
Viện Công nghệ StevensStevens Institute of Technology
- Tư thục
- Đại học nghiên cứu
Viện Công nghệ Stevens: học phí quốc tế 68.230 USD/năm, tổng chi phí một năm 91.294 USD, tỉ lệ nhận 47,6%. Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6, TOEFL iBT 80, Duolingo 105.
Có: học sinh Việt Nam thuộc diện sinh viên quốc tế có thể xin merit scholarship của Stevens, nhưng số lượng có hạn và cần nộp CSS Profile. Chưa rõ sinh viên quốc tế có nhận được need-based aid của Stevens hay trường need-blind cho nhóm này không.
Điều kiện vào. Trường nhận 50,7% hồ sơ (5.321 trên 10.499). Sinh viên đã vào có SAT trong khoảng Đọc và Viết 670–730, Toán 690–760, ACT 32–34. SAT và ACT không bắt buộc: có điểm thì trường xét thêm, không có vẫn nộp hồ sơ được. Về tiếng Anh, trường yêu cầu IELTS từ 6, TOEFL iBT từ 80 hoặc Duolingo từ 105.
Chi phí một năm. Một năm hết 91.294 USD, chưa trừ học bổng. Có một suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất. Theo Common Data Set, có 122 sinh viên quốc tế được hỗ trợ tài chính, trung bình 24.895 USD mỗi người.
Hạn nộp và visa. Trường chưa công bố hạn nộp hồ sơ. Hồ sơ nộp qua Common Application. Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 11/10/2026Chi phí đã kiểm 11/10/2026
Học phí Viện Công nghệ Stevens là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là 68.230 USD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là 91.294 USD.
Viện Công nghệ Stevens có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Có: học sinh Việt Nam thuộc diện sinh viên quốc tế có thể xin merit scholarship của Stevens, nhưng số lượng có hạn và cần nộp CSS Profile. Chưa rõ sinh viên quốc tế có nhận được need-based aid của Stevens hay trường need-blind cho nhóm này không.
Điều kiện tiếng Anh vào Viện Công nghệ Stevens?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6, TOEFL iBT 80, Duolingo 105.
Tỉ lệ nhận của Viện Công nghệ Stevens là bao nhiêu?
Tỉ lệ nhận là 47,6%.
- Tự trả toàn bộCó
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnChưa rõ
- Học bổng nộp đơn riêngCó
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Sinh viên kể về trườngi
- Study Abroad with Piyush2025Vlog
- Study Abroad with Piyush2025Dạo khuôn viên
- Richard Ens Jr2024Dạo khuôn viên
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
Một năm gồm những khoản nào
Mức này được trường ghi gộp cả học phí và các khoản phí.
iVề quy đổi VND
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?iChưa rõ
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?iChưa rõ
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?iCó
Học bổng của trường
Global ScholarshipThành tích (merit)Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang nêu trực tiếp Global Scholarship có thể dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc.
Hạn: The deadline to submit your CSS Profile can be found on the Admissions Timeline.
Stevens GrantSV QT?Chưa chắc nhận SV quốc tếTheo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõTrang của trường
Trang mô tả Stevens Grant theo financial need nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
Stevens Merit ScholarshipsSV QT?Chưa chắc nhận SV quốc tếThành tích (merit)Phải nộp đơn riêngTrang của trường
- Được gia hạn các năm sau
Hạn: The deadline to submit your CSS Profile can be found on the Admissions Timeline.
Điều kiện vào và tuyển sinh
Điểm SAT / ACT của sinh viên nhập học
Tiếng Anh
Yêu cầu hồ sơ
- Bảng điểm THPTBắt buộc
- Chứng chỉ tiếng AnhBắt buộc
- Bài luậnBắt buộc
- Thư giới thiệu (giáo viên)Khuyến nghị
- Thư giới thiệu (counselor)Khuyến nghị
- Phỏng vấnKhuyến nghị
- Chứng minh tài chínhKhuyến nghị
Cách nộp
Điểm tiếng Anh tối thiểu so với các trường khác
Mốc hạn
Các mốc của mùa tuyển sinh này đã qua; trường chưa công bố mốc mùa sau.
Trường coi trọng gì khi xét tuyển
- GPARất quan trọng
- Độ khó chương trình THPTQuan trọng
- Bài luậnQuan trọng
- Thư giới thiệuQuan trọng
- Thứ hạng lớpCó xét
- SATACTCó xét
- Phỏng vấnCó xét
- Hoạt động ngoại khoáCó xét
- Tài năngCó xét
- Phẩm chất cá nhânCó xét
- Vùng địa lýCó xét
- Cư trú tại bangCó xét
- Tình nguyệnCó xét
- Mức quan tâm tới trườngCó xét
- Quan hệ cựu sinh viênKhông xét
- Tôn giáoKhông xét
- Kinh nghiệm làm việcKhông xét
Cơ hội đậu qua các con số
Vòng sớm & danh sách chờ
Quy đổi tín chỉ
Các dòng quy đổi AP được công bố trên trang này thường yêu cầu điểm AP 4 hoặc 5.
Điểm được tính12345Các quy đổi IB trên trang này yêu cầu điểm 6 hoặc 7; nhiều môn được liệt kê ở cấp HL.
Điểm được tính1234567Bảng A-Level công bố quy đổi cho các môn đạt điểm A hoặc B.
Điểm được tínhtừ A/BĐiểm AP từ 4 xuất hiện trong các dòng quy đổi tín chỉ được công bố; bạn cần gửi điểm AP chính thức qua College Board.
Điểm được tính12345Các dòng IB công bố dùng điểm 6/7; nhiều môn yêu cầu cấp HL, nhưng Computer Science có cả lựa chọn SL và HL.
Điểm được tính1234567Các môn A-Level trong bảng được xét tín chỉ với kết quả A/B; sinh viên năm nhất nộp hồ sơ điểm chính thức qua Applicant Portal.
Điểm được tínhtừ A/B
Bảng quy đổi AP theo từng môn
1 môn. Cuộn trong bảng để xem hết.
Ngành học
Kết quả đầu ra
Ở lại Mỹ sau tốt nghiệp
OPT: 12 tháng làm việc đúng ngành sau mỗi bậc học; ngành thuộc danh sách STEM của DHS được gia hạn thêm 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng). Trong OPT không được thất nghiệp quá 90 ngày (150 ngày nếu có gia hạn STEM). Lưu ý: ngày 8/10/2026 DHS công bố DỰ THẢO thu phí OPT 70.000 USD (lần đầu) và 30.000 USD (các lần sau); dự thảo CHƯA có hiệu lực, nhận góp ý đến 9/11/2026.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
Bản đồ chi tiết
Học tập & ký túc
Vì sao trường này có trong danh sách: trường nhận hồ sơ qua Common App.
Cập nhật 11/10/2026Cách Duckling lấy số liệu