Ngành Biomedical/Medical Engineering
CIP 14.05

Alabama State University
Montgomery, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- —

Alfred University
Alfred, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.082 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Arizona State University Campus Immersion
Tempe, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 69.906 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Binghamton University
Vestal, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 56.504 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- —

Boston University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Brown University
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- 8,0

Bucknell University
Lewisburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 97.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 7,0

California Baptist University
Riverside, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.766 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5

California Institute of Technology
Pasadena, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 86.886 USD
- Tỉ lệ nhận
- 3%
- IELTS
- 7,0

California Lutheran University
Thousand Oaks, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 79.295 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Carnegie Mellon University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 96.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,5

Case Western Reserve University
Cleveland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 95.704 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- 7,0

Central Michigan University
Mount Pleasant, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Clemson University
Clemson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 66.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 6,5

Colorado School of Mines
Golden, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 49.496 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Colorado State University-Fort Collins
Fort Collins, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Columbia University in the City of New York
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- 7,5

Cornell University
Ithaca, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.734 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- 7,5

Dartmouth College
Hanover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 98.946 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Drexel University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Duke University
Durham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 80.569 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Duquesne University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Elon University
Elon, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 62.266 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- —

Fairfield University
Fairfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 88.229 USD
- Tỉ lệ nhận
- 33%
- IELTS
- 6,5