
Đại học BucknellBucknell University
- Tư thục
- Liberal arts
Đại học Bucknell: học phí quốc tế 72.600 USD/năm, tổng chi phí một năm 97.716 USD, tỉ lệ nhận 28,9%. Có học bổng xét thành tích và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính cho sinh viên quốc tế. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 7, TOEFL iBT 5, Duolingo 130.
Bucknell có cấp một ít merit một phần và aid theo nhu cầu cho SV quốc tế, nhưng rất cạnh tranh và trường không need-blind với SV quốc tế. Cần nộp ISAFA và sao kê ngân hàng.
Điều kiện vào. Trường nhận 28,9% hồ sơ. Sinh viên đã vào có SAT trong khoảng Đọc và Viết 610–690, Toán 610–710, ACT 27–31. SAT và ACT không bắt buộc: có điểm thì trường xét thêm, không có vẫn nộp hồ sơ được. Về tiếng Anh, trường yêu cầu IELTS từ 7, TOEFL iBT từ 5 hoặc Duolingo từ 130.
Chi phí một năm. Một năm hết 97.716 USD, chưa trừ học bổng. Có hai suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất.
Hạn nộp và visa. Hạn nộp hồ sơ là 1/11. Hồ sơ nộp qua Common App. Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 10/10/2026Chi phí đã kiểm 10/10/2026
Học phí Đại học Bucknell là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là 72.600 USD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là 97.716 USD.
Đại học Bucknell có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính cho sinh viên quốc tế. Bucknell có cấp một ít merit một phần và aid theo nhu cầu cho SV quốc tế, nhưng rất cạnh tranh và trường không need-blind với SV quốc tế. Cần nộp ISAFA và sao kê ngân hàng.
Điều kiện tiếng Anh vào Đại học Bucknell?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 7, TOEFL iBT 5, Duolingo 130.
Tỉ lệ nhận của Đại học Bucknell là bao nhiêu?
Tỉ lệ nhận là 28,9%.
- Tự trả toàn bộCóTự trả toàn bộĐược nhận là nhập học được ngay, không phải chờ kết quả học bổng nào.Gia đình tự lo toàn bộ học phí và tiền sinh hoạt trong suốt những năm học.Cần chuẩn bị: hồ sơ nhập học và giấy tờ chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả — trường cần giấy này để cấp hồ sơ xin visa.
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnChưa rõHỗ trợ đi kèm thư nhậnTrường xét hỗ trợ ngay lúc xét hồ sơ, nên khoản hỗ trợ (theo hoàn cảnh tài chính hoặc học bổng thành tích) báo cùng thư nhận.Trường có học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa nói rõ là tự xét cùng hồ sơ hay bạn phải nộp đơn riêng.
- Học bổng nộp đơn riêngCóHọc bổng nộp đơn riêngNgoài hồ sơ nhập học, bạn nộp thêm một đơn xin học bổng riêng, hoặc được thầy cô đề cử.Giành được học bổng thì chi phí giảm; không được thì bạn vẫn nhập học bình thường theo cách tự trả.Cần chuẩn bị: đơn học bổng (hoặc thư đề cử) nộp theo hạn riêng, thường sớm hơn hạn nộp hồ sơ.
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
So với 727 trường tư thục Mỹ có công bố học phí trong dữ liệu Duckling.
Một năm gồm những khoản nào
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?Chưa rõTrang quốc tế nói muốn xét merit thì phải nộp đơn trước hạn, và trang scholarship cho biết nhiều học bổng cần đơn riêng, nên không phải mọi merit đều tự động. Chưa đủ căn cứ kết luận cho SV quốc tế.
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?KhôngTrang nói rõ Bucknell hiện không need-blind với SV quốc tế, tức khả năng chi trả của gia đình được tính khi xét tuyển.
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?CóSV quốc tế phải nộp mẫu riêng ISAFA cùng sao kê ngân hàng; CSS Profile không bắt buộc.
Need-aware: xin hỗ trợ có thể ảnh hưởng xét tuyển
Học bổng của trường
Bucknell need-based aid for international studentsTheo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang nói rõ SV quốc tế có thể nhận aid theo nhu cầu nhưng rất hạn chế.
Hạn: ED I Nov. 1; ED II and RD Jan. 10
Bucknell partial merit scholarships for international studentsThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Phải nộp đơn riêngTrang của trườngpartial
Trang dành cho SV quốc tế nói rõ có vài học bổng merit một phần mỗi năm cho SV quốc tế.
Hạn: ED I Nov. 1; ED II and RD Jan. 10
Arts Merit ScholarshipsChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
- Được gia hạn các năm sau
Hạn: Early Decision I: Nov. 1; Early Decision II/Regular Decision: Jan. 10.
Bauer Scholars ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Theo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Trang không nêu tình trạng quốc tế; học bổng còn giới hạn theo nơi ở hoặc trường học tại Baltimore.
Bucknell Community College Scholars ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Theo nhu cầu tài chínhTheo nhu cầu tài chínhHọc bổng xét theo hoàn cảnh tài chính gia đình, thường qua CSS Profile hoặc mẫu đơn của trường.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho chương trình này.
Hạn: Early Decision I: Nov. 1; Early Decision II/Regular Decision: Jan. 10.
Bucknell Community Engagement Scholars ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
- Được gia hạn các năm sau
Hạn: Early Decision I: Nov. 1; Early Decision II/Regular Decision: Jan. 10.
Dean's ScholarshipsChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Trang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
Engineering Merit Scholars ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
- Được gia hạn các năm sau
Malesardi Arts & Sciences Merit Scholarship ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
- Được gia hạn các năm sau
Management Merit Scholars ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
- Được gia hạn các năm sau
Mathematics Scholars ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
- Được gia hạn các năm sau
Hạn: Early Decision I: Nov. 1; Early Decision II/Regular Decision: Jan. 10.
Presidential Fellowship ProgramChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế, và cho biết chương trình đã được thay thế cho các lớp mới.
- Được gia hạn các năm sau
PwC ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang không nhắc đến SV quốc tế nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.
- Được gia hạn các năm sau
Hạn: Nov. 1 (ED I); Jan. 10 (ED II and RD)
Tools for Tomorrow ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Toàn phần / kết hợpToàn phần / kết hợpHọc bổng toàn phần hoặc kết hợp nhiều tiêu chí (thành tích và hoàn cảnh), thường rất cạnh tranh.Phải nộp đơn riêngTrang của trường
Trang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
Hạn: Early Decision I: Nov. 1; Early Decision II/Regular Decision: Jan. 10.
Điều kiện vào và tuyển sinh
So với 349 trường Mỹ có công bố phí nộp hồ sơ trong dữ liệu Duckling.
Điểm SAT / ACT của sinh viên nhập học
Tiếng Anh
Yêu cầu hồ sơ
- Bài luậnBắt buộc
- Bảng điểm THPTBắt buộc
- Thư giới thiệu (counselor)Bắt buộc
- Thư giới thiệu (giáo viên)Bắt buộc
- SATACTTùy chọn
- Chứng chỉ tiếng AnhBắt buộc
- Chứng minh tài chínhBắt buộc
- Phỏng vấnTùy chọn
Cách nộp
Điểm tiếng Anh tối thiểu so với các trường khác
So với 42 trường Mỹ có tỉ lệ nhận 15–40% có công bố trong dữ liệu Duckling.
So với 28 trường Mỹ có tỉ lệ nhận 15–40% có công bố trong dữ liệu Duckling.
Mốc hạn
- Hạn Early Decision I (ED)Hạn nộpcòn17ngày
- Hạn học bổng Early Decision I (ED)Học bổng+17 ngày
- Hạn tài liệu tài chính Early Decision I (ED)Giấy tờ+17 ngày
- Hạn Early Decision II (ED2)Hạn nộp+87 ngày
- Hạn học bổng Early Decision II (ED2)Học bổng+87 ngày
- Hạn Regular Decision (RD)Hạn nộp+87 ngày
- Hạn học bổng Regular Decision (RD)Học bổng+87 ngày
- Hạn tài liệu tài chính Early Decision II hoặc Regular Decision (RD)Giấy tờ+87 ngày
- Hạn đặt cọc Regular Decision (RD)Đặt cọc+198 ngày
- Hạn nộp tài liệu hỗ trợ tài chính còn thiếuGiấy tờ+202 ngày
- Hạn nộp tài liệu financial aid còn thiếuHỗ trợ tài chính+202 ngày
- Hạn xin hoãn nhập họcKhác+229 ngày
- Hạn nộp điểm thi chính thứcGiấy tờ+259 ngày
Cơ hội đậu qua các con số
Vòng sớm & danh sách chờ
Quy đổi tín chỉ
Người có IB Diploma đạt ít nhất 5 ở cả sáu môn thi được nhận sáu tín chỉ Bucknell.
Điểm được tính1234567Học sinh IB Certificate được xét tín chỉ cho từng môn Higher Level đạt từ 5 trở lên.
Điểm được tính1234567Người nhận IB Diploma đạt tối thiểu 5 ở cả sáu môn được cấp sáu course credits tại Bucknell.
Điểm được tính1234567Nếu không đạt ngưỡng IB Diploma nêu trên, tín chỉ chỉ áp dụng cho các môn Higher Level đạt từ 5.
Điểm được tính1234567
Bảng quy đổi AP theo từng môn
Điểm tối thiểu để được tính tín chỉ hoặc xếp lớp, do trường khai với College Board. Không phải điều kiện để được nhận. Một môn có thể có nhiều mức: điểm cao hơn đôi khi đổi được nhiều tín chỉ hơn. Trang chính sách trường đã gửi College Board
39 môn. Cuộn trong bảng để xem hết.
Ngành học
Kết quả đầu ra
Ở lại Mỹ sau tốt nghiệp
OPT: 12 tháng làm việc đúng ngành sau mỗi bậc học; ngành thuộc danh sách STEM của DHS được gia hạn thêm 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng). Trong OPT không được thất nghiệp quá 90 ngày (150 ngày nếu có gia hạn STEM). Lưu ý: ngày 8/10/2026 DHS công bố DỰ THẢO thu phí OPT 70.000 USD (lần đầu) và 30.000 USD (các lần sau); dự thảo CHƯA có hiệu lực, nhận góp ý đến 9/11/2026.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
Bản đồ chi tiết
Học tập & ký túc
Vì sao trường này có trong danh sách: trường nhận hồ sơ qua Common App.
Cập nhật 12/10/2026Cách Duckling lấy số liệu