Ngành Germanic Languages, Literatures, and Linguistics
CIP 16.05

Agnes Scott College
Decatur, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 70.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

Albion College
Albion, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.260 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Allegheny College
Meadville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 78.414 USD
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- 6,5

Amherst College
Amherst, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- 7,5

Aquinas College
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.640 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Arizona State University Campus Immersion
Tempe, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 69.906 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Auburn University
Auburn, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,5

Augsburg University
Minneapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.499 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Augustana College
Rock Island, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.553 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Augustana University
Sioux Falls, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.322 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Austin College
Sherman, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 66.447 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- —

Baker University
Baldwin City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 35.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- —

Baldwin Wallace University
Berea, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.484 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Ball State University
Muncie, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Barnard College
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 89.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

Bates College
Lewiston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 83.532 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- —

Baylor University
Waco, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 74.226 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- —

Belmont University
Nashville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.330 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Beloit College
Beloit, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 71.365 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Berry College
Mount Berry, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.697 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 7,0

Bethany College
Bethany, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.050 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,0

Binghamton University
Vestal, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 56.504 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- —

Boston College
Chestnut Hill, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.424 USD
- Tỉ lệ nhận
- 16%
- IELTS
- 7,5

Boston University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0