IGCSE
IGCSE Mathematics
- Mathematics 0580
- Additional Mathematics 0606
IGCSE Toán là chỗ đặt nền cho toàn bộ chặng sau. Lỗ hổng ở đây không tự mất đi — nó xuất hiện lại ở A-Level dưới dạng khó hơn.
Cambridge chia 0580 theo hai mức Core và Extended để phù hợp nhiều trình độ; học viên định lên A-Level thường đi Extended. Ai muốn bắc cầu sớm sang A-Level có thể học thêm Additional Mathematics (0606). Buổi trao đổi đầu vào xác định bạn đang ở mức nào và theo hội đồng nào.
Cố vấn Duckling liên hệ trong vòng 24 giờ để hẹn buổi trao đổi. Phụ huynh có thể tham gia buổi này cùng học sinh.
Nội dung khoá học
9 chương · 72 chủ đề
1Số họcNumber · 18 chủ đề
- 1.1Các loại sốTypes of number
- 1.2Tập hợpSets
- 1.3Luỹ thừa và cănPowers and roots
- 1.4Phân số, số thập phân và phần trămFractions, decimals and percentages
- 1.5Sắp thứ tựOrdering
- 1.6Bốn phép tínhThe four operations
- 1.7Luỹ thừa IIndices I
- 1.8Dạng chuẩn (standard form)Standard form
- 1.9Ước lượngEstimation
- 1.10Giới hạn sai sốLimits of accuracy
- 1.11Tỉ số và tỉ lệRatio and proportion
- 1.12Tốc độ và đại lượng képRates
- 1.13Phần trămPercentages
- 1.14Dùng máy tính cầm tayUsing a calculator
- 1.15Thời gianTime
- 1.16Tiền tệMoney
- 1.17Tăng trưởng và suy giảm theo hàm mũExponential growth and decay
- 1.18Căn thức (surds)Surds
2Đại số và đồ thịAlgebra and graphs · 13 chủ đề
- 2.1Nhập môn đại sốIntroduction to algebra
- 2.2Biến đổi biểu thứcAlgebraic manipulation
- 2.3Phân thức đại sốAlgebraic fractions
- 2.4Luỹ thừa IIIndices II
- 2.5Phương trìnhEquations
- 2.6Bất phương trìnhInequalities
- 2.7Dãy sốSequences
- 2.8Tỉ lệ thuận và nghịchProportion
- 2.9Đồ thị trong tình huống thực tếGraphs in practical situations
- 2.10Đồ thị hàm sốGraphs of functions
- 2.11Phác thảo đường congSketching curves
- 2.12Đạo hàmDifferentiation
- 2.13Hàm sốFunctions
3Hình học toạ độCoordinate geometry · 7 chủ đề
- 3.1Toạ độCoordinates
- 3.2Vẽ đồ thị bậc nhấtDrawing linear graphs
- 3.3Hệ số góc của đường thẳngGradient of linear graphs
- 3.4Độ dài và trung điểmLength and midpoint
- 3.5Phương trình đường thẳngEquations of linear graphs
- 3.6Đường thẳng song songParallel lines
- 3.7Đường thẳng vuông gócPerpendicular lines
4Hình họcGeometry · 8 chủ đề
- 4.1Thuật ngữ hình họcGeometrical terms
- 4.2Dựng hìnhGeometrical constructions
- 4.3Vẽ theo tỉ lệScale drawings
- 4.4Hình đồng dạngSimilarity
- 4.5Đối xứngSymmetry
- 4.6GócAngles
- 4.7Định lý về đường trònCircle theorems
- 4.8Định lý về đường tròn IICircle theorems II
5Đo lường hình họcMensuration · 5 chủ đề
- 5.1Đơn vị đoUnits of measure
- 5.2Diện tích và chu viArea and perimeter
- 5.3Đường tròn, cung và hình quạtCircles, arcs and sectors
- 5.4Diện tích bề mặt và thể tíchSurface area and volume
- 5.5Hình ghép và phần của hìnhCompound shapes and parts of shapes
6Lượng giácTrigonometry · 6 chủ đề
- 6.1Định lý PythagorasPythagoras’ theorem
- 6.2Tam giác vuôngRight-angled triangles
- 6.3Giá trị lượng giác đặc biệtExact trigonometric values
- 6.4Hàm lượng giácTrigonometric functions
- 6.5Tam giác không vuôngNon-right-angled triangles
- 6.6Pythagoras và lượng giác trong không gianPythagoras’ theorem and trigonometry
7Phép biến hình và vectorTransformations and vectors · 4 chủ đề
- 7.1Phép biến hìnhTransformations
- 7.2Vector trong mặt phẳngVectors in two dimensions
- 7.3Độ lớn của vectorMagnitude of a vector
- 7.4Hình học vectorVector geometry
8Xác suấtProbability · 4 chủ đề
- 8.1Nhập môn xác suấtIntroduction to probability
- 8.2Tần suất tương đối và kỳ vọngRelative and expected frequencies
- 8.3Xác suất của biến cố phức hợpProbability of combined events
- 8.4Xác suất có điều kiệnConditional probability
9Thống kêStatistics · 7 chủ đề
- 9.1Phân loại dữ liệu thống kêClassifying statistical data
- 9.2Diễn giải dữ liệu thống kêInterpreting statistical data
- 9.3Số đo trung tâm và khoảng biến thiênAverages and range
- 9.4Biểu đồ thống kêStatistical charts and diagrams
- 9.5Biểu đồ phân tánScatter diagrams
- 9.6Biểu đồ tần số tích luỹCumulative frequency diagrams
- 9.7Biểu đồ tần suất (histogram)Histograms
Học môn này ở Duckling
Chắc phần đại số và hình học của Extended, đủ nền để bước lên A-Level mà không phải học lại.
Vá nền trước, chạy chương trình sau
Kiến thức thiếu từ lớp dưới mới là thứ khiến bài IGCSE không lên điểm. Vá xong mới đi theo thứ tự chủ đề của spec.
Quen đề tiếng Anh
Nhiều bạn mất điểm vì đọc đề chứ không vì không biết làm. Lớp luyện đọc đề và cách trình bày bằng tiếng Anh.
Nhắm sẵn đường lên A-Level
Phần nào sẽ dùng lại ở A-Level thì học kỹ hơn ngay từ IGCSE, thay vì học đủ để qua kỳ rồi quên.
Môn nào cũng học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng, và bắt đầu bằng một buổi trao đổi đầu vào để xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào.
Lớp bắt đầu như thế nào
Trao đổi đầu vào
Giáo viên xem bài làm hoặc bảng điểm gần nhất để biết học sinh đang chắc phần nào, vướng ở khái niệm hay ở tiếng Anh học thuật.
Chốt phần cần ưu tiên
Kiến thức thiếu ở lớp dưới được vá trước, vì đó mới là thứ khiến bài IGCSE khó lên điểm. Sau đó mới đi theo thứ tự chủ đề của spec.
Học và luyện có phản hồi
Học 1:1 hoặc nhóm 4–6 học viên cùng nền tảng. Bài luyện được chấm và chữa; phụ huynh nắm được tiến độ và trọng tâm tiếp theo.
Cambridge và Edexcel đều dạy được
Duckling dạy theo spec của cả Cambridge (CAIE) và Edexcel. Hai hội đồng chia paper và cách hỏi khác nhau, nên buổi trao đổi đầu vào sẽ xác định bạn đang theo hội đồng nào, đăng ký những paper nào, rồi mới chốt nội dung ôn. Học viên chuyển hội đồng giữa chừng thì phần lệch giữa hai spec được rà lại, không bỏ qua.
Lớp này hợp với ai
- Bạn học lớp 9–11 theo IGCSE và muốn chắc nền trước khi lên A-Level.
- Bạn mới chuyển sang chương trình quốc tế và đang vướng ở đề tiếng Anh.
- Bạn đang đi Core và muốn chuyển lên Extended.
Chưa chắc lớp nào hợp? Cứ trao đổi trước đã.
Buổi trao đổi đầu vào không mất phí và không ràng buộc bạn phải đăng ký.