IGCSE
IGCSE Chemistry
- Chemistry 0620
Hoá IGCSE có ba mạch phải nối được với nhau: chất được cấu tạo thế nào, phản ứng ra sao, và tính toán bao nhiêu. Rời ra là học mãi không vào.
Cambridge chia 0620 theo hai mức Core và Extended, và có phần đánh giá kỹ năng thực hành. Học viên định học tiếp A-Level Chemistry thường đi Extended. Cách chia paper của Cambridge và Edexcel khác nhau, xem trang syllabus chính thức bên dưới.
Cố vấn Duckling liên hệ trong vòng 24 giờ để hẹn buổi trao đổi. Phụ huynh có thể tham gia buổi này cùng học sinh.
Nội dung khoá học
12 chương · 49 chủ đề
1Trạng thái của chấtStates of matter · 2 chủ đề
- 1.1Chất rắn, lỏng và khíSolids, liquids and gases
- 1.2Sự khuếch tánDiffusion
2Nguyên tử, nguyên tố và hợp chấtAtoms, elements and compounds · 7 chủ đề
- 2.1Đơn chất, hợp chất và hỗn hợpElements, compounds and mixtures
- 2.2Cấu tạo nguyên tử và bảng tuần hoànAtomic structure and the Periodic Table
- 2.3Đồng vịIsotopes
- 2.4Ion và liên kết ionIons and ionic bonds
- 2.5Phân tử đơn giản và liên kết cộng hoá trịSimple molecules and covalent bonds
- 2.6Cấu trúc cộng hoá trị khổng lồGiant covalent structures
- 2.7Liên kết kim loạiMetallic bonding
3Tính toán hoá họcStoichiometry · 3 chủ đề
- 3.1Công thức hoá họcFormulae
- 3.2Khối lượng tương đối của nguyên tử và phân tửRelative masses of atoms and molecules
- 3.3Mol và hằng số AvogadroThe mole and the Avogadro constant
4Điện hoáElectrochemistry · 2 chủ đề
- 4.1Điện phânElectrolysis
- 4.2Pin nhiên liệu hydro–oxyHydrogen–oxygen fuel cells
5Năng lượng phản ứngChemical energetics · 1 chủ đề
- 5.1Phản ứng toả nhiệt và thu nhiệtExothermic and endothermic reactions
6Phản ứng hoá họcChemical reactions · 4 chủ đề
- 6.1Biến đổi vật lý và hoá họcPhysical and chemical changes
- 6.2Tốc độ phản ứngRate of reaction
- 6.3Phản ứng thuận nghịch và cân bằngReversible reactions and equilibrium
- 6.4Phản ứng oxi hoá – khửRedox
7Axit, bazơ và muốiAcids, bases and salts · 3 chủ đề
- 7.1Tính chất đặc trưng của axit và bazơThe characteristic properties of acids and bases
- 7.2OxitOxides
- 7.3Điều chế muốiPreparation of salts
8Bảng tuần hoànThe Periodic Table · 5 chủ đề
- 8.1Sắp xếp các nguyên tốArrangement of elements
- 8.2Tính chất nhóm IGroup I properties
- 8.3Tính chất nhóm VIIGroup VII properties
- 8.4Nguyên tố chuyển tiếpTransition elements
- 8.5Khí hiếmNoble gases
9Kim loạiMetals · 6 chủ đề
- 9.1Tính chất của kim loạiProperties of metals
- 9.2Ứng dụng của kim loạiUses of metals
- 9.3Hợp kim và tính chấtAlloys and their properties
- 9.4Dãy hoạt động hoá họcReactivity series
- 9.5Sự ăn mòn kim loạiCorrosion of metals
- 9.6Điều chế kim loạiExtraction of metals
10Hoá học môi trườngChemistry of the environment · 3 chủ đề
- 10.1NướcWater
- 10.2Phân bónFertilisers
- 10.3Chất lượng không khí và khí hậuAir quality and climate
11Hoá hữu cơOrganic chemistry · 8 chủ đề
- 11.1Công thức, nhóm chức và thuật ngữFormulae, functional groups and terminology
- 11.2Danh pháp hợp chất hữu cơNaming organic compounds
- 11.3Nhiên liệuFuels
- 11.4AlkaneAlkanes
- 11.5AlkeneAlkenes
- 11.6AlcoholAlcohols
- 11.7Axit carboxylicCarboxylic acids
- 11.8PolymerPolymers
12Kỹ thuật thực nghiệm và phân tích hoá họcExperimental techniques and chemical analysis · 5 chủ đề
- 12.1Thiết kế thí nghiệmExperimental design
- 12.2Chuẩn độ axit–bazơAcid–base titrations
- 12.3Sắc kýChromatography
- 12.4Tách và tinh chếSeparation and purification
- 12.5Nhận biết ion và chất khíIdentification of ions and gases
Học môn này ở Duckling
Từ cấu tạo chất đến phương trình và tính toán mol, kèm phần thực hành thường gặp trong đề.
Nối ba mạch thành một
Cấu tạo → phản ứng → tính toán học liền mạch, để mỗi phần mới đều dựa được vào phần vừa học.
Tính mol luyện tới mức phản xạ
Đây là kỹ năng xuyên suốt cả IGCSE lẫn A-Level, đáng đầu tư thời gian nhất trong môn.
Nhận biết chất theo bộ dấu hiệu
Phần thực hành trong đề hỏi theo bộ quan sát cố định — học theo bộ thay vì nhớ rời từng ca.
Môn nào cũng học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng, và bắt đầu bằng một buổi trao đổi đầu vào để xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào.
Lớp bắt đầu như thế nào
Trao đổi đầu vào
Giáo viên xem bài làm hoặc bảng điểm gần nhất để biết học sinh đang chắc phần nào, vướng ở khái niệm hay ở tiếng Anh học thuật.
Chốt phần cần ưu tiên
Kiến thức thiếu ở lớp dưới được vá trước, vì đó mới là thứ khiến bài IGCSE khó lên điểm. Sau đó mới đi theo thứ tự chủ đề của spec.
Học và luyện có phản hồi
Học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng. Bài luyện được chấm và chữa; phụ huynh nắm được tiến độ và trọng tâm tiếp theo.
Cambridge và Edexcel đều dạy được
Duckling dạy theo spec của cả Cambridge (CAIE) và Edexcel. Hai hội đồng chia paper và cách hỏi khác nhau, nên buổi trao đổi đầu vào sẽ xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào, rồi mới chốt nội dung ôn. Học viên chuyển hội đồng giữa chừng thì phần lệch giữa hai spec được rà lại, không bỏ qua.
Lớp này hợp với ai
- Bạn thấy hoá rời rạc, học phần sau quên phần trước.
- Bạn vướng ở tính mol và cân bằng phương trình.
- Bạn định học tiếp A-Level Chemistry và muốn nền IGCSE thật chắc.
Chưa chắc lớp nào hợp? Cứ trao đổi trước đã.
Buổi trao đổi đầu vào không mất phí và không ràng buộc bạn phải đăng ký.