Ngành Biomedical/Medical Engineering
CIP 14.05

University of Oklahoma-Norman Campus
Norman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.311 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

University of Oregon
Eugene, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 64.013 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

University of Pennsylvania
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.290 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

University of Pittsburgh-Pittsburgh Campus
Pittsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.562 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- —

University of Rhode Island
Kingston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.483 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

University of Rochester
Rochester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 75.894 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 7,5

University of South Carolina-Columbia
Columbia, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —

University of South Dakota
Vermillion, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

University of South Florida
Tampa, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- —

University of Southern California
Los Angeles, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 10%
- IELTS
- 7,0

University of the District of Columbia
Washington, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.993 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

University of the Pacific
Stockton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.515 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

University of Toledo
Toledo, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

University of Utah
Salt Lake City, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 66.105 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

University of Vermont
Burlington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 68.760 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

University of Virginia-Main Campus
Charlottesville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 17%
- IELTS
- —

University of Washington-Seattle Campus
Seattle, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 6,0

University of Wisconsin-Eau Claire
Eau Claire, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 33.831 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

University of Wisconsin-Madison
Madison, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 6,5

University of Wisconsin-Milwaukee
Milwaukee, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 36.930 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- —

Valparaiso University
Valparaiso, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.437 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Vanderbilt University
Nashville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Virginia Commonwealth University
Richmond, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Virginia Polytechnic Institute and State University
Blacksburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- 6,5