ 2 năm trở lên (như cử nhân) có thể được cấp tới 3 năm. Bằng cử nhân KHÔNG bị ràng buộc danh sách ngành của PGWP. Từ 1/11/2024 phải chứng minh tiếng Anh tối thiểu CLB 7 (hoặc tiếng Pháp NCLC 7) ở cả 4 kỹ năng.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
Học tập & ký túc
Cập nhật 09/10/2026Cách Duckling lấy số liệu