IGCSE
IGCSE Biology
- Biology 0610
Sinh IGCSE nhiều chữ nên dễ học kiểu nhớ vụn. Lớp dựng lại thành hệ thống theo chủ đề, rồi luyện viết đúng thuật ngữ hội đồng chờ nghe.
Cambridge chia 0610 theo hai mức Core và Extended, và có phần đánh giá kỹ năng thực hành. Học viên định học tiếp A-Level Biology thường đi Extended. Cách chia paper của Cambridge và Edexcel khác nhau, xem trang syllabus chính thức bên dưới.
Cố vấn Duckling liên hệ trong vòng 24 giờ để hẹn buổi trao đổi. Phụ huynh có thể tham gia buổi này cùng học sinh.
Nội dung khoá học
21 chương · 61 chủ đề
1Đặc trưng và phân loại sinh vậtCharacteristics and classification of living organisms · 3 chủ đề
- 1.1Đặc trưng của cơ thể sốngCharacteristics of living organisms
- 1.2Khái niệm và ứng dụng của hệ thống phân loạiConcept and uses of classification systems
- 1.3Đặc điểm của các nhóm sinh vậtFeatures of organisms
2Tổ chức cơ thể sinh vậtOrganisation of the organism · 2 chủ đề
- 2.1Cấu trúc tế bàoCell structure
- 2.2Kích thước mẫu vậtSize of specimens
3Vận chuyển qua màng tế bàoMovement into and out of cells · 3 chủ đề
- 3.1Khuếch tánDiffusion
- 3.2Thẩm thấuOsmosis
- 3.3Vận chuyển chủ độngActive transport
4Phân tử sinh họcBiological molecules · 1 chủ đề
- 4.1Phân tử sinh họcBiological molecules
5EnzymeEnzymes · 1 chủ đề
- 5.1EnzymeEnzymes
6Dinh dưỡng ở thực vậtPlant nutrition · 2 chủ đề
- 6.1Quang hợpPhotosynthesis
- 6.2Cấu tạo láLeaf structure
7Dinh dưỡng ở ngườiHuman nutrition · 5 chủ đề
- 7.1Chế độ ănDiet
- 7.2Hệ tiêu hoáDigestive system
- 7.3Tiêu hoá cơ họcPhysical digestion
- 7.4Tiêu hoá hoá họcChemical digestion
- 7.5Hấp thụAbsorption
8Vận chuyển ở thực vậtTransport in plants · 4 chủ đề
- 8.1Mạch gỗ và mạch râyXylem and phloem
- 8.2Hút nướcWater uptake
- 8.3Thoát hơi nướcTranspiration
- 8.4Vận chuyển chất hữu cơTranslocation
9Vận chuyển ở động vậtTransport in animals · 4 chủ đề
- 9.1Hệ tuần hoànCirculatory systems
- 9.2TimHeart
- 9.3Mạch máuBlood vessels
- 9.4MáuBlood
10Bệnh tật và miễn dịchDiseases and immunity · 1 chủ đề
- 10.1Bệnh tật và miễn dịchDiseases and immunity
11Trao đổi khí ở ngườiGas exchange in humans · 1 chủ đề
- 11.1Trao đổi khí ở ngườiGas exchange in humans
12Hô hấpRespiration · 3 chủ đề
- 12.1Hô hấpRespiration
- 12.2Hô hấp hiếu khíAerobic respiration
- 12.3Hô hấp kỵ khíAnaerobic respiration
13Bài tiết ở ngườiExcretion in humans · 1 chủ đề
- 13.1Bài tiết ở ngườiExcretion in humans
14Phối hợp và cảm ứngCoordination and response · 5 chủ đề
- 14.1Phối hợp và cảm ứngCoordination and response
- 14.2Cơ quan cảm giácSense organs
- 14.3HormoneHormones
- 14.4Cân bằng nội môiHomeostasis
- 14.5Tính hướng ở thực vậtTropic responses
15Thuốc và chất tác độngDrugs · 1 chủ đề
- 15.1Thuốc và chất tác độngDrugs
16Sinh sảnReproduction · 6 chủ đề
- 16.1Sinh sản vô tínhAsexual reproduction
- 16.2Sinh sản hữu tínhSexual reproduction
- 16.3Sinh sản hữu tính ở thực vậtSexual reproduction in plants
- 16.4Sinh sản hữu tính ở ngườiSexual reproduction in humans
- 16.5Hormone sinh dục ở ngườiSex hormones in humans
- 16.6Bệnh lây qua đường tình dụcSexually transmitted infections
17Di truyềnInheritance · 4 chủ đề
- 17.1Nhiễm sắc thể, gen và proteinChromosomes, genes and proteins
- 17.2Nguyên phânMitosis
- 17.3Giảm phânMeiosis
- 17.4Di truyền một cặp tính trạngMonohybrid inheritance
18Biến dị và chọn lọcVariation and selection · 3 chủ đề
- 18.1Biến dịVariation
- 18.2Đặc điểm thích nghiAdaptive features
- 18.3Chọn lọcSelection
19Sinh vật và môi trườngOrganisms and their environment · 4 chủ đề
- 19.1Dòng năng lượngEnergy flow
- 19.2Chuỗi và lưới thức ănFood chains and food webs
- 19.3Chu trình dinh dưỡngNutrient cycles
- 19.4Quần thểPopulations
20Tác động của con người lên hệ sinh tháiHuman influences on ecosystems · 4 chủ đề
- 20.1Nguồn cung thực phẩmFood supply
- 20.2Phá huỷ môi trường sốngHabitat destruction
- 20.3Ô nhiễmPollution
- 20.4Bảo tồnConservation
21Công nghệ sinh học và biến đổi genBiotechnology and genetic modification · 3 chủ đề
- 21.1Công nghệ sinh học và biến đổi genBiotechnology and genetic modification
- 21.2Công nghệ sinh họcBiotechnology
- 21.3Biến đổi genGenetic modification
Học môn này ở Duckling
Hệ thống hoá kiến thức theo chủ đề và luyện cách viết câu trả lời đúng thuật ngữ.
Hệ thống hoá theo chủ đề
Gom kiến thức thành sơ đồ theo chủ đề để nhớ có chỗ bám, thay vì học vụn từng mục.
Viết đúng thuật ngữ
Barem chấm theo từ khoá. Lớp luyện bộ từ chuẩn cho từng chủ đề ngay khi học, không để tới lúc ôn thi.
Luyện câu nhiều ý
Câu 3–4 điểm cần đủ số ý chứ không cần dài. Luyện cách tách ý cho khớp barem.
Môn nào cũng học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng, và bắt đầu bằng một buổi trao đổi đầu vào để xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào.
Lớp bắt đầu như thế nào
Trao đổi đầu vào
Giáo viên xem bài làm hoặc bảng điểm gần nhất để biết học sinh đang chắc phần nào, vướng ở khái niệm hay ở tiếng Anh học thuật.
Chốt phần cần ưu tiên
Kiến thức thiếu ở lớp dưới được vá trước, vì đó mới là thứ khiến bài IGCSE khó lên điểm. Sau đó mới đi theo thứ tự chủ đề của spec.
Học và luyện có phản hồi
Học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng. Bài luyện được chấm và chữa; phụ huynh nắm được tiến độ và trọng tâm tiếp theo.
Cambridge và Edexcel đều dạy được
Duckling dạy theo spec của cả Cambridge (CAIE) và Edexcel. Hai hội đồng chia paper và cách hỏi khác nhau, nên buổi trao đổi đầu vào sẽ xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào, rồi mới chốt nội dung ôn. Học viên chuyển hội đồng giữa chừng thì phần lệch giữa hai spec được rà lại, không bỏ qua.
Lớp này hợp với ai
- Bạn học nhiều nhưng kiến thức rời, không nối được với nhau.
- Bạn viết dài mà vẫn không được trọn điểm câu giải thích.
- Bạn định học tiếp A-Level Biology và muốn nền IGCSE thật chắc.
Chưa chắc lớp nào hợp? Cứ trao đổi trước đã.
Buổi trao đổi đầu vào không mất phí và không ràng buộc bạn phải đăng ký.