A-LEVEL
A-Level Physics
- Physics 9702
Vật lý A-Level phạt rất nặng kiểu học thuộc công thức. Đề hỏi bằng tình huống lạ, nên lớp đi từ hiện tượng và giả thiết rồi mới tới phép tính.
Cambridge mô tả 9702 là chương trình xây trên nền IGCSE, đi vào các khái niệm lý thuyết nền tảng cùng ứng dụng hiện đại của vật lý, và đặc biệt nhấn kỹ năng thực hành — phần thực hành có bài thi riêng trong lịch thi. Cách chia paper của Cambridge và Edexcel khác nhau, xem trang syllabus chính thức bên dưới.
Cố vấn Duckling liên hệ trong vòng 24 giờ để hẹn buổi trao đổi. Chưa cần chuẩn bị gì ngoài đề hoặc bảng điểm gần nhất nếu bạn có.
Nội dung khoá học
25 chương · 76 chủ đề
1Đại lượng vật lý và đơn vịAS LEVELPhysical quantities and units · 4 chủ đề
- 1.1Đại lượng vật lýPhysical quantities
- 1.2Đơn vị SISI units
- 1.3Sai số và độ bất địnhErrors and uncertainties
- 1.4Đại lượng vô hướng và vectorScalars and vectors
2Động họcAS LEVELKinematics · 1 chủ đề
- 2.1Các phương trình chuyển độngEquations of motion
3Động lực họcAS LEVELDynamics · 3 chủ đề
- 3.1Động lượng và các định luật NewtonMomentum and Newton’s laws of motion
- 3.2Chuyển động không đềuNon-uniform motion
- 3.3Bảo toàn động lượngLinear momentum and its conservation
4Lực, khối lượng riêng và áp suấtAS LEVELForces, density and pressure · 3 chủ đề
- 4.1Tác dụng làm quay của lựcTurning effects of forces
- 4.2Cân bằng của hệ lựcEquilibrium of forces
- 4.3Khối lượng riêng và áp suấtDensity and pressure
5Công, năng lượng và công suấtAS LEVELWork, energy and power · 2 chủ đề
- 5.1Bảo toàn năng lượngEnergy conservation
- 5.2Thế năng hấp dẫn và động năngGravitational potential energy and kinetic energy
6Biến dạng của vật rắnAS LEVELDeformation of solids · 2 chủ đề
- 6.1Ứng suất và biến dạngStress and strain
- 6.2Biến dạng đàn hồi và dẻoElastic and plastic behaviour
7SóngAS LEVELWaves · 5 chủ đề
- 7.1Sóng truyềnProgressive waves
- 7.2Sóng ngang và sóng dọcTransverse and longitudinal waves
- 7.3Hiệu ứng Doppler với sóng âmDoppler effect for sound waves
- 7.4Phổ điện từElectromagnetic spectrum
- 7.5Phân cựcPolarisation
8Chồng chập sóngAS LEVELSuperposition · 4 chủ đề
- 8.1Sóng dừngStationary waves
- 8.2Nhiễu xạDiffraction
- 8.3Giao thoaInterference
- 8.4Cách tử nhiễu xạThe diffraction grating
9Điện họcAS LEVELElectricity · 3 chủ đề
- 9.1Dòng điệnElectric current
- 9.2Hiệu điện thế và công suấtPotential difference and power
- 9.3Điện trở và điện trở suấtResistance and resistivity
10Mạch điện một chiềuAS LEVELD.C. circuits · 3 chủ đề
- 10.1Mạch điện thực tếPractical circuits
- 10.2Định luật KirchhoffKirchhoff’s laws
- 10.3Mạch phân ápPotential dividers
11Vật lý hạtAS LEVELParticle physics · 2 chủ đề
- 11.1Nguyên tử, hạt nhân và bức xạAtoms, nuclei and radiation
- 11.2Hạt cơ bảnFundamental particles
12Chuyển động trònA LEVELMotion in a circle · 2 chủ đề
- 12.1Động học chuyển động tròn đềuKinematics of uniform circular motion
- 12.2Gia tốc hướng tâmCentripetal acceleration
13Trường hấp dẫnA LEVELGravitational fields · 4 chủ đề
- 13.1Trường hấp dẫnGravitational field
- 13.2Lực hấp dẫn giữa hai chất điểmGravitational force between point masses
- 13.3Trường hấp dẫn của chất điểmGravitational field of a point mass
- 13.4Thế hấp dẫnGravitational potential
14Nhiệt độA LEVELTemperature · 3 chủ đề
- 14.1Cân bằng nhiệtThermal equilibrium
- 14.2Thang nhiệt độTemperature scales
- 14.3Nhiệt dung riêng và nhiệt chuyển pha riêngSpecific heat capacity and specific latent heat
15Khí lý tưởngA LEVELIdeal gases · 3 chủ đề
- 15.1MolThe mole
- 15.2Phương trình trạng tháiEquation of state
- 15.3Thuyết động học chất khíKinetic theory of gases
16Nhiệt động lực họcA LEVELThermodynamics · 2 chủ đề
- 16.1Nội năngInternal energy
- 16.2Nguyên lý thứ nhất nhiệt động lực họcThe first law of thermodynamics
17Dao độngA LEVELOscillations · 3 chủ đề
- 17.1Dao động điều hoàSimple harmonic oscillations
- 17.2Năng lượng trong dao động điều hoàEnergy in simple harmonic motion
- 17.3Dao động tắt dần, cưỡng bức và cộng hưởngDamped and forced oscillations, resonance
18Điện trườngA LEVELElectric fields · 5 chủ đề
- 18.1Điện trường và đường sứcElectric fields and field lines
- 18.2Điện trường đềuUniform electric fields
- 18.3Lực điện giữa hai điện tích điểmElectric force between point charges
- 18.4Điện trường của điện tích điểmElectric field of a point charge
- 18.5Điện thếElectric potential
19Điện dungA LEVELCapacitance · 3 chủ đề
- 19.1Tụ điện và điện dungCapacitors and capacitance
- 19.2Năng lượng tích trữ trong tụEnergy stored in a capacitor
- 19.3Phóng điện của tụDischarging a capacitor
20Từ trườngA LEVELMagnetic fields · 5 chủ đề
- 20.1Khái niệm từ trườngConcept of a magnetic field
- 20.2Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòngForce on a current-carrying conductor
- 20.3Lực từ tác dụng lên điện tích chuyển độngForce on a moving charge
- 20.4Từ trường gây bởi dòng điệnMagnetic fields due to currents
- 20.5Cảm ứng điện từElectromagnetic induction
21Dòng điện xoay chiềuA LEVELAlternating currents · 2 chủ đề
- 21.1Đặc trưng của dòng xoay chiềuCharacteristics of alternating currents
- 21.2Chỉnh lưu và làm phẳngRectification and smoothing
22Vật lý lượng tửA LEVELQuantum physics · 4 chủ đề
- 22.1Năng lượng và động lượng của photonEnergy and momentum of a photon
- 22.2Hiệu ứng quang điệnPhotoelectric effect
- 22.3Lưỡng tính sóng – hạtWave-particle duality
- 22.4Mức năng lượng và quang phổ vạchEnergy levels in atoms and line spectra
23Vật lý hạt nhânA LEVELNuclear physics · 2 chủ đề
- 23.1Độ hụt khối và năng lượng liên kết hạt nhânMass defect and nuclear binding energy
- 23.2Phân rã phóng xạRadioactive decay
24Vật lý y khoaA LEVELMedical physics · 3 chủ đề
- 24.1Tạo và ứng dụng siêu âmProduction and use of ultrasound
- 24.2Tạo và ứng dụng tia XProduction and use of X-rays
- 24.3Chụp cắt lớp PETPET scanning
25Thiên văn và vũ trụ họcA LEVELAstronomy and cosmology · 3 chủ đề
- 25.1Nến chuẩnStandard candles
- 25.2Bán kính saoStellar radii
- 25.3Định luật Hubble và thuyết Vụ Nổ LớnHubble’s law and the Big Bang theory
Học môn này ở Duckling
Hiểu bản chất hiện tượng trước khi thay số, luyện dạng bài dài và phần thực hành theo yêu cầu của spec.
Hiện tượng trước, công thức sau
Mỗi chủ đề bắt đầu bằng chuyện gì đang xảy ra và giả thiết nào đang dùng, rồi mới tới công thức. Đề đổi ngữ cảnh vẫn làm được.
Luyện riêng dạng bài dài
Câu nhiều ý nối nhau là chỗ mất điểm dây chuyền — sai bước đầu là hỏng cả câu. Lớp tách ra luyện thành dạng.
Thực hành đúng yêu cầu spec
Phần thực hành chấm theo tiêu chí riêng của hội đồng: cách ghi số liệu, dựng đồ thị, đánh giá sai số. Luyện theo đúng bộ tiêu chí đó.
Môn nào cũng học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng, và bắt đầu bằng một buổi trao đổi đầu vào để xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào.
Lớp bắt đầu như thế nào
Trao đổi đầu vào
Giáo viên xem đề, bảng điểm hoặc bài làm gần nhất của bạn để biết bạn đang ở đâu trong spec và còn bao lâu tới kỳ thi.
Chốt phần cần ưu tiên
Phần đã vững thì đi nhanh, phần còn vướng mới là chỗ dành thời gian. Thứ tự học bám theo paper bạn sẽ thi, không theo thứ tự sách giáo khoa.
Học và luyện có phản hồi
Học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng. Bài luyện được chấm và chữa, chỗ sai lặp lại được ghi nhận để quay lại đúng phần đó.
Cambridge và Edexcel đều dạy được
Duckling dạy theo spec của cả Cambridge (CAIE) và Edexcel. Hai hội đồng chia paper và cách hỏi khác nhau, nên buổi trao đổi đầu vào sẽ xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào, rồi mới chốt nội dung ôn. Học viên chuyển hội đồng giữa chừng thì phần lệch giữa hai spec được rà lại, không bỏ qua.
Lớp này hợp với ai
- Bạn thuộc công thức nhưng gặp đề đổi ngữ cảnh là đứng.
- Bạn ổn ở câu ngắn, hụt ở câu dài nhiều ý nối nhau.
- Bạn tự học lý thuyết được nhưng chưa có ai rà phần thực hành.
Chưa chắc lớp nào hợp? Cứ trao đổi trước đã.
Buổi trao đổi đầu vào không mất phí và không ràng buộc bạn phải đăng ký.