A-LEVEL
A-Level Biology
- Biology 9700
Sinh A-Level chấm chặt ở chữ nghĩa: hiểu đúng mà viết sai thuật ngữ vẫn mất điểm. Lớp luyện cả cơ chế lẫn cách diễn đạt theo chuẩn hội đồng.
Cambridge mô tả 9700 là chương trình xây trên nền IGCSE, gồm khái niệm lý thuyết nền tảng, ứng dụng hiện đại của sinh học và kỹ năng thực hành nâng cao — thực hành có bài thi riêng trong lịch thi. Cách chia paper của Cambridge và Edexcel khác nhau, xem trang syllabus chính thức bên dưới.
Cố vấn Duckling liên hệ trong vòng 24 giờ để hẹn buổi trao đổi. Chưa cần chuẩn bị gì ngoài đề hoặc bảng điểm gần nhất nếu bạn có.
Nội dung khoá học
19 chương · 44 chủ đề
1Cấu trúc tế bàoAS LEVELCell structure · 2 chủ đề
- 1.1Kính hiển vi trong nghiên cứu tế bàoThe microscope in cell studies
- 1.2Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sốngCells as the basic units of living organisms
2Phân tử sinh họcAS LEVELBiological molecules · 4 chủ đề
- 2.1Nhận biết các phân tử sinh họcTesting for biological molecules
- 2.2Carbohydrate và lipidCarbohydrates and lipids
- 2.3ProteinProteins
- 2.4NướcWater
3EnzymeAS LEVELEnzymes · 2 chủ đề
- 3.1Cơ chế hoạt động của enzymeMode of action of enzymes
- 3.2Các yếu tố ảnh hưởng hoạt tính enzymeFactors that affect enzyme action
4Màng tế bào và vận chuyểnAS LEVELCell membranes and transport · 2 chủ đề
- 4.1Mô hình khảm lỏng của màngFluid mosaic membranes
- 4.2Vận chuyển vào và ra khỏi tế bàoMovement into and out of cells
5Chu kỳ tế bào và nguyên phânAS LEVELThe mitotic cell cycle · 2 chủ đề
- 5.1Sao chép và phân chia nhân, tế bàoReplication and division of nuclei and cells
- 5.2Hành vi nhiễm sắc thể trong nguyên phânChromosome behaviour in mitosis
6Axit nucleic và sinh tổng hợp proteinAS LEVELNucleic acids and protein synthesis · 2 chủ đề
- 6.1Cấu trúc axit nucleic và sao chép DNAStructure of nucleic acids and replication of DNA
- 6.2Sinh tổng hợp proteinProtein synthesis
7Vận chuyển ở thực vậtAS LEVELTransport in plants · 2 chủ đề
- 7.1Cấu trúc mô dẫnStructure of transport tissues
- 7.2Cơ chế vận chuyểnTransport mechanisms
8Vận chuyển ở động vật có vúAS LEVELTransport in mammals · 3 chủ đề
- 8.1Hệ tuần hoànThe circulatory system
- 8.2Vận chuyển oxy và carbon dioxideTransport of oxygen and carbon dioxide
- 8.3TimThe heart
9Trao đổi khíAS LEVELGas exchange · 1 chủ đề
- 9.1Hệ trao đổi khíThe gas exchange system
10Bệnh truyền nhiễmAS LEVELInfectious diseases · 2 chủ đề
- 10.1Bệnh truyền nhiễmInfectious diseases
- 10.2Kháng sinhAntibiotics
11Miễn dịchAS LEVELImmunity · 2 chủ đề
- 11.1Hệ miễn dịchThe immune system
- 11.2Kháng thể và vaccineAntibodies and vaccination
12Năng lượng và hô hấpA LEVELEnergy and respiration · 2 chủ đề
- 12.1Năng lượngEnergy
- 12.2Hô hấpRespiration
13Quang hợpA LEVELPhotosynthesis · 2 chủ đề
- 13.1Quang hợp như một quá trình chuyển hoá năng lượngPhotosynthesis as an energy transfer process
- 13.2Khảo sát các yếu tố giới hạnInvestigation of limiting factors
14Cân bằng nội môiA LEVELHomeostasis · 2 chủ đề
- 14.1Cân bằng nội môi ở động vật có vúHomeostasis in mammals
- 14.2Cân bằng nội môi ở thực vậtHomeostasis in plants
15Điều khiển và phối hợpA LEVELControl and coordination · 2 chủ đề
- 15.1Điều khiển và phối hợp ở động vật có vúControl and coordination in mammals
- 15.2Điều khiển và phối hợp ở thực vậtControl and coordination in plants
16Di truyềnA LEVELInheritance · 3 chủ đề
- 16.1Truyền thông tin từ bố mẹ sang conPassage of information from parents to offspring
- 16.2Vai trò của gen trong quy định kiểu hìnhThe roles of genes in determining the phenotype
- 16.3Điều hoà biểu hiện genGene control
17Chọn lọc và tiến hoáA LEVELSelection and evolution · 3 chủ đề
- 17.1Biến dịVariation
- 17.2Chọn lọc tự nhiên và nhân tạoNatural and artificial selection
- 17.3Tiến hoáEvolution
18Phân loại, đa dạng sinh học và bảo tồnA LEVELClassification, biodiversity and conservation · 3 chủ đề
- 18.1Phân loạiClassification
- 18.2Đa dạng sinh họcBiodiversity
- 18.3Bảo tồnConservation
19Công nghệ genA LEVELGenetic technology · 3 chủ đề
- 19.1Nguyên lý công nghệ genPrinciples of genetic technology
- 19.2Công nghệ gen trong y họcGenetic technology applied to medicine
- 19.3Sinh vật biến đổi gen trong nông nghiệpGenetically modified organisms in agriculture
Học môn này ở Duckling
Nắm cơ chế và thuật ngữ chuẩn, luyện câu hỏi giải thích và đọc số liệu thí nghiệm.
Cơ chế trước, thuật ngữ đi kèm
Mỗi cơ chế học kèm đúng bộ từ mà hội đồng chờ nghe. Hiểu đúng nhưng viết sai chữ vẫn mất điểm.
Luyện câu giải thích
Câu 'explain' và 'suggest' chấm theo ý, không theo độ dài. Lớp luyện cách bung đủ ý trong ít chữ.
Đọc số liệu và đồ thị thí nghiệm
Nhiều điểm nằm ở phần diễn giải bảng số liệu và đồ thị chứ không ở phần nhớ kiến thức.
Môn nào cũng học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng, và bắt đầu bằng một buổi trao đổi đầu vào để xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào.
Lớp bắt đầu như thế nào
Trao đổi đầu vào
Giáo viên xem đề, bảng điểm hoặc bài làm gần nhất của bạn để biết bạn đang ở đâu trong spec và còn bao lâu tới kỳ thi.
Chốt phần cần ưu tiên
Phần đã vững thì đi nhanh, phần còn vướng mới là chỗ dành thời gian. Thứ tự học bám theo paper bạn sẽ thi, không theo thứ tự sách giáo khoa.
Học và luyện có phản hồi
Học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng. Bài luyện được chấm và chữa, chỗ sai lặp lại được ghi nhận để quay lại đúng phần đó.
Cambridge và Edexcel đều dạy được
Duckling dạy theo spec của cả Cambridge (CAIE) và Edexcel. Hai hội đồng chia paper và cách hỏi khác nhau, nên buổi trao đổi đầu vào sẽ xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào, rồi mới chốt nội dung ôn. Học viên chuyển hội đồng giữa chừng thì phần lệch giữa hai spec được rà lại, không bỏ qua.
Lớp này hợp với ai
- Bạn học thuộc được nhưng vào câu giải thích thì viết dài mà không trúng ý.
- Bạn vướng ở hai chuỗi hô hấp và quang hợp.
- Bạn cần luyện phần đọc số liệu thí nghiệm và thiết kế thí nghiệm.
Chưa chắc lớp nào hợp? Cứ trao đổi trước đã.
Buổi trao đổi đầu vào không mất phí và không ràng buộc bạn phải đăng ký.